LENOVO TAB2 A8 50LC (ZA050026VN) MT8735 (4*1.3) _ 1GB_ 16GB_IPS _Call_ 4G_ Android 5.0_ 12151WD
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS TUF Gaming A15 FA506NC-HN011W – Ryzen 5, RTX 3050, Gaming 144Hz Giá Tốt
ASUS TUF Gaming A15 FA506NC-HN011W là mẫu laptop gaming đáng chú ý trong phân khúc tầm trung với AMD Ryzen 5 7535HS, RTX 3050 4GB, màn hình 144Hz, SSD PCIe 4.0 và thiết kế TUF bền bỉ. Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ phổ thông, sinh viên kỹ thuật và người dùng cần hiệu năng đồ họa tốt trong tầm giá.
🚀 Hiệu Năng Mạnh Mẽ – Gaming & Đồ Họa Tốt
🖥️ Màn Hình 144Hz – Trải Nghiệm Gaming Mượt Mà
👉 Phù hợp gaming & học tập; chưa tối ưu cho thiết kế màu chuyên sâu.
🛡️ Thiết Kế ASUS TUF – Bền Bỉ & Thực Dụng
🔌 Kết Nối & Không Dây Đầy Đủ
🔋 Pin – Phần Mềm – Bảo Hành
⭐ Đánh Giá Khách Hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Hoàng Long – Game thủ
“RTX 3050 mạnh hơn hẳn RTX 2050, chơi game nặng ổn định, rất đáng tiền.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Minh Khoa – Sinh viên kỹ thuật
“CPU Ryzen 5 + SSD PCIe 4.0 chạy rất nhanh, nâng thêm RAM là quá ngon.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Lê Quốc Bảo – Người dùng văn phòng
“Máy bền, hiệu năng tốt, dùng lâu dài yên tâm.”
📊 So Sánh Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
|
Tiêu chí |
ASUS TUF A15 FA506NC-HN011W |
Acer Nitro 5 |
Lenovo LOQ |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 7535HS |
i5-12450H |
Ryzen 5 7535HS |
|
GPU |
RTX 3050 4GB |
RTX 2050 |
RTX 2050 |
|
RAM |
8GB DDR5 (Up to 32GB) |
8GB DDR5 |
8GB DDR5 |
|
SSD |
PCIe 4.0 |
PCIe 3.0 |
PCIe 4.0 |
|
Màn hình |
144Hz IPS |
144Hz |
144Hz |
|
Độ bền |
TUF Series |
Tiêu chuẩn |
Tiêu chuẩn |
👉 Ưu thế lớn nhất: RTX 3050 mạnh hơn rõ rệt so với RTX 2050.
Câu Hỏi Thường Gặp
1. ASUS TUF FA506NC-HN011W chơi game nặng được không?
✔️ Có, chơi tốt các game AAA ở mức Medium–High nhờ RTX 3050.
2. RAM 8GB có đủ không?
✔️ Đủ dùng cơ bản; nên nâng lên 16GB để tối ưu gaming & đa nhiệm.
3. Máy có phù hợp cho sinh viên không?
✔️ Rất phù hợp cho sinh viên CNTT, kỹ thuật, đồ họa cơ bản.
4. Có Windows bản quyền sẵn không?
✔️ Có Windows 11 Home SL bản quyền.
| CPU | AMD Ryzen 5 7535HS Processor (19MB Cache, up to 4.55 GHz) |
| Memory | 8GB DDR5-5600 SO-DIMM |
| Hard Disk | 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 (AI TOPS: 143) |
| Display | 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz 16:9, IPS, Anti-glare |
| Driver | None |
| Other | 3x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C support DisplayPort™, 1 x HDMI |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) + BT 5.3 |
| Battery | 3-cell, 48WHrs |
| Weight | 2.30 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS Processor (19MB Cache, up to 4.55 GHz)
Memory: 8GB DDR5-5600 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 (AI TOPS: 143)
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz 16:9, IPS, Anti-glare
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5-5600MHz SO-DIMM (2x SO-DIMM slots, up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, 144Hz, IPS, 45% NTSC, 250nits, Adaptive-Sync
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS Processor (19MB Cache, up to 4.55 GHz)
Memory: 8GB DDR5-5600 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 (AI TOPS: 143)
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz 16:9, IPS, Anti-glare
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS Processor (19MB Cache, up to 4.55 GHz)
Memory: 8GB DDR5-5600 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 (AI TOPS: 143)
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz 16:9, IPS, Anti-glare
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS Processor (19MB Cache, up to 4.55 GHz)
Memory: 8GB DDR5-5600 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 (AI TOPS: 143)
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz 16:9, IPS, Anti-glare
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS Processor (19MB Cache, up to 4.55 GHz)
Memory: 8GB DDR5-5600 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 (AI TOPS: 143)
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz 16:9, IPS, Anti-glare
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS Processor (19MB Cache, up to 4.55 GHz)
Memory: 8GB DDR5-5600 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 (AI TOPS: 143)
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz 16:9, IPS, Anti-glare
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS Processor (19MB Cache, up to 4.55 GHz)
Memory: 8GB DDR5-5600 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 (AI TOPS: 143)
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz 16:9, IPS, Anti-glare
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS Processor (19MB Cache, up to 4.55 GHz)
Memory: 8GB DDR5-5600 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 (AI TOPS: 143)
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz 16:9, IPS, Anti-glare
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS Processor (19MB Cache, up to 4.55 GHz)
Memory: 8GB DDR5-5600 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 (AI TOPS: 143)
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz 16:9, IPS, Anti-glare
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS Processor (19MB Cache, up to 4.55 GHz)
Memory: 8GB DDR5-5600 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 (AI TOPS: 143)
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz 16:9, IPS, Anti-glare
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS Processor (19MB Cache, up to 4.55 GHz)
Memory: 8GB DDR5-5600 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 (AI TOPS: 143)
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz 16:9, IPS, Anti-glare
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS Processor (19MB Cache, up to 4.55 GHz)
Memory: 8GB DDR5-5600 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 (AI TOPS: 143)
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz 16:9, IPS, Anti-glare
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS Processor (19MB Cache, up to 4.55 GHz)
Memory: 8GB DDR5-5600 SO-DIMM
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 (AI TOPS: 143)
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz 16:9, IPS, Anti-glare
Weight: 2.30 Kg