Màn Hình - LCD Dell P2717H 27 inches FHD (1920 x 1080) LED Anti Glare _VGA_ DVI-D_ Display Port_ 4xUSB _19106S
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Acer Gaming Nitro V 15 ProPanel ANV15-41-R9M1 | Ryzen 5 7535HS | RTX 3050 6GB | 180Hz | 100% sRGB
Acer Nitro V 15 ProPanel – Laptop Gaming Màn Hình Chuẩn Màu 180Hz Cực Đáng Mua
Acer Gaming Nitro V 15 ProPanel ANV15-41-R9M1 là mẫu laptop gaming nổi bật trong phân khúc nhờ sự kết hợp giữa AMD Ryzen 5 7535HS, RTX 3050 6GB và đặc biệt là màn hình ProPanel 180Hz đạt 100% sRGB – rất hiếm trong tầm giá. Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ, designer, editor video và sinh viên kỹ thuật – IT.
🔥 Hiệu năng ổn định với AMD Ryzen 5 7535HS & RTX 3050 6GB
Laptop được trang bị AMD Ryzen™ 5 7535HS (6 nhân 12 luồng, xung nhịp tối đa 4.55GHz), đáp ứng tốt:
Kết hợp cùng NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6:
👉 Bản RTX 3050 6GB cho hiệu năng và VRAM tốt hơn rõ rệt so với bản 4GB.
🖥️ Màn hình ProPanel 15.6” FHD IPS 180Hz – 100% sRGB (Điểm ăn tiền)
Đây là điểm mạnh nhất của Acer Nitro V 15 ProPanel:
➡️ Rất phù hợp cho:
❄️ Thiết kế gọn nhẹ – Tản nhiệt tốt – Đậm chất gaming
🔌 Kết nối hiện đại – USB4 40Gbps
Acer Nitro V 15 ProPanel ANV15-41-R9M1 được trang bị:
📋 Thông số kỹ thuật Acer Nitro V 15 ProPanel ANV15-41-R9M1
⭐ Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐⭐⭐⭐⭐ 4.7/5 – Đánh giá thực tế
Anh D. (Designer):
“Màn hình 100% sRGB rất đã, chỉnh màu ảnh và edit video chuẩn, hiếm máy tầm giá này có.”
Bạn K. (Sinh viên IT):
“Máy nhẹ, pin ổn, RTX 3050 6GB đủ dùng, RAM nâng cấp thoải mái.”
🔍 Bảng so sánh Acer Nitro V 15 ProPanel với đối thủ
|
Tiêu chí |
Acer Nitro V ProPanel |
ASUS TUF A15 |
MSI Katana |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 7535HS |
Ryzen 5 7535HS |
i7-12650H |
|
GPU |
RTX 3050 6GB |
RTX 3050 4GB |
RTX 3050 4GB |
|
Màn hình |
180Hz – 100% sRGB |
144Hz – 62% sRGB |
144Hz – 45% NTSC |
|
Trọng lượng |
2.1kg |
2.2kg |
2.25kg |
|
Giá trị sử dụng |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
👉 Nitro V ProPanel vượt trội nhờ màn hình chuẩn màu + RTX 3050 6GB.
Câu hỏi thường gặp
Acer Nitro V 15 ProPanel có phù hợp làm đồ họa không?
✔️ Rất phù hợp nhờ màn hình 100% sRGB và RTX 3050 6GB.
Máy có chơi game nặng được không?
✔️ Chơi tốt game phổ biến và AAA ở setting trung bình – cao.
Có nên nâng cấp RAM không?
✔️ Nên nâng lên dual-channel để tối ưu hiệu năng.
| CPU | AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache) |
| Memory | 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD) |
| VGA | NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6 |
| Display | 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle |
| Driver | None |
| Other | USB Type-C 1 x USB Type-C™ port supporting: • USB4® 40Gbps • DisplayPort over USB-C • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 65 W USB Standard A 3 x USB Standard-A ports, supporting: • 1x port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging • 2x ports for USB 3.2 Gen 1 1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone 1 x Ethernet (RJ-45) port 1 x DC-in jack for AC adapter |
| Wireless | 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN + Bluetooth® 5.1 |
| Battery | 4Cell 57WHrs |
| Weight | 2.1kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 2x 8GB SO-DIMM DDR5-5200 (Up to 64GB DDR5-5200)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600 Non-ECC
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.82 kg
CPU: Intel Core i5-12450H (upto 4.40 GHz, 12MB)
Memory: 16 GB DDR4-3200 MHz RAM
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050, 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45% NTSC
Weight: 1.8kg
CPU: Intel Core Ultra 7 255H up to 5.1 GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (2 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4 NVMe M.2
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 GPU 8GB GDDR7
Display: 16 inch 2K (1920 x 1200), 60-165 Hz, 3 ms response time, IPS, Micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 400 nits, 100% sRGB
Weight: 2.43 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (8C / 16T, 3.2 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core Ultra 7 258V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB Intel Smart Cache | NPU Intel® AI Boost, up to 47 TOPS
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 5.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics 140V
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 500nits Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power
Weight: 1.28 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg