USB 3.0 Corsair Flash Voyager 16GB Flash Drive (CMFVY3A-16GB) _1118KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo ThinkPad L14 Gen 5 (21L1003RVA): Core Ultra 7 155H, RAM 32GB DDR5, SSD 1TB, Intel Arc, màn 14" WUXGA IPS, Wi-Fi 7, Thunderbolt 4, bảo hành 24 tháng
Laptop doanh nghiệp 14 inch cao cấp – Core Ultra 7 155H, RAM 32GB DDR5, SSD PCIe 4.0 Opal 2.0 1TB, Intel Arc Graphics, màn WUXGA IPS 400 nits, Wi-Fi 7, Thunderbolt 4, bảo hành Lenovo 24 tháng
Laptop Lenovo ThinkPad L14 Gen 5 (21L1003RVA) là lựa chọn hàng đầu cho doanh nghiệp, IT, kỹ sư, quản trị viên hoặc nhân sự văn phòng cần laptop 14 inch hiệu năng cực mạnh, đa nhiệm siêu việt, bảo mật, chuẩn kết nối mới nhất và thiết kế siêu bền. Máy trang bị CPU Intel Core Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB cache), RAM 32GB DDR5-5600 (2x16GB, 2 khe, tối đa 64GB), SSD PCIe 4.0 NVMe Opal 2.0 1TB, đồ họa Intel Arc Graphics, màn hình 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400 nits chống lóa, Wi-Fi 7 BE200, Bluetooth 5.3, pin 46.5Wh, trọng lượng chỉ 1.42kg, Thunderbolt 4, HDMI 2.1, bảo hành Lenovo 24 tháng, màu đen sang trọng.
Hiệu năng vượt trội, đa nhiệm tối ưu cho doanh nghiệp
Màn hình 14" WUXGA IPS 400 nits – Hiển thị sắc nét, chống lóa
Kết nối doanh nghiệp hiện đại, bảo mật tối ưu
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 7 155H (3.80–4.80GHz, 24MB cache) |
|
RAM |
32GB DDR5-5600 (2x16GB, 2 khe, max 64GB) |
|
Ổ cứng |
1TB SSD PCIe 4.0 NVMe Opal 2.0 M.2 2280 |
|
Đồ họa |
Intel Arc Graphics |
|
Màn hình |
14" WUXGA (1920 x 1200), IPS, 400 nits, 45% NTSC, chống lóa, DBEF5 |
|
Cổng kết nối |
Thunderbolt 4, USB-C 3.2 Gen 2x2, 3 x USB-A, HDMI 2.1, LAN, audio combo |
|
Không dây |
Intel Wi-Fi 7 BE200, Bluetooth 5.3 |
|
Pin/Sạc |
46.5Wh |
|
Trọng lượng |
1.42kg |
|
Hệ điều hành |
No OS |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
Đánh giá khách hàng
Nguyễn Minh Quân – IT doanh nghiệp:
“CPU Ultra 7 cực mạnh, RAM 32GB đa nhiệm mượt, SSD 1TB bảo mật, màn hình sáng nét, Wi-Fi 7 nhanh, bảo hành hãng yên tâm.”
Lê Thị Hạnh – Quản trị viên:
“Máy chạy mượt, nhiều cổng kết nối, SSD truy xuất nhanh, pin ổn, nâng cấp RAM dễ dàng, thiết kế bền chắc.”
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo ThinkPad L14 Gen 5 (21L1003RVA) phù hợp với ai?
Phù hợp doanh nghiệp, IT, kỹ sư, quản trị viên, nhân viên văn phòng cần laptop 14 inch mạnh, đa nhiệm, hỗ trợ đồ họa, bảo mật, kết nối hiện đại, dễ nâng cấp.
2. RAM 32GB DDR5 có nâng cấp được không?
Có, nâng tối đa 64GB (2 khe SO-DIMM).
3. Máy có cài sẵn hệ điều hành không?
Chưa cài, dễ dàng cài Windows hoặc Linux theo nhu cầu.
4. Máy có Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 7 không?
Có, hỗ trợ truyền dữ liệu, xuất hình ảnh, sạc nhanh, kết nối không dây tốc độ cao.
5. SSD Opal 2.0 có gì nổi bật?
SSD bảo mật chuẩn doanh nghiệp, bảo vệ dữ liệu tối ưu.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
|
Tiêu chí |
ThinkPad L14 Gen 5 (21L1003RVA) |
Dell Latitude 7440 |
HP EliteBook 840 G10 |
Asus ExpertBook B5 B5402 |
|---|---|---|---|---|
|
CPU |
Core Ultra 7 155H |
Core i7-1355U |
Core i7-1355U |
Core i7-1360P |
|
RAM |
32GB DDR5 (max 64GB) |
16GB DDR5 |
16GB DDR5 |
16GB DDR5 |
|
Ổ cứng |
1TB SSD PCIe 4.0 Opal 2.0 |
512GB SSD PCIe |
512GB SSD PCIe |
512GB SSD PCIe |
|
Màn hình |
14" WUXGA IPS 400 nits |
14" FHD IPS 250 nits |
14" FHD IPS 250 nits |
14" FHD IPS 400 nits |
|
Đồ họa |
Intel Arc Graphics |
Intel Iris Xe |
Intel Iris Xe |
Intel Iris Xe |
|
Kết nối |
Thunderbolt 4, USB-C Gen 2x2, HDMI 2.1, LAN, Wi-Fi 7, BT 5.3 |
Thunderbolt 4, USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6E |
Thunderbolt 4, USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6E |
Thunderbolt 4, USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6E |
|
Trọng lượng |
1.42kg |
1.29kg |
1.39kg |
1.39kg |
|
Hệ điều hành |
No OS |
Windows 11 |
Windows 11 |
Windows 11 |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
12 tháng |
12 tháng |
24 tháng |
Kết luận
Lenovo ThinkPad L14 Gen 5 (21L1003RVA) nổi bật với CPU Core Ultra 7 155H mạnh mẽ, RAM DDR5 32GB (2 khe nâng tối đa 64GB), SSD PCIe 4.0 Opal 2.0 1TB bảo mật, đồ họa Intel Arc, màn hình WUXGA IPS 400 nits sắc nét, Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 7, Bluetooth 5.3, thiết kế siêu bền, trọng lượng chỉ 1.42kg và bảo hành Lenovo 24 tháng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp, IT, kỹ sư, quản trị viên hoặc nhân viên văn phòng cần laptop 14 inch hiệu năng mạnh, đa nhiệm, hỗ trợ đồ họa, bảo mật, kết nối hiện đại, dễ nâng cấp và bảo hành chính hãng.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache) |
| Memory | 32GB (2x 16GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz (2 slots, up to 64GB) |
| Hard Disk | 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| VGA | Intel® Arc™ Graphics |
| Display | 14inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5 |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB-A (Hi-Speed USB / USB 2.0) 2 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), one Always On 1 x USB-C® (USB 20Gbps / USB 3.2 Gen 2x2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1 x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1 x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1 x Ethernet (RJ-45) |
| Wireless | Intel® Wi-Fi® 7 BE200, 11be 2x2 + BT 5.3 |
| Battery | 46.5Wh |
| Weight | 1.42 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i5 _ 10210U Processor (1.60 GHz, 6M Cache, up to 4.10 GHz)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 14.0 Inch HD (1366 x 768) 60Hz Anti-Glare Panel with 45% NTSC
Weight: 1.7 Kg
CPU: Intel® Core™ i9 _ 14900HX (up to 5.8Ghz, 24 Core 32 Threads, 36MB cache)
Memory: 32GB (16x2GB) DDR5 5600Mhz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 2TB (2x 1TB) PCIe NVMe SSD RAID (2 slots, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4080 with 12GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600) IPS 250Hz 1000 nits, DCI-P3 100%, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD, Nvidia Advanced Optimus capable
Weight: 2,70 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x 16GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz (2 slots, up to 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
Weight: 1.42 kg
CPU: APPLE M3 CHIP (8-core CPU)
Memory: 16GB
HDD: 256GB
Display: Liquid Retina 13.6 inch, đèn nền LED, IPS, độ phân giải 2560x1664, 500 nit, True Tone
Weight: 1.51 kg
CPU: Apple M3 chip with 8-core CPU and 10-core GPU
Memory: 8GB
HDD: 512GB SSD
Display: 13.6 inch, 2560 x 1644 Pixels, IPS, 60, 500 nits, Liquid Retina
Weight: 1.24kg
CPU: Apple M3 chip with 8-core CPU and 10-core GPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB
Display: 15.3-inch (2880x1864) LED-backlit display with IPS technology, 60Hz, 500 nits,
Weight: 1.51kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX (2,7Ghz Up to 5.4Ghz, 24 Core 24 Threads, 36MB Cache) NPU Intel® AI Boost 13 TOPS
Memory: 64GB (32GBx2) DDR5 6400MHz (2x SO-DIMM Socket, Up to 96GB SDRAM)
HDD: 2TB SSD M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Ti with 12GB of Dedicated GDDR7 VRAM Supporting 5888 NVIDIA® CUDA® Cores
Display: 16 inch 2K+ (2560 x 1600) OLED 500 Nits 240Hz 100% DCI-P3 AcerCineCrystal™ True Black HDR 500 Nvidia Advanced Optimus Capable
Weight: 2,30 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x 16GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz (2 slots, up to 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
Weight: 1.42 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x 16GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz (2 slots, up to 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
Weight: 1.42 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x 16GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz (2 slots, up to 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
Weight: 1.42 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x 16GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz (2 slots, up to 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
Weight: 1.42 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x 16GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz (2 slots, up to 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
Weight: 1.42 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x 16GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz (2 slots, up to 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
Weight: 1.42 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x 16GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz (2 slots, up to 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
Weight: 1.42 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x 16GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz (2 slots, up to 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
Weight: 1.42 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x 16GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz (2 slots, up to 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
Weight: 1.42 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x 16GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz (2 slots, up to 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
Weight: 1.42 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x 16GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz (2 slots, up to 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
Weight: 1.42 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (3.80GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x 16GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz (2 slots, up to 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, DBEF5
Weight: 1.42 kg