LCD Lenovo L22e-20 (65DEKAC1VN) | 21.5 inch FHD (1920 x 1080) LED Backlit _VGA _HDIM _0820P
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Acer Swift Go 14 41 R251 (NX.KG3SV.005) – Ryzen 5 7430U, SSD 1TB, Màn hình 100% sRGB
🔥 Acer Swift Go 14 Ryzen – Mỏng nhẹ, pin tốt, cấu hình mạnh cho văn phòng & doanh nghiệp
Acer Swift Go 14 41 R251 (NX.KG3SV.005) là mẫu ultrabook tầm trung cao cấp nổi bật với AMD Ryzen 5 7430U, RAM 16GB, SSD 1TB, màn hình 14 inch FHD 100% sRGB, trọng lượng chỉ 1.25kg – rất phù hợp cho nhân viên văn phòng, quản lý, sinh viên khối kinh tế – IT và doanh nghiệp.
⚙️ Thông số kỹ thuật Acer Swift Go 14 41 R251
🌟 Ưu điểm nổi bật của Acer Swift Go 14 Ryzen 5
🚀 Hiệu năng ổn định – Ryzen 5 7430U
💾 SSD 1TB – Lợi thế lớn so với đối thủ
🎨 Màn hình chuẩn màu 100% sRGB
🪶 Mỏng nhẹ – di chuyển linh hoạt
⭐ Đánh giá khách hàng về Acer Swift Go 14 41 R251
⭐⭐⭐⭐⭐ “SSD 1TB rất tiện, lưu file thoải mái. Máy nhẹ, mang đi làm hàng ngày không mệt.” – Anh Hoàng (Kế toán)
⭐⭐⭐⭐⭐ “Màn hình 100% sRGB hiển thị đẹp, dùng làm marketing rất ổn.” – Chị Trang (Marketing)
⭐⭐⭐⭐☆ “Ryzen 5 chạy mát, pin dùng lâu, phù hợp cho văn phòng.” – Anh Duy (Nhân viên IT)
🔍 Bảng so sánh Acer Swift Go 14 với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Acer Swift Go 14 R251 |
ASUS Vivobook 14 |
HP Pavilion 14 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 7430U |
Ryzen 5 5500U |
i5-1235U |
|
RAM |
16GB LPDDR4X |
16GB |
16GB |
|
SSD |
1TB NVMe |
512GB |
512GB |
|
Màn hình |
100% sRGB |
45% NTSC |
45% NTSC |
|
Trọng lượng |
1.25kg |
1.4kg |
1.41kg |
|
Giá trị/giá |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐ |
➡ Kết luận: Swift Go 14 vượt trội nhờ SSD 1TB, màn hình chuẩn màu và trọng lượng nhẹ.
Câu hỏi thường gặp
Acer Swift Go 14 Ryzen 5 có phù hợp cho doanh nghiệp không?
👉 Có. Máy ổn định, pin tốt, SSD lớn, trọng lượng nhẹ, phù hợp triển khai số lượng lớn.
RAM của máy có nâng cấp được không?
👉 Không, RAM 16GB LPDDR4X onboard – đủ dùng lâu dài cho văn phòng.
Máy có sạc USB-C không?
👉 Có, hỗ trợ sạc qua USB Type-C 65W rất tiện lợi.
Màn hình có phù hợp làm thiết kế không?
👉 Phù hợp thiết kế cơ bản nhờ 100% sRGB, không chuyên đồ họa nặng 3D.
| CPU | AMD Ryzen 5 7430U (16MB, up to 4.30GHz) |
| Memory | 16GB LPDDR4X Onboard |
| Hard Disk | 1TB PCIe NVMe SSD |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Display | 14.0 inch FHD IPS 60Hz 100%sRGB 300nits |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB Type-C™ port supporting: • USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps) • DisplayPort over USB-C • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 65 W 2 x USB Standard-A ports, supporting: • One port for USB 3.2 Gen 1 • One port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging |
| Wireless | Wi-Fi 6E AX211 (2x2) + BT 5.1 |
| Battery | 50WHrs |
| Weight | 1.25 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 7 4800H Mobile Processor (2.9Ghz Up to 4.2GHz, 8Cores, 16Threads, 8MB Cache)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050Ti 4GB GDDR6 With With ROG Boost up to 1795MHz at 80W (95W with Dynamic Boost)
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Non-Glare NanoEdge 144Hz Adaptive-Sync 63% sRGB
Weight: 2,30 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MHz RAM (1 x 16 GB), 2 SODIMM
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7430U (16MB, up to 4.30GHz)
Memory: 16GB LPDDR4X Onboard
HDD: 1TB PCIe NVMe SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14.0 inch FHD IPS 60Hz 100%sRGB 300nits
Weight: 1.25 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7430U (16MB, up to 4.30GHz)
Memory: 16GB LPDDR4X Onboard
HDD: 1TB PCIe NVMe SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14.0 inch FHD IPS 60Hz 100%sRGB 300nits
Weight: 1.25 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7430U (16MB, up to 4.30GHz)
Memory: 16GB LPDDR4X Onboard
HDD: 1TB PCIe NVMe SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14.0 inch FHD IPS 60Hz 100%sRGB 300nits
Weight: 1.25 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7430U (16MB, up to 4.30GHz)
Memory: 16GB LPDDR4X Onboard
HDD: 1TB PCIe NVMe SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14.0 inch FHD IPS 60Hz 100%sRGB 300nits
Weight: 1.25 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7430U (16MB, up to 4.30GHz)
Memory: 16GB LPDDR4X Onboard
HDD: 1TB PCIe NVMe SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14.0 inch FHD IPS 60Hz 100%sRGB 300nits
Weight: 1.25 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7430U (16MB, up to 4.30GHz)
Memory: 16GB LPDDR4X Onboard
HDD: 1TB PCIe NVMe SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14.0 inch FHD IPS 60Hz 100%sRGB 300nits
Weight: 1.25 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7430U (16MB, up to 4.30GHz)
Memory: 16GB LPDDR4X Onboard
HDD: 1TB PCIe NVMe SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14.0 inch FHD IPS 60Hz 100%sRGB 300nits
Weight: 1.25 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7430U (16MB, up to 4.30GHz)
Memory: 16GB LPDDR4X Onboard
HDD: 1TB PCIe NVMe SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14.0 inch FHD IPS 60Hz 100%sRGB 300nits
Weight: 1.25 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7430U (16MB, up to 4.30GHz)
Memory: 16GB LPDDR4X Onboard
HDD: 1TB PCIe NVMe SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14.0 inch FHD IPS 60Hz 100%sRGB 300nits
Weight: 1.25 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7430U (16MB, up to 4.30GHz)
Memory: 16GB LPDDR4X Onboard
HDD: 1TB PCIe NVMe SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14.0 inch FHD IPS 60Hz 100%sRGB 300nits
Weight: 1.25 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7430U (16MB, up to 4.30GHz)
Memory: 16GB LPDDR4X Onboard
HDD: 1TB PCIe NVMe SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14.0 inch FHD IPS 60Hz 100%sRGB 300nits
Weight: 1.25 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7430U (16MB, up to 4.30GHz)
Memory: 16GB LPDDR4X Onboard
HDD: 1TB PCIe NVMe SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14.0 inch FHD IPS 60Hz 100%sRGB 300nits
Weight: 1.25 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7430U (16MB, up to 4.30GHz)
Memory: 16GB LPDDR4X Onboard
HDD: 1TB PCIe NVMe SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14.0 inch FHD IPS 60Hz 100%sRGB 300nits
Weight: 1.25 kg