Ram PC Kingston 32GB 2400MHz DDR4 CL15 DIMM (Kit of 2) HyperX Fury Black ( HX424C15FBK2/32)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop HP EliteBook 6 G1a 14 AI C0CE2PT – Ryzen AI 7, Cảm ứng, Laptop doanh nghiệp linh hoạt
🔥 Mô tả ngắn (Meta Description chuẩn SEO)
Laptop HP EliteBook 6 G1a 14 AI C0CE2PT trang bị Ryzen AI 7 350, RAM 16GB DDR5, SSD 512GB, màn hình cảm ứng WUXGA, WiFi 6E – lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp và dân văn phòng cần hiệu năng cao.
💼 Giới thiệu tổng quan
Laptop HP EliteBook 6 G1a 14 AI C0CE2PT là dòng business laptop hiện đại, nổi bật với:
👉 Phù hợp:
⚡ Hiệu năng mạnh mẽ với Ryzen AI 7
👉 Ưu điểm:
🎨 Đồ họa Radeon 860M
👉 Hiệu năng:
🖥️ Màn hình cảm ứng WUXGA tiện lợi
👉 Trải nghiệm:
🔌 Kết nối doanh nghiệp đầy đủ
👉 Không cần hub chuyển đổi
🌐 Kết nối không dây
🔋 Pin & thiết kế
👉 Gọn nhẹ – dễ mang theo
⭐ Đánh giá khách hàng (Customer Review)
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Văn P.
CPU mạnh, làm việc mượt, cảm ứng rất tiện.
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Minh L.
Máy gọn nhẹ, phù hợp mang đi làm hàng ngày.
⭐⭐⭐⭐ Lê Quang D.
Hiệu năng tốt, đủ dùng lâu dài.
🆚 Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
HP EliteBook 6 G1a |
Dell Latitude 5440 |
Lenovo ThinkPad E14 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen AI 7 |
Intel i5/i7 |
Intel i5/i7 |
|
RAM |
16GB DDR5 |
8–16GB |
8–16GB |
|
GPU |
Radeon 860M |
Iris Xe |
Iris Xe |
|
Màn hình |
Cảm ứng |
Không cảm ứng |
Tùy chọn |
|
Kết nối |
Thunderbolt 4 + LAN |
Thunderbolt 4 |
USB-C |
|
WiFi |
WiFi 6E |
WiFi 6E |
WiFi 6 |
👉 Kết luận:
Câu hỏi thường gặp
1. HP EliteBook 6 G1a C0CE2PT phù hợp với ai?
👉 Phù hợp nhân viên văn phòng, doanh nghiệp, người cần máy ổn định lâu dài.
2. Máy có nâng cấp RAM không?
👉 Có thể nâng cấp tùy cấu hình.
3. Laptop có chơi game không?
👉 Chơi được game nhẹ như LOL, Valorant.
4. Pin sử dụng bao lâu?
👉 Khoảng 5–7 tiếng làm việc văn phòng.
| CPU | AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB |
| Memory | 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB) |
| Hard Disk | 512GB SSD PCIe® NVMe™ |
| VGA | AMD Radeon™ 860M Graphics |
| Display | 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB |
| Driver | None |
| Other | 1 HDMI 2.1; 1 stereo headphone/microphone combo jack; 1 RJ-45; 1 security lock slot; 2 USB Type-A 5Gbps signaling rate (powered); 2 Thunderbolt™ 4 with USB Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery 3.0, DisplayPort™ 1.4) |
| Wireless | MediaTek Wi-Fi 6E RZ616 (2x2) + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 3-cell, 56 Wh |
| Weight | 1.4 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Series 2 - Intel® Core™ Ultra 5 225U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 16GB (onboard) LPDDR5x 7467
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1,24 Kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350, up to 5.0 GHz, 16 MB
Memory: 16GB DDR5 5600 MT/s (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe® NVMe™
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.4 kg