Màn Hình - LCD Asus VZ27AQ (90LM039C-B01310) 27 inch WQHD IPS (2560 x 1440) LED Anti Glare _HDMI _VGA _DisplayPort _418P
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Acer Gaming Nitro V 16 ProPanel ANV16-41-R36Y (NH.QP1SV.004)
Tổng quan Acer Nitro V 16 ProPanel ANV16-41-R36Y
Acer Nitro V 16 ProPanel ANV16-41-R36Y là mẫu laptop gaming tầm trung – cận cao cấp hướng tới game thủ, sinh viên công nghệ và người làm đồ họa cần hiệu năng mạnh, màn hình lớn chuẩn màu và mức giá dễ tiếp cận. Sở hữu AMD Ryzen™ 7 8845HS kết hợp RTX 4050 6GB, máy đáp ứng tốt cả chơi game AAA, học tập lẫn sáng tạo nội dung.
Hiệu năng mạnh mẽ với AMD Ryzen™ 7 8845HS & RTX 4050
Màn hình 16 inch WUXGA – Chuẩn màu, tần số quét cao
Thiết kế & kết nối hiện đại
Đánh giá khách hàng
⭐ Nguyễn Minh T. – Game thủ: “Chơi Valorant, CS2 hay Cyberpunk rất mượt, màn hình 165Hz nhìn đã mắt.”
⭐ Trần Quốc H. – Sinh viên CNTT: “Máy chạy code, máy ảo ổn định, tản nhiệt khá tốt so với tầm giá.”
⭐ Lê Hoàng P. – Designer: “Màu màn hình chuẩn, làm Photoshop và Premiere ổn.”
Bảng so sánh Acer Nitro V 16 với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
Màn hình |
Ưu điểm |
|---|---|---|---|---|
|
Acer Nitro V 16 R36Y |
Ryzen 7 8845HS |
RTX 4050 |
16" WUXGA 165Hz |
Giá tốt, màn hình 16:10 |
|
ASUS TUF A16 |
Ryzen 7 7735HS |
RTX 4050 |
16" FHD+ 165Hz |
Bền chuẩn quân đội |
|
MSI Katana 15 |
i7-13620H |
RTX 4050 |
15.6" FHD 144Hz |
CPU mạnh, thiết kế gọn |
➡ Nitro V 16 nổi bật nhờ màn hình lớn 16:10 và hiệu năng cân bằng trong tầm giá.
Câu hỏi thường gặp
Acer Nitro V 16 ANV16-41-R36Y có chơi game AAA tốt không?
👉 Có, máy chạy mượt các game AAA ở thiết lập High với DLSS.
RAM và SSD có nâng cấp được không?
👉 Có, hỗ trợ nâng cấp RAM và SSD lên dung lượng cao hơn.
Máy có phù hợp học tập và làm việc không?
👉 Rất phù hợp cho sinh viên kỹ thuật, IT, đồ họa và game thủ.
| CPU | AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3) |
| Memory | 1*16G DDR5 5600Mhz |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD) |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194) |
| Display | 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB |
| Driver | None |
| Other | USB Type-C USB Type-C™ port supporting: • USB4® 40Gbps • DisplayPort over USB-C • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 65 W USB Standard A Two USB Standard-A ports, supporting: • One port for USB 3.2 Gen 1 • One port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging HDMI® 2.1 port with HDCP support 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone Ethernet (RJ-45) port DC-in jack for AC adapter |
| Wireless | Wi-Fi 6E 802.11 a/b/g/n/ac/ax + BT 5.3 |
| Battery | 4 cell - 57 Wh |
| Weight | 2.5 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen 5 PRO 5650U (6C / 12T, 2.3 / 4.2GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered LPDDR4x-4266 (no slots, dual-channel)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe x4 NVMe Opal2
VGA: Integrated AMD Radeon Graphics
Display: 13.3" WQXGA (2560x1600) Low Power IPS 400nits Anti-glare
Weight: Mediatek MT7921 11ax, 2x2 + BT5.2
CPU: Apple M2 chip with 8-core CPU - 8-core GPU
Memory: 16GB unified memory
HDD: 512GB
VGA: 8-core GPU / 16-core Neural Engine
Display: 13.6-inch LED-backlit display - IPS - (2560 x 1664) 500 Nits
Weight: 1.25 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 32GB SO-DIMM DDR5-5600 Non-ECC
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 14.5" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, Eyesafe®, TÜV Low Blue Light
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255HX, 20C (8P + 12E) / 20T, Max Turbo up to 5.2GHz, 30MB, Integrated Intel® AI Boost, up to 13 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) SO-DIMM DDR5 5600MHz (2 slots, nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7, Boost Clock 2497MHz, TGP 115W, 572 AI TOPS
Display: 15.1" WQXGA (2560x1600) OLED 500nits glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 600
Weight: 1.9 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.10 GHz, 8 nhân, 16 luồng, 8 MB L2, up to 16MB L3)
Memory: 1*16G DDR5 5600Mhz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2T SSD)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 (AI TOPS: 194)
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) 165Hz, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.5 kg