Màn Hình - LCD MSI G24C Curved Gaming Monitor Optix 23.6 inch Full HD 1080p 144Hz 110% sRGB Widescreen AMD FreeSync Non Glare _HDMI _DisplayPort _DVI (518EL)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop HP ProBook 465 G11 A8WS2PT – Ryzen 5 7535U | 16GB DDR5 | Cảm Ứng 16 inch WUXGA
HP ProBook 465 G11 A8WS2PT là mẫu laptop doanh nghiệp – văn phòng cao cấp thế hệ mới, sở hữu CPU AMD Ryzen™ 5 7535U, RAM DDR5 16GB, màn hình cảm ứng 16 inch WUXGA và thiết kế gọn nhẹ chỉ 1.74kg. Sản phẩm phù hợp cho dân văn phòng, doanh nghiệp, sinh viên ngành kinh tế – IT – kỹ thuật, cần hiệu năng ổn định và tính linh hoạt cao.
Hiệu năng ổn định với AMD Ryzen™ 5 7535U
Laptop được trang bị AMD Ryzen™ 5 7535U (6 nhân 12 luồng, xung nhịp tối đa 4.55GHz, cache 16MB), đáp ứng mượt mà các tác vụ:
Kết hợp cùng RAM 16GB DDR5 4800MHz, HP ProBook 465 G11 cho khả năng đa nhiệm vượt trội và sẵn sàng nâng cấp khi cần.
Màn hình 16 inch WUXGA cảm ứng – Không gian hiển thị rộng rãi
HP ProBook 465 G11 sở hữu màn hình 16 inch WUXGA (1920 x 1200), tỷ lệ 16:10 giúp hiển thị nhiều nội dung hơn so với Full HD truyền thống.
Ưu điểm nổi bật của màn hình:
Lưu trữ nhanh – Khởi động tức thì
Ổ cứng 512GB PCIe NVMe SSD giúp:
Thiết kế doanh nghiệp – Nhẹ chỉ 1.74kg
HP ProBook 465 G11 mang phong cách doanh nhân hiện đại, bền bỉ, gọn gàng, dễ mang theo khi di chuyển, họp hành, công tác.
Cổng kết nối đầy đủ cho công việc
Kết nối mạng nhanh với Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.3, đảm bảo ổn định khi làm việc online.
Đánh giá khách hàng về HP ProBook 465 G11
⭐ Nguyễn Minh T. (Nhân viên văn phòng):
“Máy chạy rất mượt, màn hình to 16 inch làm Excel cực sướng, cảm ứng dùng họp rất tiện.”
⭐ Trần Hoài N. (Doanh nghiệp SME):
“Thiết kế đẹp, nhẹ, pin ổn. Dùng cho công ty rất hợp, giá hợp lý.”
⭐ Phạm Đức A. (Sinh viên):
“Ryzen 5 + RAM 16GB dùng đa nhiệm rất tốt, không bị lag.”
Bảng so sánh HP ProBook 465 G11 với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
HP ProBook 465 G11 |
Dell Latitude 5640 |
Lenovo ThinkBook 16 G6 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 7535U |
Core i5-1335U |
Ryzen 5 7530U |
|
RAM |
16GB DDR5 |
8GB DDR4 |
16GB DDR4 |
|
Màn hình |
16” WUXGA Touch |
16” FHD+ |
16” WUXGA |
|
Trọng lượng |
1.74kg |
1.87kg |
1.9kg |
|
Pin |
56Wh |
54Wh |
45Wh |
|
Giá trị/giá |
⭐⭐⭐⭐☆ |
⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
👉 HP ProBook 465 G11 nổi bật nhờ RAM DDR5, màn hình cảm ứng và trọng lượng nhẹ.
Câu hỏi thường gặp
HP ProBook 465 G11 có phù hợp cho doanh nghiệp không?
Có. Dòng ProBook được HP thiết kế riêng cho doanh nghiệp với độ bền cao, bảo mật tốt và hiệu năng ổn định.
Laptop có nâng cấp RAM được không?
Có. Máy có 2 khe RAM DDR5, hỗ trợ nâng cấp khi cần.
Màn hình cảm ứng có ảnh hưởng pin không?
Ảnh hưởng không đáng kể, pin 56Wh vẫn đáp ứng tốt 1 ngày làm việc văn phòng.
Máy có chơi game được không?
Chỉ phù hợp game nhẹ/esports. Máy hướng tới văn phòng – doanh nghiệp, không phải gaming.
| CPU | AMD Ryzen™ 5 7535U (2.9GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache) |
| Memory | 16GB (1x16GB) DDR5-4800MHz (2 SODIMM) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ SSD |
| VGA | AMD Radeon 660M Graphics |
| Display | 16inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC, Touch - cảm ứng |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB Type-A 5Gbps signaling rate (USB Power Delivery) 1 x USB Type-A 5Gbps signaling rate (charging) 2 x USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4) 1 x HDMI 2.1 1 x stereo headphone/microphone combo jack 1 x RJ-45 |
| Wireless | MediaTek Wi-Fi 6E RZ616 (2x2) + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 3Cell 56Wh |
| Weight | 1.74 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U (2.9GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-4800MHz (2 SODIMM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: AMD Radeon 660M Graphics
Display: 16inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC, Touch - cảm ứng
Weight: 1.74 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U (2.9GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-4800MHz (2 SODIMM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: AMD Radeon 660M Graphics
Display: 16inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC, Touch - cảm ứng
Weight: 1.74 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U (2.9GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-4800MHz (2 SODIMM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: AMD Radeon 660M Graphics
Display: 16inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC, Touch - cảm ứng
Weight: 1.74 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U (2.9GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-4800MHz (2 SODIMM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: AMD Radeon 660M Graphics
Display: 16inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC, Touch - cảm ứng
Weight: 1.74 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U (2.9GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-4800MHz (2 SODIMM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: AMD Radeon 660M Graphics
Display: 16inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC, Touch - cảm ứng
Weight: 1.74 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U (2.9GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-4800MHz (2 SODIMM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: AMD Radeon 660M Graphics
Display: 16inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC, Touch - cảm ứng
Weight: 1.74 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U (2.9GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-4800MHz (2 SODIMM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: AMD Radeon 660M Graphics
Display: 16inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC, Touch - cảm ứng
Weight: 1.74 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U (2.9GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-4800MHz (2 SODIMM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: AMD Radeon 660M Graphics
Display: 16inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC, Touch - cảm ứng
Weight: 1.74 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U (2.9GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-4800MHz (2 SODIMM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: AMD Radeon 660M Graphics
Display: 16inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC, Touch - cảm ứng
Weight: 1.74 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U (2.9GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-4800MHz (2 SODIMM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: AMD Radeon 660M Graphics
Display: 16inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC, Touch - cảm ứng
Weight: 1.74 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U (2.9GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-4800MHz (2 SODIMM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: AMD Radeon 660M Graphics
Display: 16inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC, Touch - cảm ứng
Weight: 1.74 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U (2.9GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-4800MHz (2 SODIMM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: AMD Radeon 660M Graphics
Display: 16inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC, Touch - cảm ứng
Weight: 1.74 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535U (2.9GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (1x16GB) DDR5-4800MHz (2 SODIMM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: AMD Radeon 660M Graphics
Display: 16inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC, Touch - cảm ứng
Weight: 1.74 kg