Ram PC Corsair Vengeance LPX 32GB (1 x 32GB) Bus 2666MHz C16 (CMK32GX4M1A2666C16) _919KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Acer Gaming Nitro V 15 ProPanel ANV15-41-R9M1 | Ryzen 5 7535HS | RTX 3050 6GB | 180Hz | 100% sRGB
Acer Nitro V 15 ProPanel – Laptop Gaming Màn Hình Chuẩn Màu 180Hz Cực Đáng Mua
Acer Gaming Nitro V 15 ProPanel ANV15-41-R9M1 là mẫu laptop gaming nổi bật trong phân khúc nhờ sự kết hợp giữa AMD Ryzen 5 7535HS, RTX 3050 6GB và đặc biệt là màn hình ProPanel 180Hz đạt 100% sRGB – rất hiếm trong tầm giá. Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ, designer, editor video và sinh viên kỹ thuật – IT.
🔥 Hiệu năng ổn định với AMD Ryzen 5 7535HS & RTX 3050 6GB
Laptop được trang bị AMD Ryzen™ 5 7535HS (6 nhân 12 luồng, xung nhịp tối đa 4.55GHz), đáp ứng tốt:
Kết hợp cùng NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6:
👉 Bản RTX 3050 6GB cho hiệu năng và VRAM tốt hơn rõ rệt so với bản 4GB.
🖥️ Màn hình ProPanel 15.6” FHD IPS 180Hz – 100% sRGB (Điểm ăn tiền)
Đây là điểm mạnh nhất của Acer Nitro V 15 ProPanel:
➡️ Rất phù hợp cho:
❄️ Thiết kế gọn nhẹ – Tản nhiệt tốt – Đậm chất gaming
🔌 Kết nối hiện đại – USB4 40Gbps
Acer Nitro V 15 ProPanel ANV15-41-R9M1 được trang bị:
📋 Thông số kỹ thuật Acer Nitro V 15 ProPanel ANV15-41-R9M1
⭐ Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐⭐⭐⭐⭐ 4.7/5 – Đánh giá thực tế
Anh D. (Designer):
“Màn hình 100% sRGB rất đã, chỉnh màu ảnh và edit video chuẩn, hiếm máy tầm giá này có.”
Bạn K. (Sinh viên IT):
“Máy nhẹ, pin ổn, RTX 3050 6GB đủ dùng, RAM nâng cấp thoải mái.”
🔍 Bảng so sánh Acer Nitro V 15 ProPanel với đối thủ
|
Tiêu chí |
Acer Nitro V ProPanel |
ASUS TUF A15 |
MSI Katana |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 7535HS |
Ryzen 5 7535HS |
i7-12650H |
|
GPU |
RTX 3050 6GB |
RTX 3050 4GB |
RTX 3050 4GB |
|
Màn hình |
180Hz – 100% sRGB |
144Hz – 62% sRGB |
144Hz – 45% NTSC |
|
Trọng lượng |
2.1kg |
2.2kg |
2.25kg |
|
Giá trị sử dụng |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
👉 Nitro V ProPanel vượt trội nhờ màn hình chuẩn màu + RTX 3050 6GB.
Câu hỏi thường gặp
Acer Nitro V 15 ProPanel có phù hợp làm đồ họa không?
✔️ Rất phù hợp nhờ màn hình 100% sRGB và RTX 3050 6GB.
Máy có chơi game nặng được không?
✔️ Chơi tốt game phổ biến và AAA ở setting trung bình – cao.
Có nên nâng cấp RAM không?
✔️ Nên nâng lên dual-channel để tối ưu hiệu năng.
| CPU | AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache) |
| Memory | 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD) |
| VGA | NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6 |
| Display | 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle |
| Driver | None |
| Other | USB Type-C 1 x USB Type-C™ port supporting: • USB4® 40Gbps • DisplayPort over USB-C • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 65 W USB Standard A 3 x USB Standard-A ports, supporting: • 1x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging • 2x ports for USB 3.2 Gen 1 1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone 1 x Ethernet (RJ-45) port 1 x DC-in jack for AC adapter |
| Wireless | 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN + Bluetooth® 5.1 |
| Battery | 4Cell 57WHrs |
| Weight | 2.1kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 7 PRO 7840U (3.30GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-6400Hz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: AMD Radeon™ 780M Graphics
Display: 13.3 inch WUXGA (1920x1200) IPS, 400nits, Anti-reflection / Anti-smudge, 100% sRGB, Low Power, Touch
Weight: 1.27 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.3GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" 2.2K (2240x1400) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz
Weight: 1.38 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, 4.6GHz)
Memory: 1*16GB DDR4 (2 khe RAM rời tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (1 khe cắm, nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050
Weight: 2.1 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (up to 4.9 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 24 MB L3 cache, 10 cores, 16 threads)
Memory: 16GB (8x2) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 16GB SDRAM)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® UHD Graphic
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 Processor 235U 12M Cache, up to 4.90 GHz
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (1x16GB) 2 slots
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics | NPU Intel® AI Boost
Display: 14.0 inch FHD+ (1920 x 1200), IPS, 60Hz, 300 nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg