HP Workstation Z230 (D1P34AV) Intel Xeon E3-1226v3_4GB_500GB 7K2_VGA Quadro K620 2GB
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Lenovo ThinkPad E16 Gen 1 (21JN0069VA): Core i3-1315U, RAM 16GB, SSD 512GB PCIe 4.0, Màn 16” WUXGA, Thunderbolt 4, Wi-Fi 6 – Laptop doanh nghiệp màn lớn, hiệu năng ổn định, nâng cấp linh hoạt
Laptop doanh nghiệp màn hình lớn, RAM 16GB, tối ưu đa nhiệm cho văn phòng và học tập
Lenovo ThinkPad E16 Gen 1 (21JN0069VA) là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp, nhân viên văn phòng, sinh viên cần laptop bền bỉ, màn hình lớn 16 inch, RAM lớn 16GB cho đa nhiệm mượt mà, cấu hình ổn định, giá tốt và khả năng nâng cấp linh hoạt. Thiết kế hiện đại, vỏ đen sang trọng, trọng lượng chỉ 1.7kg.
Hiệu năng ổn định: Core i3-1315U, RAM 16GB DDR4, SSD 512GB PCIe 4.0
Trang bị Intel® Core™ i3-1315U (6 nhân/8 luồng, tối đa 4.5GHz, 10MB cache), RAM 16GB DDR4 3200MHz cho khả năng đa nhiệm vượt trội, xử lý mượt các tác vụ văn phòng, học tập, lướt web, giải trí nhẹ nhàng. SSD 512GB PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 cho tốc độ truy xuất cực nhanh, hỗ trợ nâng cấp linh hoạt. Đồ họa tích hợp Intel UHD Graphics đáp ứng nhu cầu làm việc, học tập, giải trí cơ bản.
Màn hình lớn 16" WUXGA IPS, 300 nits, chống lóa
Màn hình 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS, độ sáng 300 nits, chống lóa, 45% NTSC – không gian hiển thị rộng, sắc nét, bảo vệ mắt khi làm việc lâu dài, lý tưởng cho xử lý bảng tính, trình chiếu, đa nhiệm.
Kết nối hiện đại: Thunderbolt 4, USB-C, HDMI 2.1, LAN, Wi-Fi 6
Pin 47Wh, dễ nâng cấp, bảo hành Lenovo 24 tháng
Pin 3 cell 47Wh cho thời lượng sử dụng ổn định; máy chưa cài sẵn hệ điều hành (No OS), dễ dàng nâng cấp RAM, SSD theo nhu cầu; bảo hành Lenovo toàn quốc 24 tháng, đã bao gồm VAT.
Ưu điểm nổi bật
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i3-1315U (6C/8T, tối đa 4.5GHz, 10MB cache) |
|
RAM |
16GB DDR4 3200MHz |
|
Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 |
|
Đồ họa |
Intel UHD Graphics (tích hợp) |
|
Màn hình |
16" WUXGA (1920x1200) IPS, 300 nits, chống lóa, 45% NTSC, 16:10 |
|
Cổng kết nối |
1 x Thunderbolt 4/USB4, 1 x USB-C 3.2 Gen 2, 1 x USB 3.2 Gen 1, 1 x USB 2.0, 1 x HDMI 2.1, 1 x RJ-45, 1 x jack 3.5mm |
|
Không dây |
Intel® Wi-Fi® 6 AX201, Bluetooth 5.1/5.3 |
|
Pin/Sạc |
3 cell 47Wh |
|
Trọng lượng |
1.7kg |
|
Hệ điều hành |
No OS |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất xứ |
Chính hãng, phân phối tại Việt Nam |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
Đánh Giá Khách Hàng
Nguyễn Minh Tuấn – Kế toán trưởng:
“Màn hình rộng, RAM 16GB đa nhiệm tốt, thao tác bảng tính, họp online, kết nối đầy đủ, giá hợp lý.”
Lê Thị Hạnh – Sinh viên công nghệ:
“Cấu hình mạnh, nhiều cổng kết nối, máy chạy mát, pin đủ dùng, dễ nâng cấp, bảo hành chính hãng.”
FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp
1. ThinkPad E16 Gen 1 (21JN0069VA) phù hợp với ai?
Phù hợp cho doanh nghiệp, nhân viên văn phòng, sinh viên cần laptop màn hình rộng, RAM lớn, hiệu năng ổn định, dễ nâng cấp.
2. RAM 16GB DDR4 có nâng cấp được không?
Tùy cấu hình, bản này RAM 16GB có thể là hàn hoặc rời (cần kiểm tra trực tiếp mainboard), thường sẽ có hỗ trợ mở rộng thêm qua khe SO-DIMM.
3. Máy có nâng cấp SSD được không?
Có, hỗ trợ SSD M.2 PCIe 2242 tháo lắp dễ dàng.
4. Máy có cài sẵn hệ điều hành không?
Không, máy chưa cài hệ điều hành, có thể tùy chọn cài Windows hoặc Linux.
5. Máy có hỗ trợ Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 6 không?
Có, máy hỗ trợ đầy đủ cổng kết nối hiện đại cho doanh nghiệp.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
|
Tiêu chí |
ThinkPad E16 Gen 1 (21JN0069VA) |
Dell Vostro 16 5630 |
HP ProBook 460 G10 |
Asus ExpertBook B1 B1600 |
|---|---|---|---|---|
|
CPU |
Core i3-1315U |
Core i3-1315U |
Core i3-1315U |
Core i3-1315U |
|
RAM |
16GB DDR4 |
8GB/16GB DDR4 |
8GB/16GB DDR4 |
8GB/16GB DDR4 |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 |
512GB SSD PCIe 4.0 |
512GB SSD PCIe 4.0 |
512GB SSD PCIe 4.0 |
|
Màn hình |
16" WUXGA IPS, 300 nits |
16" FHD+ IPS |
16" FHD+ IPS |
16" FHD+ IPS |
|
Kết nối |
Thunderbolt 4, HDMI 2.1, LAN, Wi-Fi 6 |
Thunderbolt 4, HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
|
Trọng lượng |
1.7kg |
1.8kg |
1.74kg |
1.7kg |
|
Hệ điều hành |
No OS |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
No OS |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
12 tháng |
12 tháng |
24 tháng |
Kết luận & Lời kêu gọi hành động (CTA)
Lenovo ThinkPad E16 Gen 1 (21JN0069VA) là giải pháp lý tưởng cho doanh nghiệp, văn phòng, sinh viên cần laptop màn hình lớn, RAM 16GB đa nhiệm mượt, hiệu năng ổn định, pin vừa đủ, đầy đủ cổng Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 6, thiết kế bền bỉ, bảo hành Lenovo 24 tháng toàn quốc và giá thành hợp lý.
Liên hệ ngay để nhận tư vấn cấu hình, báo giá tốt nhất hoặc so sánh chi tiết ThinkPad E16 Gen 1 với các mẫu laptop doanh nghiệp khác phù hợp nhu cầu của bạn!
| CPU | Intel® Core™ i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB |
| Memory | 16GB DDR4 3200MHz |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| VGA | Integrated Intel® UHD Graphics |
| Display | 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1x USB 2.0 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 1x USB-C® 3.2 Gen 2 (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort™ 1.4) 1x Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort™ 1.4) 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) |
| Wireless | Intel® Wi-Fi® 6 AX201, 11ax 2x2 + BT5.1 + BT 5.3 |
| Battery | 3Cell 47WHrs |
| Weight | 1.7kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 13500H Processor (2.6 GHz, 18M Cache, Up to 4.70 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 14th Generation Intel® Core™ i7 _ 14700HX Processor (1.50GHz, 33M Cache, Up to 5.50 GHz, 20 Cores 28 Threads)
Memory: 32GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 96GB Ram)
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 LapTop GPU 8GB GDDR6 TGP 60W MUX Switch
Display: 16 inch QHD+ 16:10 (2560 x 1600) 240Hz IPS 100% DCI-P3 Level Panel
Weight: 2,25 Kg
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) LPDDR5X 7467MHz (Onboard)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 17" WQXGA (2560 x 1600), 16:10, IPS, DCI-P3 99%, Anti-glare, 350nit
Weight: 1350 g
CPU: 14th Generation Intel® Core™ Ultra 5 125U Processor (12M Cache, Max Turbo Up to 4.3GHz, 12 Cores 14 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 60Hz 300 Nits AntiGlare 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-6400
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 13.3" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB
Weight: 1.17 kg
CPU: Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz up to 5.00GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits
Weight: 1.32 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U, 6C (2P + 4E) / 8T, P-core 1.2 / 4.5GHz, E-core 0.9 / 3.3GHz, 10MB
Memory: 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7kg