Màn Hình - LCD Acer KG251Q (KX1SS.001) 24.5 Full HD (1920 x 1080) FreeSync LED _VGA _HDMI _419P
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop MSI Cyborg 14 A13UDX-099VN – i7-13620H, RTX 3050 6GB, Gaming 14” Siêu Nhẹ
MSI Cyborg 14 A13UDX-099VN là mẫu laptop gaming – sáng tạo nội dung nhỏ gọn 14 inch hiếm hoi trên thị trường, sở hữu CPU Intel Core i7 Gen 13, RTX 3050 6GB, màn hình WUXGA 144Hz – 100% sRGB cùng trọng lượng chỉ 1.6kg. Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ di động, designer, lập trình viên, sinh viên công nghệ cần hiệu năng mạnh trong thân máy gọn nhẹ.
⚙️ Thông Số Kỹ Thuật MSI Cyborg 14 A13UDX-099VN
🚀 Hiệu Năng Nổi Bật
🎮 Gaming
🎨 Đồ họa – Sáng tạo – Lập trình
❄️ Thiết Kế & Trải Nghiệm
⭐ Đánh Giá Khách Hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ “Máy nhỏ gọn nhưng rất mạnh, màn hình đẹp chuẩn màu.” – Anh Hoàng (Designer)
⭐⭐⭐⭐☆ “1.6kg mà có RTX 3050 6GB là quá ngon để mang đi làm.” – Bạn Long (Lập trình viên)
⭐⭐⭐⭐⭐ “Màn 16:10 144Hz dùng code và edit cực sướng.” – Chị Mai (Content Creator)
🔍 Bảng So Sánh Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
Màn hình |
Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|
|
MSI Cyborg 14 A13UDX-099VN |
i7-13620H |
RTX 3050 6GB |
14” WUXGA 144Hz 100% sRGB |
1.6kg |
|
ASUS TUF Gaming F14 |
Ryzen 7 |
RTX 3050 4GB |
FHD 144Hz |
2.0kg |
|
Acer Nitro 5 14 |
i5 Gen 12 |
RTX 3050 4GB |
FHD 144Hz |
2.1kg |
|
Lenovo LOQ 15 |
i5-13420H |
RTX 3050 |
FHD 144Hz |
2.4kg |
👉 Ưu thế MSI Cyborg 14: nhẹ hơn rõ rệt, RTX 3050 6GB, màn hình 100% sRGB.
Câu Hỏi Thường Gặp
1. MSI Cyborg 14 A13UDX-099VN có phù hợp chơi game không?
👉 Có. RTX 3050 6GB + màn 144Hz đáp ứng tốt cả game eSports và AAA.
2. Màn hình có làm đồ họa chuẩn màu không?
👉 Có. Độ phủ 100% sRGB, rất phù hợp thiết kế và chỉnh sửa ảnh/video.
3. Máy có nâng cấp được RAM không?
👉 Có. 2 khe RAM DDR5, nâng cấp tối đa 64GB.
4. Bảo hành bao lâu?
👉 24 tháng chính hãng MSI, bảo hành toàn quốc.
| CPU | Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz |
| Memory | 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB) |
| Hard Disk | 512GB SSD NVMe PCIe Gen4 |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6 |
| Display | 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level |
| Driver | None |
| Other | 2x USB Type-A USB3.2 Gen1, 1x USB Type-C (USB3.2 Gen2 / DisplayPort™), 1x HDMI™ 2.1, 1x Mic-in/Headphone-out Combo Jack, Gigabit Ethernet |
| Wireless | Intel® Wi-Fi 6E AX211 + Bluetooth v5.3 |
| Battery | 3-Cell 53.5 Whrs |
| Weight | 1.6 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 11800H Processor ( 2.30 GHz, 24M Cache, Up to 4.60 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050Ti with 4GB GDDR6
Display: 17.3 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz Refresh Rate IPS Level Panel Thin Bezel Design
Weight: 2,30 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB LPDDR4x Bus 4266MHz Memory Onboard
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare LED Backlit Display
Weight: 1,30 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10 lõi (6 P-cores + 4 E-cores), tần số tối đa lên tới 4.9 GHz 4.9 GHz
Memory: 2x8GB DDR5-5200 (tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050, 6GB GDDR6
Display: 14" WUXGA FHD+ (1920x1200), 100% sRGB, 144Hz, IPS-Level
Weight: 1.6 kg