LCD Asus TUF Gaming VG27BQ | 27 inch WQHD (2560 x 1440) IPS 165Hz _ Sync G-SYNC _HDMI _DisplayPort 1.2 _Speakers _1123S
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Dell Inspiron 14 5440 (N5440-i5U085W11IBU) – Hiệu năng mạnh mẽ, thiết kế gọn nhẹ chuẩn doanh nhân
🔹 Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thành phần |
Thông tin chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core i5-1334U (up to 4.6GHz, 12MB Cache) |
|
RAM |
8GB DDR5 4400MT/s (1x8GB, 2 khe RAM nâng cấp dễ dàng) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe tốc độ cao |
|
Card đồ họa |
Intel UHD Graphics tích hợp |
|
Màn hình |
14 inch FHD+ (1920 x 1200), WVA, Anti-Glare, 250 nits, ComfortView |
|
Kết nối |
2 x USB 3.2 Gen 1, 1 x USB Type-C Gen 1 (5 Gbps), HDMI, jack combo |
|
Wi-Fi & Bluetooth |
Realtek Wi-Fi 6 RTL8851BE, MU-MIMO + Bluetooth |
|
Pin |
3 Cell - 41Wh, thời lượng pin trung bình 6–8 giờ |
|
Trọng lượng |
1.67 kg – dễ dàng di chuyển |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 bản quyền |
|
Màu sắc |
Xanh thời trang |
|
Bảo hành |
12 tháng, chính hãng Dell Việt Nam |
🌟 Điểm nổi bật của Dell Inspiron 14 5440
⚖️ Bảng so sánh Dell Inspiron 14 5440 và đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Dell Inspiron 14 5440 |
HP Pavilion 14 (i5-1334U) |
ASUS Vivobook 14 (X1404) |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core i5-1334U |
Intel Core i5-1335U |
Intel Core i5-1334U |
|
RAM |
8GB DDR5 4400MT/s |
16GB DDR4 3200MHz |
8GB DDR4 3200MHz |
|
Ổ cứng |
512GB SSD NVMe |
512GB SSD NVMe |
512GB SSD NVMe |
|
Màn hình |
14" FHD+ (16:10) |
14" FHD (16:9) |
14" FHD (16:9) |
|
Trọng lượng |
1.67 kg |
1.7 kg |
1.6 kg |
|
Giá tham khảo |
Khoảng 17.000.000đ |
16.900.000đ |
16.500.000đ |
👉 Kết luận: Dell Inspiron 14 5440 nổi bật với tỷ lệ màn hình 16:10, thiết kế cao cấp và bảo hành chính hãng Dell toàn quốc, đáng giá hơn trong cùng tầm giá.
💬 Đánh giá từ khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ “Máy chạy êm, khởi động cực nhanh, màu xanh rất đẹp – phù hợp sinh viên và dân văn phòng.” – Ngọc Anh (Hà Nội)
⭐⭐⭐⭐☆ “Thiết kế gọn nhẹ, Dell chính hãng bảo hành tiện. Chỉ tiếc là RAM 8GB nhưng có thể nâng cấp.” – Minh Quân (TP.HCM)
⭐⭐⭐⭐⭐ “Hiệu năng ổn, màn hình đẹp, pin tốt – đáng mua trong tầm giá.” – Trọng Huy (Đà Nẵng)
Câu hỏi thường gặp
1. Dell Inspiron 14 5440 có nâng cấp được RAM không?
👉 Có. Máy hỗ trợ 2 khe RAM, dễ dàng nâng cấp lên tối đa 32GB.
2. Màn hình FHD+ có điểm gì nổi bật hơn FHD thông thường?
👉 FHD+ có tỷ lệ 16:10, cho không gian hiển thị cao hơn, phù hợp làm việc và học tập.
3. Máy có hỗ trợ sạc nhanh không?
👉 Có. Dell trang bị công nghệ ExpressCharge, sạc 80% pin chỉ trong khoảng 60 phút.
4. Laptop Dell Inspiron 14 5440 có phù hợp cho sinh viên không?
👉 Rất phù hợp. Nhẹ, pin tốt, cấu hình mạnh, đầy đủ phần mềm bản quyền phục vụ học tập.
| CPU | Intel Core i5-1334U up to 4.60GHz, 12MB |
| Memory | 8GB DDR5 4400MT/s (1x8GB) |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 PCIe NVMe |
| VGA | 512GB SSD M.2 PCIe NVMe |
| Display | 14 inch FHD+ (1920 x 1200), Anti-Glare, 250nits WVA Display with ComfortView |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps), 1 x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) Type-C |
| Wireless | Realtek Wi-Fi 6 RTL8851BE, 1x1, 802.11ax, MU-MIMO+ BT |
| Battery | 3 Cell - 41Wh |
| Weight | 1.67 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL+ Office Home and Student 2021 |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xanh |
| Bảo hành | 12 tháng |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1125G4 Processor (2.0 GHz, 8M Cache, Up to 3.7 GHz, 4 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB LPDDR4x Bus 4267MHz Memory Onboard
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 13.3 inch Full HD+ (1920 x 1200) 60 Hz Anti Glare 100% sRGB 300 Nits Wide Viewing Angle
Weight: 1,20 Kg
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i5 _ 10300H Processor (2.50 GHz, 8M Cache, Up to 4.50 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 1TB (1000GB) 5400rpm Hard Drive Sata
VGA: NVIDIA® GeForce® GTX1650 with 4GB GDDR6 / Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD IPS (1920 x 1080) 250 Nits Wide View Anti Glare LED Backlit Narrow Border Display 63% sRGB
Weight: 2,30 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5600H Processor (3.3GHz, 16MB Cache, Up to 4.2GHz, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050 with 4GB GDDR6 / AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6 inch Full HD IPS (1920 x 1080) 120Hz 250 Nits WVA Anti Glare LED Backlit Narrow Border Display
Weight: 2,50 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.60GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 4400MT/s (1x8GB)
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
VGA: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
Display: 14 inch FHD+ (1920 x 1200), Anti-Glare, 250nits WVA Display with ComfortView
Weight: 1.67 kg
CPU: Intel® Core i7-14700HX, 20C (8P + 12E) / 28T, P-core 2.1 / 5.5GHz, E-core 1.5 / 3.9GHz, 33MB
Memory: 2x 12GB SO-DIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 8GB GDDR7, Boost Clock 2662MHz, TGP 115W, 440 AI TOPS
Display: 15.1" WQXGA (2560x1600) OLED 500nits glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 600
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.60GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 4400MT/s (1x8GB)
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
VGA: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
Display: 14 inch FHD+ (1920 x 1200), Anti-Glare, 250nits WVA Display with ComfortView
Weight: 1.67 kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.60GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 4400MT/s (1x8GB)
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
VGA: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
Display: 14 inch FHD+ (1920 x 1200), Anti-Glare, 250nits WVA Display with ComfortView
Weight: 1.67 kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.60GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 4400MT/s (1x8GB)
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
VGA: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
Display: 14 inch FHD+ (1920 x 1200), Anti-Glare, 250nits WVA Display with ComfortView
Weight: 1.67 kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.60GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 4400MT/s (1x8GB)
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
VGA: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
Display: 14 inch FHD+ (1920 x 1200), Anti-Glare, 250nits WVA Display with ComfortView
Weight: 1.67 kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.60GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 4400MT/s (1x8GB)
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
VGA: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
Display: 14 inch FHD+ (1920 x 1200), Anti-Glare, 250nits WVA Display with ComfortView
Weight: 1.67 kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.60GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 4400MT/s (1x8GB)
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
VGA: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
Display: 14 inch FHD+ (1920 x 1200), Anti-Glare, 250nits WVA Display with ComfortView
Weight: 1.67 kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.60GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 4400MT/s (1x8GB)
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
VGA: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
Display: 14 inch FHD+ (1920 x 1200), Anti-Glare, 250nits WVA Display with ComfortView
Weight: 1.67 kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.60GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 4400MT/s (1x8GB)
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
VGA: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
Display: 14 inch FHD+ (1920 x 1200), Anti-Glare, 250nits WVA Display with ComfortView
Weight: 1.67 kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.60GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 4400MT/s (1x8GB)
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
VGA: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
Display: 14 inch FHD+ (1920 x 1200), Anti-Glare, 250nits WVA Display with ComfortView
Weight: 1.67 kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.60GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 4400MT/s (1x8GB)
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
VGA: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
Display: 14 inch FHD+ (1920 x 1200), Anti-Glare, 250nits WVA Display with ComfortView
Weight: 1.67 kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.60GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 4400MT/s (1x8GB)
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
VGA: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
Display: 14 inch FHD+ (1920 x 1200), Anti-Glare, 250nits WVA Display with ComfortView
Weight: 1.67 kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.60GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 4400MT/s (1x8GB)
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
VGA: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
Display: 14 inch FHD+ (1920 x 1200), Anti-Glare, 250nits WVA Display with ComfortView
Weight: 1.67 kg