LCD Lenovo ThinkVision E22-20 (62A4MAR4WW) | 21.5 inch Full HD IPS (1920 x 1080) Anti Glare | HDMI | DP | VGA | 0521D | KM09
TÚI XÁCH HP CAO CẤP
CHUỘT QUANG CÓ DÂY
LÓT CHUỘT VĂN PHÒNG
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốc
Laptop Gaming HP Victus 16 e0177AX (4R0U9PA) – Sự lựa chọn gaming 16 inch giá tốt
Thông tin tổng quan
HP Victus 16 e0177AX (4R0U9PA) là mẫu laptop gaming tầm trung, kết hợp giữa hiệu năng mạnh mẽ từ CPU AMD Ryzen™ 5 5600H, GPU NVIDIA GTX 1650 và màn hình lớn 16.1 inch 144Hz. Đây là lựa chọn hợp lý cho game thủ và sinh viên cần một thiết bị vừa chơi game vừa học tập, làm việc.
Thông số kỹ thuật nổi bật
Ưu điểm nổi bật
✔️ Màn hình lớn 16.1 inch, 144Hz, mang lại trải nghiệm gaming mượt mà và không gian học tập rộng rãi.
✔️ CPU Ryzen 5 5600H mạnh mẽ, xử lý đa nhiệm và game phổ biến mượt mà.
✔️ Card đồ họa GTX 1650 4GB vẫn đủ sức chơi mượt eSports, game online, và một số game AAA ở mức Medium.
✔️ Tản nhiệt ổn định trong tầm giá, hạn chế tình trạng nóng khi chơi lâu.
✔️ Thiết kế tinh tế, màu bạc, khác biệt so với laptop gaming hầm hố truyền thống.
Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
HP Victus 16 e0177AX |
Acer Nitro 5 (Ryzen 5 + GTX 1650) |
Asus TUF Gaming F15 (i5 + GTX 1650) |
|---|---|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen 5 5600H |
AMD Ryzen 5 5600H |
Intel Core i5-11400H |
|
RAM |
8GB DDR4 (nâng cấp 32GB) |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
GPU |
NVIDIA GTX 1650 4GB |
NVIDIA GTX 1650 4GB |
NVIDIA GTX 1650 4GB |
|
Màn hình |
16.1” FHD 144Hz |
15.6” FHD 144Hz |
15.6” FHD 144Hz |
|
Pin |
70Wh |
57Wh |
48Wh |
|
Trọng lượng |
2.4kg |
2.3kg |
2.3kg |
|
Giá tham khảo |
~17.5 triệu |
~18 triệu |
~18.5 triệu |
👉 HP Victus 16 nổi bật ở màn hình lớn 16.1” và pin 70Wh, cho trải nghiệm lâu dài hơn.
Đánh giá khách hàng
Ngọc Anh (Hà Nội):
"Máy màn to, học online và làm đồ họa cơ bản rất sướng. Pin ổn hơn so với Nitro 5 mình từng dùng."
Hoàng Nam (TP.HCM):
"Mình chủ yếu chơi LOL, Valorant, FIFA Online 4 thì máy chạy rất mượt. Giá hợp túi tiền."
Trung Kiên (Đà Nẵng):
"Ngoại hình đẹp, không quá hầm hố. Đi làm văn phòng cũng hợp mà về nhà chơi game cũng ngon."
Câu hỏi thường gặp
1. Laptop HP Victus 16 e0177AX có nâng cấp được RAM không?
👉 Có, máy hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB RAM DDR4.
2. Chơi game AAA như GTA V, Cyberpunk 2077 có ổn không?
👉 Ở mức Medium, FPS ổn định 40–55. Với game eSports thì 100+ FPS thoải mái.
3. Máy có bàn phím RGB không?
👉 Không, chỉ có bàn phím backlit màu trắng, phù hợp cả môi trường học tập và văn phòng.
4. Màn hình 16.1 inch có lợi thế gì so với 15.6 inch?
👉 Diện tích hiển thị rộng hơn, thoải mái cho cả game và làm việc đa nhiệm.
| CPU | AMD Ryzen™ 5 5600H Processor (3.3GHz, 16MB Cache, Up to 4.2GHz, 6 Cores, 12 Threads) |
| Memory | 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Dual Chanel) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe) |
| VGA | NVIDIA® GeForce® GTX1650 with 4GB GDDR6 / AMD Radeon™ Graphics |
| Display | 16.1 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits |
| Other | HP Audio Boost B&O Play, Webcam 720p, Backlit Keyboard, Multi-Format SD Media Card Reader, Headphone/ Microphone Combo, HDMI 2.1, RJ-45, SuperSpeed USB Type A 5Gbps Signaling Rate, SuperSpeed USB Type A 5Gbps Signaling Eate (HP Sleep and Charge), SuperSpeed USB Type-C 5Gbps Signaling Rate (DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge) |
| Wireless | Intel Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.1 |
| Battery | 4 Cells 70 Whrs Battery |
| Weight | 2,40 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng Tại Việt Nam, Bảo Hành Chính Hãng |
| Màu sắc | Mica Silver |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 5 5600H Processor (3.3GHz, 16MB Cache, Up to 4.2GHz, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce® GTX1650 with 4GB GDDR6 / AMD Radeon™ Graphics
Display: 16.1 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits
Weight: 2,40 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDR4 on board
HDD: 256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14.0Inch OLED WQXGA (2560×1600)
Weight: 1.8 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 6800H Mobile Processor (3.2GHz Up to 4.7GHz, 8Cores, 16Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3060 LapTop GPU (6GB GDDR6 Dedicated)
Display: 16.1 inch Diagonal QHD (2560 x 1440) 165Hz 3ms Response Time IPS Micro Edge Anti Glare Low Blue Light 300 Nits 100% sRGB
Weight: 2,30 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.3 Kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H (Up to 4.5Ghz) 14 Cores 18 Threads
Memory: 16GB, LPDDR5X, 7467MT/s, integrated, dual channel
HDD: 1 TB, M.2, PCIe NVMe, SSD
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 13.4", FHD+ 1920 x 1200, 30-120Hz, Non-Touch, Anti-Glare,, EyeSafe, InfinityEdge
Weight: 1.17 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600 Non-ECC
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.82 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1335U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.3 / 4.6GHz, E-core 0.9 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 13.3" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB
Weight: 1.09 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5600H Processor (3.3GHz, 16MB Cache, Up to 4.2GHz, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce® GTX1650 with 4GB GDDR6 / AMD Radeon™ Graphics
Display: 16.1 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits
Weight: 2,40 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5600H Processor (3.3GHz, 16MB Cache, Up to 4.2GHz, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce® GTX1650 with 4GB GDDR6 / AMD Radeon™ Graphics
Display: 16.1 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits
Weight: 2,40 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5600H Processor (3.3GHz, 16MB Cache, Up to 4.2GHz, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce® GTX1650 with 4GB GDDR6 / AMD Radeon™ Graphics
Display: 16.1 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits
Weight: 2,40 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5600H Processor (3.3GHz, 16MB Cache, Up to 4.2GHz, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce® GTX1650 with 4GB GDDR6 / AMD Radeon™ Graphics
Display: 16.1 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits
Weight: 2,40 Kg