Màn HÌnh - LCD AOC I2579V 25 inch FHD IPS (1920 x 1080) LED Backlit Display _VGA _DVI-D _27217D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
| CPU | AMD Ryzen™ AI 9 465 ( 2.0 GHz - 5.0 GHz / 24MB / 10 nhân, 20 luồng ), AMD AI |
| Memory | 32GB Onboard LPDDR5x 7500MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được ) |
| Hard Disk | 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe ) |
| VGA | GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7 ( 1737MHz , 105W , AMD Radeon™ Graphics |
| Display | 14" ( 2880 x 1800 ) 3K 16:10 , OLED , 120Hz , không cảm ứng , 1000 nits , Màn hình chống lóa , G-Sync |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB Type C / DisplayPort / Power Delivery 2 x USB 3.2 1 x micro SD card slot Audio combo 1 x HDMI |
| Wireless | Wi-Fi 7 (802.11be) , Bluetooth 5.4 |
| Battery | 4 cell 73 Wh , Pin liền |
| Weight | 1.5 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 465 ( 2.0 GHz - 5.0 GHz / 24MB / 10 nhân, 20 luồng ), AMD AI
Memory: 32GB Onboard LPDDR5x 7500MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7 ( 1737MHz , 105W , AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" ( 2880 x 1800 ) 3K 16:10 , OLED , 120Hz , không cảm ứng , 1000 nits , Màn hình chống lóa , G-Sync
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 465 ( 2.0 GHz - 5.0 GHz / 24MB / 10 nhân, 20 luồng ), AMD AI
Memory: 32GB Onboard LPDDR5x 7500MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7 ( 1737MHz , 105W , AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" ( 2880 x 1800 ) 3K 16:10 , OLED , 120Hz , không cảm ứng , 1000 nits , Màn hình chống lóa , G-Sync
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 465 ( 2.0 GHz - 5.0 GHz / 24MB / 10 nhân, 20 luồng ), AMD AI
Memory: 32GB Onboard LPDDR5x 7500MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7 ( 1737MHz , 105W , AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" ( 2880 x 1800 ) 3K 16:10 , OLED , 120Hz , không cảm ứng , 1000 nits , Màn hình chống lóa , G-Sync
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 465 ( 2.0 GHz - 5.0 GHz / 24MB / 10 nhân, 20 luồng ), AMD AI
Memory: 32GB Onboard LPDDR5x 7500MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7 ( 1737MHz , 105W , AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" ( 2880 x 1800 ) 3K 16:10 , OLED , 120Hz , không cảm ứng , 1000 nits , Màn hình chống lóa , G-Sync
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 465 ( 2.0 GHz - 5.0 GHz / 24MB / 10 nhân, 20 luồng ), AMD AI
Memory: 32GB Onboard LPDDR5x 7500MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7 ( 1737MHz , 105W , AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" ( 2880 x 1800 ) 3K 16:10 , OLED , 120Hz , không cảm ứng , 1000 nits , Màn hình chống lóa , G-Sync
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 465 ( 2.0 GHz - 5.0 GHz / 24MB / 10 nhân, 20 luồng ), AMD AI
Memory: 32GB Onboard LPDDR5x 7500MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7 ( 1737MHz , 105W , AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" ( 2880 x 1800 ) 3K 16:10 , OLED , 120Hz , không cảm ứng , 1000 nits , Màn hình chống lóa , G-Sync
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 465 ( 2.0 GHz - 5.0 GHz / 24MB / 10 nhân, 20 luồng ), AMD AI
Memory: 32GB Onboard LPDDR5x 7500MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7 ( 1737MHz , 105W , AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" ( 2880 x 1800 ) 3K 16:10 , OLED , 120Hz , không cảm ứng , 1000 nits , Màn hình chống lóa , G-Sync
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 465 ( 2.0 GHz - 5.0 GHz / 24MB / 10 nhân, 20 luồng ), AMD AI
Memory: 32GB Onboard LPDDR5x 7500MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7 ( 1737MHz , 105W , AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" ( 2880 x 1800 ) 3K 16:10 , OLED , 120Hz , không cảm ứng , 1000 nits , Màn hình chống lóa , G-Sync
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 465 ( 2.0 GHz - 5.0 GHz / 24MB / 10 nhân, 20 luồng ), AMD AI
Memory: 32GB Onboard LPDDR5x 7500MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7 ( 1737MHz , 105W , AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" ( 2880 x 1800 ) 3K 16:10 , OLED , 120Hz , không cảm ứng , 1000 nits , Màn hình chống lóa , G-Sync
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 465 ( 2.0 GHz - 5.0 GHz / 24MB / 10 nhân, 20 luồng ), AMD AI
Memory: 32GB Onboard LPDDR5x 7500MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7 ( 1737MHz , 105W , AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" ( 2880 x 1800 ) 3K 16:10 , OLED , 120Hz , không cảm ứng , 1000 nits , Màn hình chống lóa , G-Sync
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 465 ( 2.0 GHz - 5.0 GHz / 24MB / 10 nhân, 20 luồng ), AMD AI
Memory: 32GB Onboard LPDDR5x 7500MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7 ( 1737MHz , 105W , AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" ( 2880 x 1800 ) 3K 16:10 , OLED , 120Hz , không cảm ứng , 1000 nits , Màn hình chống lóa , G-Sync
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 465 ( 2.0 GHz - 5.0 GHz / 24MB / 10 nhân, 20 luồng ), AMD AI
Memory: 32GB Onboard LPDDR5x 7500MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7 ( 1737MHz , 105W , AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" ( 2880 x 1800 ) 3K 16:10 , OLED , 120Hz , không cảm ứng , 1000 nits , Màn hình chống lóa , G-Sync
Weight: 1.5 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 465 ( 2.0 GHz - 5.0 GHz / 24MB / 10 nhân, 20 luồng ), AMD AI
Memory: 32GB Onboard LPDDR5x 7500MHz ( 1 Khe cắm / Không nâng cấp được )
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7 ( 1737MHz , 105W , AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" ( 2880 x 1800 ) 3K 16:10 , OLED , 120Hz , không cảm ứng , 1000 nits , Màn hình chống lóa , G-Sync
Weight: 1.5 kg