OKI Drum (trống từ) C831 Có 04 màu C/M/Y/K Tuổi thọ- 30K / màu _518ID
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Lenovo Legion Slim 5 16AHP9 (83DH003BVN): The Ultimate Slim Powerhouse - Không Còn Giới Hạn
Đây không chỉ là một chiếc Legion Slim 5, đây là phiên bản tối thượng. Legion Slim 5 16AHP9 (83DH003BVN) là cỗ máy "không-thỏa-hiệp", nơi mọi linh kiện đều được đẩy đến giới hạn cao nhất ngay từ khi xuất xưởng. Đây là sự lựa chọn cuối cùng cho những người dùng yêu cầu sức mạnh tuyệt đối trong một thiết kế tinh tế.
1. Nền Tảng Tối Thượng - Không Cần Nâng Cấp
Phiên bản này được trang bị sẵn những gì tốt nhất, cho hiệu năng đỉnh cao ngay từ khi mở hộp:
2. Hệ Sinh Thái AI Toàn Diện
3. Màn Hình Vượt Mọi Tiêu Chuẩn
Đây là một trong những nâng cấp đắt giá nhất, phục vụ hoàn hảo cho cả game thủ và nhà sáng tạo nội dung:
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen™ 7 8845HS (up to 5.1GHz, 8 Cores, 16 Threads, tích hợp Ryzen AI) |
|
RAM |
32GB (2x 16GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz (Dual Channel) |
|
Ổ cứng |
1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
|
Card đồ họa |
NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 (TGP 140W) |
|
Màn hình |
16" WQXGA (2560x1600) IPS, 165Hz, 350nits, 100% sRGB, G-SYNC®, Free-Sync Premium |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
|
Pin |
80Wh |
|
Trọng lượng |
2.3 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng |
1. Đánh Giá Từ Những Kẻ Dẫn Đầu
Họ Nói Gì Về Cỗ Máy "Tối Thượng" Này?
★★★★★ Hoàng Long - Streamer chuyên nghiệp & Video Editor
"Đây là một cuộc cách mạng cho kênh của mình. CPU Ryzen 7 8845HS xử lý việc encoding video cực kỳ nhẹ nhàng. Nhưng thứ thay đổi mọi thứ chính là 32GB RAM và card RTX 4060 140W. Mình có thể chạy game ở max setting, OBS với hàng tá plugin, Discord, và 20 tab Chrome mà không một chút giật lag. Ổ SSD 1TB cũng cho phép mình lưu lại các bản ghi stream chất lượng cao mà không cần dùng ổ cứng ngoài."
★★★★★ Minh Thư - Kiến trúc sư & Chuyên gia Diễn họa 3D
"Mình đã quá mệt mỏi với thời gian render kéo dài. Con Legion Slim 5 này là một vị cứu tinh. Sự kết hợp giữa CPU Ryzen 8 nhân và GPU RTX 4060 mạnh mẽ đã cắt giảm thời gian render các file Lumion và V-Ray của mình xuống gần một nửa. 32GB RAM là điều bắt buộc để làm việc với các file 3D phức tạp, và chiếc máy này có sẵn mà không cần nâng cấp."
★★★★★ Anh Tuấn - Game thủ "Không Thỏa Hiệp"
"Đây là cấu hình 'mua một lần, dùng cho tất cả' mà mình tìm kiếm. RTX 4060 với TGP 140W cho hiệu năng cao hơn hẳn các máy khác. Màn hình 2K 165Hz G-SYNC quá tuyệt vời. Và với 32GB RAM, 1TB SSD, mình không bao giờ phải lo lắng về việc nâng cấp hay xóa game trong ít nhất 3-4 năm tới. Một con quái vật hiệu năng trong một thân hình lịch lãm."
2. So Sánh: Vị Thế Của Kẻ Thống Trị
|
Tiêu chí |
Legion Slim 5 (83DH003BVN) |
Laptop Gaming "Hầm Hố" (Cùng tầm giá) |
Laptop "Creator" Mỏng Nhẹ (VD: XPS/MacBook) |
|---|---|---|---|
|
Thiết kế & Di động |
Tốt nhất (10/10). Mỏng 2.3kg, thanh lịch. |
Trung bình (6/10). Thường nặng >2.5kg, hầm hố. |
Tốt nhất (10/10). Mỏng nhẹ nhất. |
|
Nền Tảng (RAM+SSD) |
Tốt nhất (10/10). 32GB RAM, 1TB SSD. |
Khá (8/10). Thường là 16GB RAM, 512GB SSD. |
Tốt (9/10). Có thể có 32GB RAM. |
|
Hiệu năng Gaming |
Đỉnh cao (9.5/10). RTX 4060 140W với DLSS 3. |
Tốt nhất (10/10). Có thể là RTX 4070. |
Yếu (4/10). Thường là GPU yếu hơn nhiều. |
|
Trải nghiệm tổng thể |
"Không Thỏa Hiệp". Tốt nhất ở mọi khía cạnh: thiết kế, nền tảng và hiệu năng. |
"Chỉ Gaming". Hy sinh thiết kế và nền tảng cho GPU. |
"Chỉ Sáng Tạo". Hy sinh hiệu năng gaming. |
3. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. 32GB RAM có phải là quá thừa thãi cho việc chơi game không?
2. TGP 140W trên RTX 4060 có ý nghĩa gì?
3. Tại sao nên chọn CPU Ryzen 7 8845HS?
| CPU | AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3) |
| Memory | 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600 |
| Hard Disk | 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS |
| Display | 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), Always On 1x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2) 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with Lenovo® PD 140W and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with DisplayPort™ 1.4 1x HDMI® 2.1, up to 8K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Card reader 1x Power connector |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | Integrated 80Wh |
| Weight | 2.3 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 14th Generation Intel® Core™ i7 _ 14650HX Processor (2.20 GHz, 30M Cache, Up to 5.20 GHz, 16 Cores 24 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5200Mhz (2 Slot, Max 32GB Ram)
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 with 8GB GDDR6
Display: 16 inch WQXGA (2560 x 1600) IPS 350 Nits Anti Glare 100% sRGB 165Hz DisplayHDR™ 400 Dolby® Vision™ G-SYNC® Low Blue Light High Gaming Performance
Weight: 2,30 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB GDDR6 VRAM Up to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS-Level 45% NTSC 65% sRGB
Weight: 1,90 Kg
CPU: Intel Core i5-13420H, P-core up to 4.6GHz, E-core up to 3.4GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR5 5200Mhz Sodimm (1x8GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 16GB
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 23.8" FHD (1920x1080) IPS Anti-glare 250nits, 100Hz
Weight: 6.0 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light
Weight: 2.3 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12450H Processor (3.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050, 4 GB
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x 7500MHz Onboard
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5070 Ti 12GB GDDR7
Display: 16inch QHD+ (2560x1600) OLED, 240Hz, 100% DCI-P3, VESA DisplayHDR™ True Black 600
Weight: 2.10 kg
CPU: Intel® Core i7-13650HX, 14C (6P + 8E) / 20T, P-core 2.6 / 4.9GHz, E-core 1.9 / 3.6GHz, 24MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 8GB GDDR7, Boost Clock 2662MHz, TGP 115W, 440 AI TOPS
Display: 15.3" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light
Weight: 2.3 kg