Màn Hình - LCD Dell U2718Q | 27 inchs 4K UltraSharp HD IPS (3840 x 2160 at 60 Hz) LED Backlit Anti Glare _HDMI _DisplayPort _Mini DisplayPort _USB 3.0 _1219S
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS Zenbook S 14 UX5406SA-PV140WS
Intel Core Ultra 7 | 32GB RAM | OLED 3K 120Hz | Siêu nhẹ 1.2kg
ASUS Zenbook S 14 UX5406SA-PV140WS là mẫu ultrabook cao cấp thế hệ AI mới, nổi bật với thiết kế siêu mỏng nhẹ, màn hình Lumina OLED 3K 120Hz đỉnh cao và hiệu năng mạnh mẽ từ Intel Core Ultra 7 258V. Đây là lựa chọn lý tưởng cho doanh nhân, sáng tạo nội dung, người làm việc di động cao cấp.
🌟 Điểm nổi bật của ASUS Zenbook S 14 UX5406SA
⚙️ Thông số kỹ thuật chi tiết
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
RAM: 32GB LPDDR5X 8533MHz Onboard
Ổ cứng: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
GPU: Intel® Arc™ 140V Graphics
Màn hình: 14.0" 3K (2880×1800) Lumina OLED, 120Hz, 500 nits HDR, 100% DCI-P3
Cổng kết nối: USB-A, 2x Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Audio 3.5mm
Kết nối: Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4
Pin: 4 Cell 72Wh
Trọng lượng: 1.20 kg
Hệ điều hành: Windows 11 Home SL
Màu sắc: Trắng
Bảo hành: 24 tháng chính hãng
VAT: Đã bao gồm
👤 Đánh giá từ khách hàng (Customer Reviews)
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️ Nguyễn Minh T. – Designer
“Màn hình OLED quá đẹp, màu chuẩn tuyệt đối. Làm đồ họa rất sướng.”
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️ Trần Hoàng P. – Doanh nhân
“Máy nhẹ, pin trâu, mang đi họp – công tác cực tiện.”
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️ Lê Anh Q. – Lập trình viên
“RAM 32GB chạy Docker, Android Studio mượt không tưởng.”
⚔️ Bảng so sánh ASUS Zenbook S 14 với đối thủ
|
Tiêu chí |
Zenbook S 14 UX5406SA |
Dell XPS 14 |
MacBook Air M3 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core Ultra 7 258V |
Core Ultra 7 |
Apple M3 |
|
RAM |
32GB LPDDR5X |
16GB |
16GB |
|
Màn hình |
OLED 3K 120Hz |
IPS 3.2K |
Retina 60Hz |
|
Trọng lượng |
1.20kg |
1.68kg |
1.24kg |
|
Cổng kết nối |
Đầy đủ |
Ít |
Rất ít |
|
HĐH |
Windows 11 |
Windows 11 |
macOS |
|
👉 Zenbook S 14 vượt trội về màn hình, RAM và độ linh hoạt. |
Câu hỏi thường gặp
1. Máy có nâng cấp RAM được không?
❌ Không, RAM hàn chết nhưng 32GB là dư dùng nhiều năm.
2. Zenbook S 14 có phù hợp làm đồ họa không?
✅ Rất phù hợp cho Photoshop, AI, Figma, dựng video nhẹ-trung bình.
3. Pin dùng được bao lâu?
⏱ Khoảng 9–12 tiếng tùy tác vụ.
4. Máy có hỗ trợ AI không?
✅ Có, CPU Intel Core Ultra tối ưu AI Engine & NPU.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 32GB LPDDR5X 8533MHz |
| Hard Disk | 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel® Arc™ 140V Graphics |
| Display | 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-A (tốc độ dữ liệu lên đến 10Gbps) 2 x Thunderbolt™ 4 với hỗ trợ hiển thị / cấp nguồn (tốc độ dữ liệu lên đến 40Gbps) 1 x HDMI 2.1 TMDS 1 x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Wireless | Wi-Fi 7(802.11be) (Tri-band)2*2 + BT 5.4 |
| Battery | 4Cell 72WHrs, 2S2P |
| Weight | 1.20 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Trắng |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt
Weight: 1.20 kg
CPU: Intel® Core™ i9-14650HX Processor (24M Cache, up to 4.9 GHz, 14 cores : 6 P-core and 8 E-core)
Memory: 16GB (2 x 8GB ) DDR5-4800MHz, Up to 32GB)
HDD: 1TB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4 x 4 2 slots Up to 2TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU 8GB GDDR6 Boost Clock 2370MHz / Maximum Graphics Power 140 W
Display: 16.0“ 16:10 WQXGA (2560x1600) 165Hz Display 100% sRGB, Pantone® Validated, TÜV Rheinland-certified, Dolby Vision®, NVIDIA® Advanced Optimus, G-SYNC
Weight: 2.3Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U (up to 4.5 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 8 cores, 16 threads)
Memory: 16 GB DDR4-3200 MT/s (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" diagonal, FHD (1920 x 1080), touch, IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.74 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13650HX (2.60GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800MHz SO-DIMM (2x SO-DIMM slot)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 16inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 165Hz, 7ms, IPS-level, 250nits, Anti-glare display, 100% DCI-P3, G-Sync, Dolby Vision HDR
Weight: 2.50 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H up to 4.5Ghz, 18MB
Memory: 32GB DDR5 5600 (2x16GB), hỗ trợ tối đa 96GB
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Nvidia RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 14.5 inch 3K (3072x1920), IPS, 430nits Anti-glare, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe, TUV Low Blue Light
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt
Weight: 1.20 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt
Weight: 1.20 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt
Weight: 1.20 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt
Weight: 1.20 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt
Weight: 1.20 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt
Weight: 1.20 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt
Weight: 1.20 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt
Weight: 1.20 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt
Weight: 1.20 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt
Weight: 1.20 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt
Weight: 1.20 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V 32GB (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 8533MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V Graphics
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) Lumina OLED, 16:10, 120Hz, 500nits HDR, 100% DCI-P3, đạt chuẩn PANTONE, màn hình bóng, công nghệ Low blue light giảm 70% ánh sáng xanh, công nghệ SGS Eye Care Display bảo vệ mắt
Weight: 1.20 kg