Ram Corsair Vengeance RGB 32GB (2x16GB) DDR4 3200MHz (CMR32GX4M2C3200C16) _818KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 15IAH8 (83ER000FVN): Core i5-12450H, 16GB LPDDR5, 1TB SSD, 15.6" FHD IPS 300 nits, Sạc USB-C, bảo hành 24 tháng
Laptop Hiệu năng cao, Lưu trữ Tối thượng – CPU Core i5 H-series, RAM 16GB, SSD 1TB, Màn hình lớn 300 nits
Lenovo IdeaPad Slim 3 15IAH8 (83ER000FVN) là phiên bản cấu hình cao cấp, mang đến sức mạnh xử lý vượt trội với vi xử lý Intel Core i5-12450H và không gian lưu trữ khổng lồ với ổ cứng SSD 1TB. Máy còn sở hữu dung lượng RAM lớn 16GB LPDDR5, màn hình 15.6 inch FHD IPS 300 nits sáng đẹp, và cổng sạc USB-C tiện lợi. Với thời gian bảo hành lên đến 24 tháng, đây là lựa chọn hoàn hảo cho người cần một cỗ máy mạnh mẽ để học tập và làm việc lâu dài.
Hiệu năng Vượt trội với CPU Core i5 H-Series, RAM 16GB và SSD 1TB
Màn hình 15.6 inch FHD IPS Sắc nét, Sáng hơn
Thiết kế Mỏng nhẹ, Hiện đại với Cổng sạc USB-C
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core i5-12450H (8C/12T, up to 4.4GHz, 12MB cache) |
|
RAM |
16GB LPDDR5 4800MHz Onboard (Không nâng cấp được) |
|
Ổ cứng |
1TB SSD M.2 2242 NVMe PCIe 4.0 |
|
Đồ họa |
Intel UHD Graphics tích hợp |
|
Màn hình |
15.6" FHD (1920x1080) IPS, 300 nits, Anti-glare |
|
Cổng kết nối |
1x USB-C 3.2 Gen 1 (PD, DP 1.2), 2x USB 3.2 Gen 1, HDMI 1.4, Card Reader, jack 3.5mm |
|
Không dây |
Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.2 |
|
Pin |
47Wh |
|
Trọng lượng |
1.62kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo chính hãng toàn quốc |
|
Màu sắc |
Xám |
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo IdeaPad Slim 3 15IAH8 phù hợp với ai?
Máy lý tưởng cho sinh viên ngành CNTT, kỹ thuật và người dùng văn phòng cần một chiếc laptop màn hình lớn có hiệu năng xử lý mạnh và dung lượng lưu trữ cực lớn.
2. Sự khác biệt giữa Core i5-12450H và các chip dòng U là gì?
Core i5-12450H là chip H-series hiệu năng cao, có nhiều nhân và xung nhịp cao hơn, cung cấp sức mạnh xử lý vượt trội cho các tác vụ nặng so với chip U-series được thiết kế để tiết kiệm điện năng.
3. RAM của máy có nâng cấp được không?
Không, 16GB RAM LPDDR5 của máy được hàn trên bo mạch chủ (soldered) và không thể nâng cấp.
4. Cổng USB-C trên máy có gì đặc biệt?
Cổng USB-C này rất đa năng, không chỉ truyền dữ liệu mà còn có thể dùng để sạc cho laptop (Power Delivery) và xuất hình ảnh ra màn hình ngoài (DisplayPort), rất tiện lợi.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
|
Tiêu chí |
Lenovo IdeaPad Slim 3 15IAH8 (83ER000FVN) |
Acer Aspire 7 Gaming (A715 - Cấu hình tham khảo) |
Asus Vivobook Pro 15 OLED (K6502 - Cấu hình tham khảo) |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core i5-12450H |
Intel Core i5-12450H |
Intel Core i5-12450H / i7-12650H |
|
RAM |
16GB LPDDR5 (Hàn chết) |
8GB/16GB DDR4 (Nâng cấp được) |
16GB DDR4 (Nâng cấp được) |
|
Ổ cứng |
1TB SSD PCIe 4.0 |
512GB SSD PCIe 4.0 |
512GB/1TB SSD PCIe 4.0 |
|
Đồ họa |
Intel UHD Graphics (Tích hợp) |
NVIDIA GeForce RTX 3050 |
NVIDIA GeForce RTX 3050 |
|
Màn hình |
15.6" FHD IPS, 300 nits |
15.6" FHD IPS, 144Hz |
15.6" 2.8K OLED, 120Hz |
|
Trọng lượng |
1.62kg |
~2.1kg |
~1.8kg |
|
Điểm nổi bật |
CPU mạnh, SSD 1TB trong thân máy siêu nhẹ |
Hiệu năng đồ họa & Gaming vượt trội |
Màn hình OLED & Hiệu năng đồ họa đỉnh cao |
|
Bảo hành |
24 tháng |
12 tháng |
24 tháng |
Đánh giá:
| CPU | Intel® Core™ i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 / 4.4GHz, E-core 1.5 / 3.3GHz, 12MB |
| Memory | 16GB Soldered LPDDR5-4800 |
| Hard Disk | 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Intel® UHD Graphics |
| Display | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare |
| Driver | None |
| Other | 2x USB 3.2 Gen 1 1x USB-C® 3.2 Gen 1 (support data transfer, Power Delivery and DisplayPort™ 1.2) 1x HDMI® 1.4 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Card reader 1x Power connector |
| Wireless | Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + BT5.2 |
| Battery | Integrated 47Wh |
| Weight | 1.62 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz (4GB Onboard, 4GB x 01 Slot)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® MX350 with 2GB GDDR5 / Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD IPS (1920 x 1080) Resolution High Brightness Acer ComfyView LED Backlit Display
Weight: 1,80 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: NVIDIA® GeForce® MX330 with 2GB GDDR5 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlight Non Touch Narrow Border WVA Display
Weight: 1,60 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD Gen 4.0x4 (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.7 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-4800
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14" 2.2K (2240x1400) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB
Weight: 1.2 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U (6C / 12T, 2.0 / 4.5GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated AMD Radeon™ GraphicsIntegrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24M Cache, up to 4.9 GHz)
Memory: 16GB (8GB DDR5-4800 SO-DIMM *2) (2 khe, tối đa 32GB)
HDD: 1TB PCIe NVMe M.2 Gen 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 100% SRGB, 72% NTSC
Weight: 2.20 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 / 4.4GHz, E-core 1.5 / 3.3GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 / 4.4GHz, E-core 1.5 / 3.3GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 / 4.4GHz, E-core 1.5 / 3.3GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 / 4.4GHz, E-core 1.5 / 3.3GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 / 4.4GHz, E-core 1.5 / 3.3GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 / 4.4GHz, E-core 1.5 / 3.3GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 / 4.4GHz, E-core 1.5 / 3.3GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 / 4.4GHz, E-core 1.5 / 3.3GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 / 4.4GHz, E-core 1.5 / 3.3GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 / 4.4GHz, E-core 1.5 / 3.3GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 / 4.4GHz, E-core 1.5 / 3.3GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 / 4.4GHz, E-core 1.5 / 3.3GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 / 4.4GHz, E-core 1.5 / 3.3GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.62 kg