LCD Samsung LF27T370FWEXXV | 27 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 75HZ | Displayport | HDMI | 0321D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop HP EliteBook 840 G10 (875X5PA) – Laptop doanh nhân cao cấp, hiệu năng mạnh mẽ, thiết kế sang trọng
🔹 Tổng quan sản phẩm
HP EliteBook 840 G10 (875X5PA) là mẫu laptop doanh nhân cao cấp thuộc dòng EliteBook nổi tiếng của HP, hướng đến người dùng văn phòng, quản lý, kỹ sư và doanh nhân cần hiệu năng mạnh, độ bền cao, khả năng bảo mật tối ưu.
Máy sở hữu chip Intel® Core™ i5-1345U thế hệ 13 Raptor Lake, RAM 16GB DDR5 tốc độ cao, SSD 512GB NVMe, cùng màn hình 14 inch WUXGA cảm ứng sắc nét. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho người dùng cần thiết bị mỏng nhẹ, bền bỉ, mạnh mẽ và hiện đại.
⚙️ Cấu hình chi tiết HP EliteBook 840 G10 (875X5PA)
|
Thành phần |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz, 12MB L3 cache, 10 cores, 12 threads) |
|
RAM |
16GB DDR5-5200MHz (2 khe, dễ nâng cấp) |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe® NVMe™ TLC SSD |
|
Card đồ họa |
Intel® Iris® Xe Graphics |
|
Màn hình |
14" WUXGA (1920x1200), cảm ứng, IPS, chống chói (Anti-glare), 250 nits, 45% NTSC |
|
Cổng kết nối |
2 x Thunderbolt™ 4 USB-C (USB Power Delivery, DisplayPort 1.4); 2 x USB-A 5Gbps (1 charging); 1 x HDMI 2.1; 1 x combo audio; 1 x smart card reader |
|
Kết nối không dây |
Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2) + Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
3-cell, 51Wh Li-ion |
|
Trọng lượng |
1.36 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Pro bản quyền |
|
Bảo hành |
36 tháng chính hãng toàn quốc |
|
Xuất xứ |
Brand New 100%, hàng phân phối chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm VAT |
💡 Ưu điểm nổi bật của HP EliteBook 840 G10 (875X5PA)
⚖️ So sánh HP EliteBook 840 G10 (875X5PA) với các đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
HP EliteBook 840 G10 (875X5PA) |
Dell Latitude 7440 |
Lenovo ThinkPad T14s Gen 4 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core i5-1345U |
Intel Core i5-1345U |
Intel Core i5-1335U |
|
RAM |
16GB DDR5 5200MHz |
16GB LPDDR5 |
16GB LPDDR5 |
|
Màn hình |
14" WUXGA cảm ứng |
14" FHD |
14" WUXGA |
|
Trọng lượng |
1.36kg |
1.39kg |
1.43kg |
|
Cổng Thunderbolt 4 |
2 |
1 |
1 |
|
Bảo hành |
36 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
✅ Kết luận: HP EliteBook 840 G10 nổi bật với bảo hành dài hơn, cấu hình ổn định, màn hình cảm ứng, thiết kế nhẹ và nhiều cổng Thunderbolt 4 – hoàn hảo cho doanh nhân cần hiệu quả và di động.
💬 Đánh giá thực tế từ người dùng
Anh Quang – Chuyên viên IT: “Màn hình WUXGA rất đẹp, hiển thị sắc nét và dễ chịu cho mắt. Cấu hình ổn định, làm việc cả ngày không giật lag.”
Chị Trang – Giám đốc nhân sự: “Máy nhẹ, bền, pin tốt. Cổng kết nối đủ dùng và cảm ứng tiện lợi khi thuyết trình.”
Anh Dũng – Freelancer: “Thiết kế sang trọng, hiệu năng mạnh. Có sẵn Windows 11 Pro rất tiện.”
Câu hỏi thường gặp
1. Laptop HP EliteBook 840 G10 có sạc nhanh không?
Có. Hỗ trợ công nghệ HP Fast Charge, sạc 50% pin trong khoảng 30 phút.
2. Máy có cảm ứng và hỗ trợ bút stylus không?
Có cảm ứng, tương thích với bút cảm ứng HP Active Pen (mua rời).
3. Có thể nâng cấp RAM hoặc SSD không?
Có 2 khe RAM DDR5 có thể nâng cấp tối đa 64GB, SSD chuẩn M.2 NVMe dễ thay thế.
4. Máy có bảo hành quốc tế không?
Có. Sản phẩm được HP bảo hành toàn cầu 36 tháng chính hãng.
| CPU | Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads) |
| Memory | 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe) |
| Hard Disk | 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD |
| VGA | Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics |
| Display | 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 2 Thunderbolt™ 4 with USB Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4); 2 USB Type-A 5Gbps signaling rate (1 charging); 1 HDMI 2.1; 1 stereo headphone/microphone combo jack, 1 smart card reader |
| Wireless | Wi-Fi 6E AX211 (2x2) + Bluetooth® 5.3 |
| Battery | 3-cell, 51 Wh Li-ion |
| Weight | 1.36 kg |
| SoftWare | Windows 11 Pro |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 250 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: AMD Ryzen 7-7730U (2.00GHz up to 4.5GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR4 (8GB DDR4 on board + 8GB DDR4 SO-DIMM) 3200MHz
HDD: 512GB SSD Sata Solid State Drive
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, anti glare
Weight: 1.88 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 250 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-6400
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power
Weight: 1.09 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H, P-core 1.2Ghz up to 4.5Ghz, E-core 700Mhz up to 3.6Ghz, 18MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.74 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Series 2 - Intel® Core™ Ultra 5 225U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 16GB (onboard) LPDDR5x 7467
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1,24 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg