Ram PC Corsair Dominator Platinum RGB (2x16) 32GB Bus 3200 C16 (CMT32GX4M2C3200C16) _919KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop MSI Gaming Thin A15 B7UC 261VN – Ryzen 5 7535HS | RTX 3050 6GB | DDR5 | 144Hz
MSI Gaming Thin A15 B7UC 261VN là laptop gaming mỏng nhẹ thế hệ mới, kết hợp CPU AMD Ryzen™ 5 7535HS, GPU NVIDIA GeForce RTX™ 3050 6GB, RAM DDR5 16GB và màn hình 144Hz. Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ phổ thông – sinh viên CNTT – người làm đồ họa cần hiệu năng mạnh trong thiết kế gọn nhẹ.
🔥 Hiệu năng mạnh mẽ với Ryzen 5 7535HS & RTX 3050 6GB
🎮 Màn hình 15.6" Full HD 144Hz – IPS Anti-Glare
👉 Trải nghiệm mượt mà, phản hồi nhanh – phù hợp game FPS, MOBA.
💻 Thiết kế mỏng nhẹ – Linh hoạt di chuyển
⚙️ Kết nối hiện đại & pin
⚙️ Cấu hình chi tiết MSI Gaming Thin A15 B7UC 261VN
|
Thành phần |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen™ 5 7535HS (up to 4.5GHz, 16MB) |
|
RAM |
16GB DDR5-4800 (2 khe, tối đa 64GB) |
|
SSD |
512GB PCIe NVMe M.2 |
|
GPU |
NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB |
|
Màn hình |
15.6" FHD IPS 144Hz Anti-Glare |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
52.4Wh |
|
Trọng lượng |
1.86kg |
|
HĐH |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
⭐ Đánh giá khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ Hoàng P. – Game thủ
“RTX 3050 6GB chơi game rất khỏe, máy nhẹ mang đi nhiều không mệt.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Ngọc T. – Sinh viên IT
“DDR5 16GB chạy code và máy ảo mượt, màn 144Hz rất đã.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Quang M. – Freelancer
“Render video nhanh, HDMI 2.1 xuất màn hình ngoài 4K rất tiện.”
⚔️ So sánh MSI Gaming Thin A15 B7UC với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM |
Màn hình |
Trọng lượng |
Nhận xét |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
MSI Thin A15 B7UC |
R5 7535HS |
RTX 3050 6GB |
DDR5 16GB |
144Hz |
1.86kg |
Cân bằng, mạnh |
|
ASUS TUF A15 FA507 |
R7 6800H |
RTX 3050 4GB |
DDR5 |
144Hz |
2.2kg |
Nặng hơn |
|
Acer Nitro 5 AN515 |
i5-12500H |
RTX 3050 |
DDR4 |
144Hz |
2.5kg |
Giá cao |
|
Lenovo LOQ 15 |
i5-13420H |
RTX 3050 |
DDR5 |
144Hz |
2.4kg |
Nặng hơn |
👉 MSI Thin A15 nổi bật nhờ RTX 3050 6GB + trọng lượng nhẹ.
Câu hỏi thường gặp
1. RTX 3050 6GB có mạnh hơn bản 4GB không?
→ Có, VRAM 6GB giúp chơi game nặng và làm đồ họa mượt hơn.
2. Máy có nâng cấp RAM/SSD được không?
→ Có, RAM tối đa 64GB và nâng SSD NVMe dễ dàng.
3. Có phù hợp làm đồ họa không?
→ Phù hợp chỉnh ảnh, dựng video Full HD – 2K, 3D cơ bản.
4. Phù hợp cho ai?
→ Game thủ phổ thông, sinh viên CNTT, người làm việc sáng tạo.
| CPU | AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads) |
| Memory | 16 GB (2 thanh 8 GB) DDR5 4800Mhz |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6 (143 AI TOPS) |
| Display | 15.6 inch 1920 x 1080 Pixels Anti-Glare LED-Backlit Display 144 Hz IPS 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C 3 USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 HDMI 2.1 1 RJ45 Gigabit Ethernet |
| Wireless | WIFI 6E + BT 5.3 |
| Battery | 52.4 Wh |
| Weight | 1.86 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i3 _ 1005G1 Processor ( 1.20 GHz, 4M Cache, up to 3.40 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 icnh Diagonal HD (1366 x 768) SVA BrightView Micro Edge WLED Backlit
Weight: 1,70 Kg
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i3 _ 1005G1 Processor ( 1.20 GHz, 4M Cache, Up to 3.40 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz Onboard (1 x Slot RAM)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlight 220 Nits
Weight: 1,90 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 12700H Processor (2.30 GHz, 24MB Cache Up to 4.70 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 16GB LPDDR5 Bus 4800MHz Memory Onboard
HDD: 1TB (1000GB) PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050Ti Laptop GPU with 4GB GDDR6
Display: 14.5 inch 2.8K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio, LED Backlit, 0.2ms response time, 120Hz refresh rate, 550nits peak brightness, 100% DCI-P3 color gamut, 1,000,000:1, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 500, 1.07 billion colors, PANTONE Validated, 70% less harmful blue light, SGS Eye Care Display, Touch screen, With stylus support, Screen-to-body ratio: 93 %
Weight: 1,60 Kg
CPU: Intel® Core™ i9-14900HX (2.20GHz up to 5.80GHz, 36MB Cache)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz SO-DIMM (2slots, up to 64GB)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6
Display: 18inch QHD+ (WQXGA) (2560 x 1600) 16:10, 240Hz, 3ms, IPS-level, Anti-glare display, 100% DCI-P3, G-Sync, Pantone Validated, NEBULA
Weight: 3.00 kg
CPU: Intel Core i5-12500 up to 4.6GHz, 18MB
Memory: 8GB DDR4 3200Mhz (1 x 8GB), 2 khe cắm Ram
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe M.2
VGA: Intel UHD Graphics 770
Weight: 5.31 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16 GB (2 thanh 8 GB) DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6 (143 AI TOPS)
Display: 15.6 inch 1920 x 1080 Pixels Anti-Glare LED-Backlit Display 144 Hz IPS 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.61 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16 GB (2 thanh 8 GB) DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6 (143 AI TOPS)
Display: 15.6 inch 1920 x 1080 Pixels Anti-Glare LED-Backlit Display 144 Hz IPS 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16 GB (2 thanh 8 GB) DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6 (143 AI TOPS)
Display: 15.6 inch 1920 x 1080 Pixels Anti-Glare LED-Backlit Display 144 Hz IPS 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16 GB (2 thanh 8 GB) DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6 (143 AI TOPS)
Display: 15.6 inch 1920 x 1080 Pixels Anti-Glare LED-Backlit Display 144 Hz IPS 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16 GB (2 thanh 8 GB) DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6 (143 AI TOPS)
Display: 15.6 inch 1920 x 1080 Pixels Anti-Glare LED-Backlit Display 144 Hz IPS 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16 GB (2 thanh 8 GB) DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6 (143 AI TOPS)
Display: 15.6 inch 1920 x 1080 Pixels Anti-Glare LED-Backlit Display 144 Hz IPS 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16 GB (2 thanh 8 GB) DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6 (143 AI TOPS)
Display: 15.6 inch 1920 x 1080 Pixels Anti-Glare LED-Backlit Display 144 Hz IPS 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16 GB (2 thanh 8 GB) DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6 (143 AI TOPS)
Display: 15.6 inch 1920 x 1080 Pixels Anti-Glare LED-Backlit Display 144 Hz IPS 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16 GB (2 thanh 8 GB) DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6 (143 AI TOPS)
Display: 15.6 inch 1920 x 1080 Pixels Anti-Glare LED-Backlit Display 144 Hz IPS 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16 GB (2 thanh 8 GB) DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6 (143 AI TOPS)
Display: 15.6 inch 1920 x 1080 Pixels Anti-Glare LED-Backlit Display 144 Hz IPS 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16 GB (2 thanh 8 GB) DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6 (143 AI TOPS)
Display: 15.6 inch 1920 x 1080 Pixels Anti-Glare LED-Backlit Display 144 Hz IPS 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16 GB (2 thanh 8 GB) DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6 (143 AI TOPS)
Display: 15.6 inch 1920 x 1080 Pixels Anti-Glare LED-Backlit Display 144 Hz IPS 45% NTSC
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS Mobile Processor (3.3 GHz, Up to 4.5 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 16 GB (2 thanh 8 GB) DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6 (143 AI TOPS)
Display: 15.6 inch 1920 x 1080 Pixels Anti-Glare LED-Backlit Display 144 Hz IPS 45% NTSC
Weight: 1.86 kg