LENOVO TAB2 A7 30HC ( 59435943) MT8382 (4*1.3) _ 1GB_ 16GB_7inch IPS _Call_ 3G_ Android 4.4_ 12151WD
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Lenovo Legion 5 15IRX10 (83LY00HYVN): Cỗ Máy Gaming Tối Thượng Của Tương Lai
Lenovo Legion 5 15IRX10 (83LY00HYVN) không chỉ là một chiếc laptop gaming, mà là một tuyên ngôn về sức mạnh và công nghệ. Đây là lựa chọn tối thượng cho những game thủ hardcore và nhà sáng tạo chuyên nghiệp, những người đòi hỏi hiệu năng đỉnh cao nhất mà không có bất kỳ sự thỏa hiệp nào.
1. Sức Mạnh Hủy Diệt - CPU Desktop & Đồ Họa Tương Lai
2. Trải Nghiệm Hình Ảnh Không Tưởng - Màn Hình WQXGA OLED
3. Nền Tảng Toàn Diện & Sẵn Sàng Cho Tương Lai
4. An Tâm Tối Thượng
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i7-14700HX (up to 5.5GHz, 20 Cores, 28 Threads) |
|
RAM |
16GB (1x 16GB) DDR5 5600MHz (Còn trống 1 khe để nâng cấp) |
|
Ổ cứng |
1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD |
|
Card đồ họa |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 8GB GDDR7 (TGP 115W) |
|
Màn hình |
15.1" WQXGA (2560x1600) OLED, 165Hz, 100% DCI-P3, HDR True Black 600 |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi 7 (802.11be) + Bluetooth® 5.4 |
|
Cổng kết nối |
2x USB-C® (1x PD, 2x DP), 1x RJ-45 (LAN), 3x USB-A, HDMI® 2.1 |
|
Pin |
80Wh |
|
Trọng lượng |
1.9 Kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
36 tháng Premium Care |
1. Đánh Giá Từ Những Game Thủ Tương Lai
Họ Nói Gì Về "Cỗ Máy Gaming Tối Thượng" Này?
★★★★★ Khoa - Game thủ Hardcore & Streamer
"CPU 20 nhân là một con quái vật. Tôi có thể vừa chơi game ở độ phân giải 2K, vừa stream 4K lên Twitch mà không hề tụt một khung hình nào. RTX 5050 cho phép tôi bật max setting Ray Tracing trong mọi tựa game. Và màn hình OLED... nó khiến thế giới game trở nên chân thực đến khó tin. Đây không phải là một chiếc laptop, đây là một cỗ máy của tương lai."
★★★★★ Linh - Nhà sáng tạo Nội dung & Video Editor 8K
"Đây là một trạm làm việc di động không có đối thủ. Thời gian render video 8K của tôi đã giảm đi một nửa nhờ sức mạnh của CPU i7-HX và GPU RTX 50 series. Quan trọng nhất, màn hình OLED 100% DCI-P3 cho tôi sự tự tin tuyệt đối về màu sắc. Một cỗ máy hoàn hảo cho công việc sáng tạo chuyên nghiệp."
★★★★★ Tuấn - Tín đồ Công nghệ
"Tôi luôn muốn sở hữu những gì tốt nhất, và chiếc Legion này chính là nó. Đón đầu công nghệ với Wi-Fi 7, RTX 50 series và một trong những màn hình laptop đẹp nhất từng được tạo ra. Việc Lenovo gói gọn tất cả sức mạnh này vào một thân máy chỉ 1.9kg là một kiệt tác công nghệ."
2. So Sánh: Lựa Chọn Không Thỏa Hiệp
|
Tiêu chí |
Lenovo Legion 5 15IRX10 (83LY00HYVN) |
Đối thủ (Cùng cấu hình, màn hình IPS) |
Đối thủ (Màn hình OLED, CPU yếu hơn) |
|---|---|---|---|
|
Trải nghiệm Hình ảnh (Màn hình) |
★★★★★ (Tốt nhất) |
★★★☆☆ (Khá) |
★★★★★ (Tốt nhất) |
|
Hiệu năng Tối thượng (CPU & GPU) |
★★★★★ (Tốt nhất) |
★★★★★ (Tốt nhất) |
★★★☆☆ (Khá) |
|
Kết nối Tương lai |
★★★★★ (Tốt nhất) |
★★★★☆ (Tốt) |
★★★★☆ (Tốt) |
|
Giá trị Tổng thể |
"Trải nghiệm tối thượng, không thỏa hiệp" |
"Hy sinh trải nghiệm hình ảnh đỉnh cao" |
"Hy sinh hiệu năng tối thượng" |
3. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Màn hình OLED có thực sự khác biệt so với màn hình IPS cao cấp không?
2. CPU Core i7-HX mạnh hơn một con chip Core i9 thông thường không?
3. Gói bảo hành 36 tháng Premium Care mang lại lợi ích gì?
| CPU | Intel® Core i7-14700HX, 20C (8P + 12E) / 28T, P-core 2.1 / 5.5GHz, E-core 1.5 / 3.9GHz, 33MB |
| Memory | 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600 |
| Hard Disk | 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 8GB GDDR7, Boost Clock 2662MHz, TGP 115W, 440 AI TOPS |
| Display | 15.1" WQXGA (2560x1600) OLED 1000nits (peak) / 500nits (typical) glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 600 |
| Driver | None |
| Other | 2x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 65-100W and DisplayPort™ 2.1 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with DisplayPort™ 1.4 1x HDMI® 2.1, up to 8K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Power connector |
| Wireless | Wi-Fi® 7, 802.11be 2x2 + BT5.4 |
| Battery | 80Wh |
| Weight | 1.9 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 7 5800H Mobile Processor (3.2GHz Up to 4.4GHz, 8Cores, 16Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3060 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 165Hz Non Touch AG WVA LED Backlit 300 Nits Narrow Border 100% sRGB Color Gamut and 3ms Response Time
Weight: 2,60 Kg
CPU: 12th Gen Intel® Core™ i7-12700H (upto 4.70 GHz, 24MB)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5-4800 MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3060 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16 inch WQXGA (2560 x 1600), 120 Hz, IPS, edge-to-edge glass, micro-edge, Low Blue Light, 400 nits, 100% sRGB
Weight: 2.32 kg
CPU: 13th Gen Intel Core i9-13900HX (up to 5.40GHz, 36MB Cache)
Memory: 32GB(2*16GB) DDR5 5600MHz (2 slots, Max đa 32GB)
HDD: 1024GB + 1024GB PCIe NVMe SED SSD RAID
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4080 12GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 18"WQXGA 240Hz DCI-P3 100%, Acer ComfyView LED-backlit TFT LCD
Weight: 3.1 kg
CPU: 12th Gen Intel Core i5-12450H (upto 4.40 GHz, 12MB)
Memory: 8GB SO-DIMM DDR5-4800 (0Up to 32GB DDR5-4800)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6, Boost Clock 1575MHz, TGP 70W
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 350nits Anti-glare, 144Hz, G-SYNC®
Weight: 2,40 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 5825U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB Soldered DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core i7-14700HX, 20C (8P + 12E) / 28T, P-core 2.1 / 5.5GHz, E-core 1.5 / 3.9GHz, 33MB
Memory: 2x 12GB SO-DIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 8GB GDDR7, Boost Clock 2662MHz, TGP 115W, 440 AI TOPS
Display: 15.1" WQXGA (2560x1600) OLED 500nits glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 600
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core i7-14700HX, 20C (8P + 12E) / 28T, P-core 2.1 / 5.5GHz, E-core 1.5 / 3.9GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 8GB GDDR7, Boost Clock 2662MHz, TGP 115W, 440 AI TOPS
Display: 15.1" WQXGA (2560x1600) OLED 1000nits (peak) / 500nits (typical) glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 600
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core i7-14700HX, 20C (8P + 12E) / 28T, P-core 2.1 / 5.5GHz, E-core 1.5 / 3.9GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 8GB GDDR7, Boost Clock 2662MHz, TGP 115W, 440 AI TOPS
Display: 15.1" WQXGA (2560x1600) OLED 1000nits (peak) / 500nits (typical) glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 600
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core i7-14700HX, 20C (8P + 12E) / 28T, P-core 2.1 / 5.5GHz, E-core 1.5 / 3.9GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 8GB GDDR7, Boost Clock 2662MHz, TGP 115W, 440 AI TOPS
Display: 15.1" WQXGA (2560x1600) OLED 1000nits (peak) / 500nits (typical) glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 600
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core i7-14700HX, 20C (8P + 12E) / 28T, P-core 2.1 / 5.5GHz, E-core 1.5 / 3.9GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 8GB GDDR7, Boost Clock 2662MHz, TGP 115W, 440 AI TOPS
Display: 15.1" WQXGA (2560x1600) OLED 1000nits (peak) / 500nits (typical) glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 600
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core i7-14700HX, 20C (8P + 12E) / 28T, P-core 2.1 / 5.5GHz, E-core 1.5 / 3.9GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 8GB GDDR7, Boost Clock 2662MHz, TGP 115W, 440 AI TOPS
Display: 15.1" WQXGA (2560x1600) OLED 1000nits (peak) / 500nits (typical) glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 600
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core i7-14700HX, 20C (8P + 12E) / 28T, P-core 2.1 / 5.5GHz, E-core 1.5 / 3.9GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 8GB GDDR7, Boost Clock 2662MHz, TGP 115W, 440 AI TOPS
Display: 15.1" WQXGA (2560x1600) OLED 1000nits (peak) / 500nits (typical) glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 600
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core i7-14700HX, 20C (8P + 12E) / 28T, P-core 2.1 / 5.5GHz, E-core 1.5 / 3.9GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 8GB GDDR7, Boost Clock 2662MHz, TGP 115W, 440 AI TOPS
Display: 15.1" WQXGA (2560x1600) OLED 1000nits (peak) / 500nits (typical) glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 600
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core i7-14700HX, 20C (8P + 12E) / 28T, P-core 2.1 / 5.5GHz, E-core 1.5 / 3.9GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 8GB GDDR7, Boost Clock 2662MHz, TGP 115W, 440 AI TOPS
Display: 15.1" WQXGA (2560x1600) OLED 1000nits (peak) / 500nits (typical) glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 600
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core i7-14700HX, 20C (8P + 12E) / 28T, P-core 2.1 / 5.5GHz, E-core 1.5 / 3.9GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 8GB GDDR7, Boost Clock 2662MHz, TGP 115W, 440 AI TOPS
Display: 15.1" WQXGA (2560x1600) OLED 1000nits (peak) / 500nits (typical) glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 600
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core i7-14700HX, 20C (8P + 12E) / 28T, P-core 2.1 / 5.5GHz, E-core 1.5 / 3.9GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 8GB GDDR7, Boost Clock 2662MHz, TGP 115W, 440 AI TOPS
Display: 15.1" WQXGA (2560x1600) OLED 1000nits (peak) / 500nits (typical) glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 600
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core i7-14700HX, 20C (8P + 12E) / 28T, P-core 2.1 / 5.5GHz, E-core 1.5 / 3.9GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 8GB GDDR7, Boost Clock 2662MHz, TGP 115W, 440 AI TOPS
Display: 15.1" WQXGA (2560x1600) OLED 1000nits (peak) / 500nits (typical) glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 600
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core i7-14700HX, 20C (8P + 12E) / 28T, P-core 2.1 / 5.5GHz, E-core 1.5 / 3.9GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 8GB GDDR7, Boost Clock 2662MHz, TGP 115W, 440 AI TOPS
Display: 15.1" WQXGA (2560x1600) OLED 1000nits (peak) / 500nits (typical) glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 600
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core i7-14700HX, 20C (8P + 12E) / 28T, P-core 2.1 / 5.5GHz, E-core 1.5 / 3.9GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 8GB GDDR7, Boost Clock 2662MHz, TGP 115W, 440 AI TOPS
Display: 15.1" WQXGA (2560x1600) OLED 1000nits (peak) / 500nits (typical) glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 600
Weight: 1.9 kg