Màn Hình - LCD LG 20MP48A 19.5 inch HD IPS (1440 x 900) LED Anti Glare NTSC 72% _VGA _318D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Dell 15 DC15255 (X9YM41) – Hiệu năng mạnh mẽ với Ryzen 7, màn hình Full HD 120Hz
Dell 15 DC15255 X9YM41 là lựa chọn lý tưởng cho học tập, làm việc văn phòng và giải trí cơ bản đến trung bình. Máy trang bị CPU AMD Ryzen™ 7 7730U 8 nhân, 16GB RAM DDR4, SSD 1TB PCIe tốc độ cao, màn hình 15.6 inch Full HD 120Hz chống chói, kết hợp AMD Radeon™ Graphics cho trải nghiệm mượt mà.
🔹 Thông số kỹ thuật Dell 15 DC15255 X9YM41
|
Thành phần |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen™ 7 7730U (8 nhân, 2.0GHz, boost lên 4.5GHz) |
|
RAM |
16GB DDR4 3200MHz (1x16GB, 2 khe, hỗ trợ tối đa 32GB) |
|
Ổ cứng |
1TB SSD PCIe M.2 2230 |
|
Card đồ họa |
AMD Radeon™ Graphics |
|
Màn hình |
15.6" Full HD (1920x1080), WVA, 120Hz, Anti-glare |
|
Cổng kết nối |
1x USB 2.0, 1x USB 3.2 Gen1, 1x USB 3.2 Gen1 Type-C, 1x HDMI, 1x combo audio |
|
Wireless |
802.11ac Wi-Fi + Bluetooth 5.0 |
|
Pin |
3-cell, 41WHr |
|
Trọng lượng |
1.647 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL + Office |
|
Xuất xứ |
Brand New 100%, Hàng phân phối chính hãng |
|
Bảo hành |
12 tháng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
⭐ Đánh giá khách hàng
|
Khách hàng |
Đánh giá |
|---|---|
|
Anh Tuấn, Hà Nội |
“Máy chạy mượt, SSD 1TB mở ứng dụng nhanh, màn hình 120Hz rất mượt khi lướt web và xem video.” |
|
Chị Lan, TP.HCM |
“Thiết kế nhẹ, pin ổn, phù hợp học online và làm việc văn phòng.” |
|
Minh Hoàng, Đà Nẵng |
“Hiệu năng Ryzen 7 khá tốt, chạy đa nhiệm và các ứng dụng văn phòng nặng ổn.” |
🔎 So sánh Dell 15 DC15255 với các đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Dell 15 DC15255 X9YM41 |
HP 15s-eq2154AU |
ASUS VivoBook 15 X515EA |
|---|---|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen™ 7 7730U (up to 4.5GHz) |
AMD Ryzen™ 5 5625U |
Intel Core i5-1135G7 |
|
RAM |
16GB DDR4 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
Ổ cứng |
1TB SSD PCIe |
512GB SSD |
512GB SSD |
|
GPU |
AMD Radeon™ Graphics |
AMD Radeon™ Graphics |
Intel Iris Xe |
|
Màn hình |
15.6” FHD, 120Hz |
15.6” FHD |
15.6” FHD |
|
Pin |
41WHr |
41WHr |
42WHr |
|
Trọng lượng |
1.647 kg |
1.7 kg |
1.75 kg |
|
Giá tham khảo |
16.990.000₫ |
15.490.000₫ |
15.990.000₫ |
Nhận xét: Dell 15 DC15255 nổi bật nhờ CPU Ryzen 7 mạnh, RAM 16GB và SSD 1TB tốc độ cao, phù hợp học tập, văn phòng và giải trí cơ bản.
Câu hỏi thường gặp
1. Máy có nâng cấp RAM không?
→ Có, máy có 2 khe RAM, hiện đang sử dụng 1 khe 16GB, tối đa hỗ trợ 32GB.
2. Màn hình có cảm ứng không?
→ Không, nhưng hiển thị Full HD, chống chói tốt, tần số 120Hz mượt mà khi xem video và lướt web.
3. Máy có Windows bản quyền không?
→ Có, cài sẵn Windows 11 Home SL + Office Home & Student.
4. Máy có chơi game nặng được không?
→ Phù hợp các game nhẹ và trung bình; không tối ưu cho các game AAA nặng.
5. Máy có phù hợp học online không?
→ Hoàn toàn, đáp ứng tốt Zoom, Teams, Google Meet và các ứng dụng văn phòng.
| CPU | AMD Ryzen™ 7 7730U Processor (8 x 2.00 GHz) - Max. Boost Clock: Up to 4. 50 GHz |
| Memory | 16GB (16x1) DDR4 3200MHz (2 slots) |
| Hard Disk | 1TB SSD PCIe (M.2 2230) |
| VGA | AMD Radeon™ Graphics |
| Display | 15.6inch, FHD (1920 x 1080), WVA, 120Hz, Anti-glare display |
| Driver | None |
| Other | 1x USB 2.0 Type-A 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C 1x HDMI 1x Headphone/Microphone combo audio jack |
| Wireless | 802.11ac 1x1 WiFi + Bluetooth v5.0 |
| Battery | 3 Cell 41WHr |
| Weight | 1.647 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL+ Office |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i3 _ 1005G1 Processor ( 1.20 GHz, 4M Cache, up to 3.40 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 x SO DIMM Socket, Up to 16GB SDRAM)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch Diagonal Full HD IPS (1920 x 1080) Micro Edge WLED Backlit Multitouch Enabled Edge to Edge Glass - Pen
Weight: 1,60 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB Soldered LPDDR4x-4266 (no slots, dual-channel)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe
VGA: Integrated Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3" WQXGA (2560x1600) Low power IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, Dolby Vision
Weight: 1,30 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 1165G7 Processor (2.80 GHz, 12M Cache, Up to 4.70 GHz)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch Diagonal Full HD IPS (1920 x 1080) Ultraslim 2.0 mm eDP and PSR2 BrightView Touch Screen with 0.4 mm Gorilla Glass 5 400 Nits 72% NTSC
Weight: 1,20 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1240P Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) 16:9 Aspect Ratio IPS Level Panel LED Backlit 250 Nits 45% NTSC Color Gamut Anti Glare Display Screen-to-Body Ratio: 82 %
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 225U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U Processor (8 x 2.00 GHz) - Max. Boost Clock: Up to 4. 50 GHz
Memory: 16GB (16x1) DDR4 3200MHz (2 slots)
HDD: 1TB SSD PCIe (M.2 2230)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch, FHD (1920 x 1080), WVA, 120Hz, Anti-glare display
Weight: 1.647 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U Processor (8 x 2.00 GHz) - Max. Boost Clock: Up to 4. 50 GHz
Memory: 16GB (16x1) DDR4 3200MHz (2 slots)
HDD: 1TB SSD PCIe (M.2 2230)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch, FHD (1920 x 1080), WVA, 120Hz, Anti-glare display
Weight: 1.647 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U Processor (8 x 2.00 GHz) - Max. Boost Clock: Up to 4. 50 GHz
Memory: 16GB (16x1) DDR4 3200MHz (2 slots)
HDD: 1TB SSD PCIe (M.2 2230)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch, FHD (1920 x 1080), WVA, 120Hz, Anti-glare display
Weight: 1.647 kg