LCD HP EliteDisplay E273 (1FH50AA) 27 inch Monitor Full HD IPS (1920 x 1080) Anti Glare _DisplayPort _HDMI _VGA _219EL
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Dell Vostro 3430 (71040387) – Hiệu năng mạnh mẽ, thiết kế nhỏ gọn cho dân văn phòng
Laptop Dell Vostro 3430 (71040387) là mẫu máy tính xách tay tầm trung hướng đến đối tượng dân văn phòng, sinh viên, người dùng doanh nghiệp nhỏ cần một thiết bị bền bỉ, hiệu năng ổn định và giá hợp lý.
Sở hữu vi xử lý Intel® Core™ i5-1335U (12MB Cache, up to 4.60GHz) cùng RAM 8GB DDR4, laptop dễ dàng đáp ứng các tác vụ văn phòng, học tập và đa nhiệm cơ bản như Word, Excel, Zoom, hay trình duyệt nhiều tab cùng lúc mà không giật lag.
⚙️ Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thành phần |
Thông tin |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i5-1335U (12MB Cache, up to 4.60GHz) |
|
RAM |
8GB DDR4 2666MHz (hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Card đồ họa |
Intel® Iris® Xe Graphics |
|
Màn hình |
14 inch FHD (1920 x 1080) Anti-Glare LED, viền mỏng |
|
Cổng kết nối |
USB 3.2 Gen 1, USB 2.0, USB-C, HDMI 1.4, RJ45, Audio |
|
Kết nối không dây |
WiFi 802.11ac + Bluetooth |
|
Pin |
3 Cell - 41Wh |
|
Trọng lượng |
1.6 kg |
|
Phần mềm |
Không cài sẵn HĐH |
|
Bảo hành |
12 tháng chính hãng (Bảo hành toàn quốc) |
|
VAT |
Đã bao gồm VAT |
🌟 Đánh giá của khách hàng
Nguyễn Minh H. – Quản lý văn phòng
"Máy chạy rất mượt, khởi động nhanh, cổng Type-C tiện lợi. Dùng ổn định cả ngày làm việc mà pin vẫn bền."
Trần Bảo N. – Sinh viên
"Thiết kế gọn nhẹ, dễ mang đi học. Màn hình đẹp, không chói khi ngồi ngoài trời."
Hoàng D. – Freelancer
"Giá hợp lý so với cấu hình. Mình dùng để chỉnh ảnh nhẹ trên Lightroom vẫn mượt."
⚔️ So sánh Dell Vostro 3430 với đối thủ
|
Tính năng |
Dell Vostro 3430 (71040387) |
HP 240 G9 i5-1335U |
ASUS ExpertBook P1 P1412 i5 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core i5-1335U |
Intel Core i5-1335U |
Intel Core i5-1335U |
|
RAM |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
SSD |
512GB PCIe NVMe |
512GB PCIe NVMe |
512GB PCIe NVMe |
|
Màn hình |
14” FHD, Anti-Glare |
14” HD |
14” FHD |
|
Cổng Type-C |
✔️ Có |
❌ Không |
✔️ Có |
|
Trọng lượng |
1.6kg |
1.7kg |
1.5kg |
|
Giá bán (tham khảo) |
~15.490.000₫ |
~15.290.000₫ |
~15.590.000₫ |
➡️ Kết luận: Dell Vostro 3430 nổi bật nhờ màn hình FHD sáng rõ, thiết kế chắc chắn và cổng Type-C hiện đại, phù hợp cho người dùng văn phòng cần sự ổn định và độ bền cao.
Câu hỏi thường gặp
1. Laptop Dell Vostro 3430 có nâng cấp được RAM và SSD không?
➡️ Có. Máy có 2 khe RAM (hỗ trợ tối đa 32GB) và khe SSD M.2 PCIe dễ nâng cấp.
2. Máy có sẵn Windows bản quyền không?
➡️ Không, phiên bản này chưa cài sẵn hệ điều hành. Bạn có thể cài Windows 11 hoặc Ubuntu tuỳ nhu cầu.
3. Dell Vostro 3430 có phù hợp cho dân văn phòng và sinh viên không?
➡️ Rất phù hợp. Máy nhỏ gọn, nhẹ, chạy mượt các ứng dụng học tập, làm việc cơ bản.
4. Pin dùng được bao lâu?
➡️ Pin 3 cell – 41Wh cho thời lượng sử dụng trung bình khoảng 5–6 giờ liên tục.
| CPU | Intel® Core™ i5-1335U (Bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,60 GHz) |
| Memory | 8GB DDR4 2666MHz |
| Hard Disk | 512GB SSD PCIe NVMe |
| VGA | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Display | 14.0 FHD (1920 x 1080), Anti-Glare LED Backlight, Narrow Border WVA |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB 3.2 Gen 1, 1 x USB 2.0, 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C, 1 x Universal audio, 1 x HDMI 1.4, 1 x RJ45 Ethernet |
| Wireless | Wifi 802.11ac + Bluetooth |
| Battery | 3 Cell - 41Wh |
| Weight | 1.60 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 12700H Processor (2.30 GHz, 24MB Cache Up to 4.70 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD Gen 4.0x4 (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3060 with 6GB GDDR6 Boost Clock 1702MHz TGP 140W
Display: 16 inch WQXGA (2560 x 1600) IPS 500 Nits Anti Glare 165Hz 100% sRGB Dolby Vision HDR 400 G-Sync DC Dimmer Low Blue Light High Gaming Performance
Weight: 2,50 Kg
CPU: Intel Core i5-1335U P-core 1.3Ghz up to 4.6GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.4GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200MT/s
HDD: 512GB SSD M.2 2230 QLC PCIe Gen 4 NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch FHD (1920x1080) Non-Touch, AG, IPS, 250 nits, FHD Cam, WLAN
Weight: 1.50 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1335U (Bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,60 GHz)
Memory: 8GB DDR4 2666MHz
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14.0 FHD (1920 x 1080), Anti-Glare LED Backlight, Narrow Border WVA
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel Core i7-13700 (2.1GHz up to 5.2GHz, 30MB, 16 nhân, 24 luồng)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (1x16GB, 2x khe cắm)
HDD: 512GB SSD PCIE NVMe SSD (1 M.2 2230; 3 M.2 2280)
VGA: Intel UHD Graphics 770
Display: 23.8"Full HD 1920x1080, tấm nền IPS, màn hình chống chói, Low Blue Light, 250 nits, 72% NTSC
Weight: 9.26kg
CPU: Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.7 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 2*8 ( 8GB Soldered ) (Up to 40GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.43 kg
CPU: Intel Core i5-13420H P-core 2.1Ghz up to 4.6GHz, E-core 1.5Ghz up to 3.4GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR4-3200Mhz (1x8GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 32GB
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 1.11 kg
CPU: Intel® Core 7 240H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 5.2GHz, E-core 1.8 / 4.0GHz, 24MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1335U (Bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,60 GHz)
Memory: 8GB DDR4 2666MHz
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14.0 FHD (1920 x 1080), Anti-Glare LED Backlight, Narrow Border WVA
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1335U (Bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,60 GHz)
Memory: 8GB DDR4 2666MHz
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14.0 FHD (1920 x 1080), Anti-Glare LED Backlight, Narrow Border WVA
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1335U (Bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,60 GHz)
Memory: 8GB DDR4 2666MHz
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14.0 FHD (1920 x 1080), Anti-Glare LED Backlight, Narrow Border WVA
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1335U (Bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,60 GHz)
Memory: 8GB DDR4 2666MHz
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14.0 FHD (1920 x 1080), Anti-Glare LED Backlight, Narrow Border WVA
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1335U (Bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,60 GHz)
Memory: 8GB DDR4 2666MHz
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14.0 FHD (1920 x 1080), Anti-Glare LED Backlight, Narrow Border WVA
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1335U (Bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,60 GHz)
Memory: 8GB DDR4 2666MHz
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14.0 FHD (1920 x 1080), Anti-Glare LED Backlight, Narrow Border WVA
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1335U (Bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,60 GHz)
Memory: 8GB DDR4 2666MHz
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14.0 FHD (1920 x 1080), Anti-Glare LED Backlight, Narrow Border WVA
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1335U (Bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,60 GHz)
Memory: 8GB DDR4 2666MHz
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14.0 FHD (1920 x 1080), Anti-Glare LED Backlight, Narrow Border WVA
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1335U (Bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,60 GHz)
Memory: 8GB DDR4 2666MHz
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14.0 FHD (1920 x 1080), Anti-Glare LED Backlight, Narrow Border WVA
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1335U (Bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,60 GHz)
Memory: 8GB DDR4 2666MHz
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14.0 FHD (1920 x 1080), Anti-Glare LED Backlight, Narrow Border WVA
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1335U (Bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,60 GHz)
Memory: 8GB DDR4 2666MHz
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14.0 FHD (1920 x 1080), Anti-Glare LED Backlight, Narrow Border WVA
Weight: 1.60 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1335U (Bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,60 GHz)
Memory: 8GB DDR4 2666MHz
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14.0 FHD (1920 x 1080), Anti-Glare LED Backlight, Narrow Border WVA
Weight: 1.60 kg