Màn Hình - LCD Dell E2016HV | 20 inch HD (1600 x 900) LED Anti Glare _VGA _0521S KM09
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL (21UX001MVN) – Laptop Văn Phòng Đa Nhiệm, Hiệu Năng Ổn Định
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355, up to 3.3 GHz
RAM: 16GB DDR5 Bus 5600MHz (1 Slot 16GB, Max 64GB)
Ổ cứng: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
Card đồ họa: Integrated Intel® Graphics
Màn hình: 14" WUXGA (1920x1200) IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Cổng kết nối:
Đánh giá khách hàng
|
Khách hàng |
Đánh giá |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
|---|---|---|---|
|
Nguyễn Văn T. |
★★★★★ |
SSD 1TB tốc độ cao; laptop nhẹ 1.36kg; build chắc chắn, thiết kế sang trọng |
RAM 16GB chưa tối ưu cho đa nhiệm nặng |
|
Trần Thị L. |
★★★★☆ |
Màn hình IPS chống chói, màu sắc ổn; Thunderbolt 4 tiện kết nối; Wi-Fi 6E nhanh |
Card đồ họa tích hợp hạn chế game nặng |
|
Lê Hoàng P. |
★★★★★ |
Nhiều cổng kết nối; pin 45Wh đủ dùng cả ngày; bàn phím gõ êm |
Màn hình 60Hz |
Bảng so sánh Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL với đối thủ
|
Model |
CPU |
RAM |
Ổ cứng |
Màn hình |
Trọng lượng |
Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL |
Intel Core Ultra 7 355 |
16GB DDR5 |
1TB SSD |
14" WUXGA IPS 300nits |
1.36 kg |
~19 triệu |
|
Dell Inspiron 14 5420 |
Intel Core i7-1365U |
16GB DDR5 |
512GB SSD |
14" FHD IPS 300nits |
1.4 kg |
~20 triệu |
|
HP ProBook 445 G9 |
AMD Ryzen 7 5825U |
16GB DDR4 |
512GB SSD |
14" FHD IPS 250nits |
1.38 kg |
~19 triệu |
Nhận xét: Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL nổi bật với 1TB SSD tốc độ cao, Thunderbolt 4, màn hình chống chói WUXGA 300nits, và trọng lượng nhẹ, phù hợp cho doanh nhân, sinh viên và nhân viên văn phòng cần laptop đa nhiệm ổn định.
Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo ThinkBook 14 G9 IPL có chơi game được không?
Laptop chủ yếu cho công việc văn phòng và học tập. Card Intel tích hợp đủ chơi game nhẹ, không phù hợp game AAA nặng.
2. RAM có nâng cấp được không?
Laptop có 1 khe DDR5 còn trống, hỗ trợ nâng tối đa 64GB RAM.
3. Thời lượng pin sử dụng được bao lâu?
Pin 45Wh dùng liên tục khoảng 6-8 giờ với tác vụ văn phòng, học tập và xem video.
4. Laptop có hỗ trợ Wi-Fi 6E không?
Có, Wi-Fi 6E 802.11ax 2x2 + Bluetooth 5.3, tốc độ nhanh và ổn định.
5. ThinkBook 14 G9 IPL có nhiều cổng kết nối không?
Có, gồm USB-A, USB-C, Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Ethernet và SD Card Reader, đáp ứng nhu cầu văn phòng và kết nối thiết bị ngoại vi.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz) |
| Memory | 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram) |
| Hard Disk | 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Integrated Intel® Graphics |
| Display | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x SD card reader |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 45Wh |
| Weight | 1.36 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Arctic Grey - Aluminium |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 355 (upto 3.3 Ghz)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.36 kg