Màn Hình - LCD Dell SE2716H (70068709) 27 inchs Curved Monitor_FHD (1920 x 1080)_VGA_HDMI_Speaker_01162FTpsvsfp
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Acer Nitro V 15 ANV15-41-R2UP (NH.QPGSV.004) – Ryzen 5 6600H, RTX 2050, Màn 165Hz
Acer Nitro V 15 ANV15-41-R2UP là mẫu laptop gaming tầm trung rất đáng chú ý với CPU AMD Ryzen 5 6600H, card đồ họa RTX 2050, RAM 16GB DDR5 và màn hình 165Hz mượt mà. Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ phổ thông, sinh viên IT – kỹ thuật, người dùng cần hiệu năng mạnh trong tầm giá hợp lý.
⚙️ Thông số kỹ thuật Acer Nitro V 15 ANV15-41-R2UP
🚀 Hiệu năng thực tế – Ryzen mạnh, RTX mượt
Sự kết hợp giữa Ryzen 5 6600H và RTX 2050 mang lại hiệu năng rất tốt trong phân khúc:
🎮 Gaming
💻 Học tập & làm việc
👉 Ưu điểm lớn: RAM 16GB DDR5 sẵn, không cần nâng cấp ngay.
🖥️ Màn hình 165Hz – Lợi thế lớn cho game thủ
❄️ Tản nhiệt Nitro V – Ổn định khi tải nặng
⭐ Đánh giá khách hàng về Acer Nitro V 15 ANV15-41-R2UP
Lê Quang H. – Sinh viên IT
“Ryzen 6600H chạy code rất khỏe, RAM 16GB sẵn là điểm cộng lớn.”
Nguyễn Minh P. – Game thủ
“Màn 165Hz chơi Valorant rất mượt, RTX 2050 có DLSS nên FPS cao.”
Trần Anh T. – Kỹ thuật viên
“Hiệu năng tốt trong tầm giá, cổng USB4 khá hiếm ở phân khúc này.”
⭐ Đánh giá trung bình: 4.7 / 5
🔍 Bảng so sánh Acer Nitro V 15 với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
Màn hình |
Điểm mạnh |
|---|---|---|---|---|
|
Acer Nitro V 15 R2UP |
Ryzen 5 6600H |
RTX 2050 |
FHD 165Hz |
RAM 16GB, USB4 |
|
Acer Nitro V i5-13420H |
i5 Gen 13 |
RTX 2050 |
FHD 144Hz |
CPU đời mới |
|
ASUS TUF FX506HF |
i5-11400H |
RTX 2050 |
FHD 144Hz |
Thiết kế cứng cáp |
👉 Nitro V Ryzen nổi bật nhờ RAM 16GB sẵn + màn 165Hz.
Câu hỏi thường gặp
1. Acer Nitro V 15 R2UP có chơi game nặng được không?
✔ Chơi tốt eSports và game AAA ở Medium – High, hỗ trợ DLSS.
2. RAM 16GB có đủ dùng lâu dài không?
✔ Hoàn toàn đủ cho gaming & học tập, có thể nâng thêm nếu cần.
3. USB Type-C có xuất màn hình không?
✔ Có, USB4 hỗ trợ DisplayPort, xuất màn hình ngoài rất tiện.
4. Máy có phù hợp sinh viên không?
✔ Rất phù hợp sinh viên IT, kỹ thuật, đồ họa cơ bản.
| CPU | AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache) |
| Memory | 16GB DDR5 4800 MHz |
| Hard Disk | 512 GB SSD NVMe PCIe |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB |
| Display | 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS |
| Driver | None |
| Other | LAN (RJ45) Jack tai nghe 3.5 mm 3 x USB 3.2 HDMI 1 x USB Type-C USB 4 (hỗ trợ DisplayPort) |
| Battery | 4-cell 57Wh |
| Weight | 2.1 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ 5 processor 120U 12M Cache, up to 5.00 GHz
Memory: 16GB DDr5 Bus 4400Mhz
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch Full HD+ (1920 x 1200) 60Hz Non-Touch Anti Glare 250 Nits 45% NTSC WVA DC Dimming ComfortView
Weight: 1.50 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13650HX 2.6GHz up to 4.9GHz 24MB
Memory: 16GB (16x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 ROG Boost: 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600) 16:10 IPS 2.5K, 240Hz, 3ms, 100% DCI-P3, Anti-Glare, G-Sync, Pantone Validated, MUX Switch + NVIDIA® Advanced Optimus, Support Dolby Vision HDR, ROG Nebula Display
Weight: 2.5 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U Processor with vPro® (E-cores up to 3.80 GHz P-cores up to 4.90 GHz with Turbo Boost, 12 Cores, 14 Threads, 12 MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 512GB SSD PCIe® 4.0x4 NVMe
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14ʺ WUXGA (1920 x 1200) IPS, touchscreen, antiglare, low power, 400nit, 100% sRGB, Eyesafe®
Weight: 1.09kg
CPU: Intel Core i7-1360P - Upto 5Ghz
Memory: Upto 64 GB - 2x Slot DDR4-3200 SODIMMs
HDD: 1x M.2 NVMe 2280, 1x SATA 2.5
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 225U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.79 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 225U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-7467
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 5.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.24 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg