LCD LG 27GN950-B | 27 inch UltraGear 4K UHD (3840 x 2160) Nano IPS 1ms 144Hz G-Sync Compatible Gaming Monitor | HDMI | DisplayPort | USB 3.0 | 0920ID
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop MSI Prestige 13 AI+ Evo A2VMG-062VN – Core Ultra 9 288V, OLED 2.8K, Siêu Nhẹ 0.99kg
MSI Prestige 13 AI+ Evo A2VMG-062VN là mẫu laptop cao cấp hướng tới doanh nhân và người sáng tạo nội dung cần hiệu năng AI mạnh – tính di động tối đa. Máy sở hữu Intel Core Ultra 9 288V, RAM 32GB LPDDR5 8533MHz, SSD 1TB PCIe Gen4, màn hình OLED 2.8K DisplayHDR 500 cùng Wi-Fi 7, tất cả gói gọn trong thân máy chỉ 0.99kg.
Thông số kỹ thuật MSI Prestige 13 AI+ Evo A2VMG-062VN
Lưu ý: Thông tin pin không được nêu rõ trong cấu hình gốc; bài viết tập trung vào hiệu năng – tính di động – trải nghiệm thực tế.
Ưu điểm nổi bật của MSI Prestige 13 AI+ Evo
🚀 Hiệu năng AI hàng đầu với Core Ultra 9
🎨 Màn hình OLED 2.8K chuẩn sáng tạo
🪶 Siêu nhẹ 0.99kg – Di động tối đa
Một trong những laptop Core Ultra 9 + OLED nhẹ nhất thị trường, lý tưởng cho công tác, làm việc linh hoạt.
🌐 Kết nối tương lai – Wi-Fi 7
Tốc độ nhanh, độ trễ thấp, tối ưu họp online, cloud và truyền dữ liệu lớn.
Đánh giá khách hàng về MSI Prestige 13 AI+ Evo
⭐ Nguyễn Hoàng M. – Doanh nhân
“Máy cực nhẹ, mang đi họp rất tiện. Hiệu năng Core Ultra 9 xử lý công việc nhanh.”
⭐ Lê Thu P. – Content Creator
“Màn OLED 2.8K đẹp, màu chuẩn. Chỉnh ảnh rất đã.”
⭐ Trần Quốc D. – IT Freelancer
“Wi-Fi 7 và Thunderbolt 4 giúp làm việc cloud, xuất màn hình rất ổn định.”
Bảng so sánh MSI Prestige 13 AI+ Evo với đối thủ
|
Tiêu chí |
MSI Prestige 13 AI+ Evo |
ASUS Zenbook 13 OLED |
Dell XPS 13 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core Ultra 9 288V |
Core Ultra 7 |
Core Ultra 7 |
|
RAM |
32GB LPDDR5 8533 |
16GB |
16GB |
|
SSD |
1TB PCIe Gen4 |
512GB |
512GB |
|
Màn hình |
13.3” 2.8K OLED HDR 500 |
2.8K OLED |
FHD+/OLED |
|
Trọng lượng |
0.99kg |
~1.2kg |
~1.17kg |
|
Wi-Fi |
Wi-Fi 7 |
Wi-Fi 6E |
Wi-Fi 6E |
👉 Kết luận: MSI Prestige 13 AI+ Evo vượt trội về hiệu năng CPU, RAM, SSD và độ nhẹ.
Câu hỏi thường gặp
❓ MSI Prestige 13 AI+ Evo có phù hợp cho đồ họa không?
✔️ Có. Màn hình OLED 100% DCI-P3 và Intel Arc 140V phù hợp thiết kế 2D, chỉnh ảnh, video nhẹ.
❓ RAM có nâng cấp được không?
✔️ Không. RAM 32GB LPDDR5 được hàn sẵn nhưng đủ dùng lâu dài.
❓ Laptop này phù hợp với ai?
✔️ Doanh nhân, freelancer, người sáng tạo nội dung cần siêu nhẹ – hiệu năng cao – màn hình đẹp.
| CPU | Intel Core Ultra 9 288V (3.70GHz up to 5.10GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 32GB LPDDR5 8533MHz |
| Hard Disk | 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD |
| VGA | Intel® Arc™ 140V |
| Display | 13.3inch 2.8K (2880x1800) OLED, VESA DisplayHDR™ 500 certified, 100% DCI-P3 |
| Driver | None |
| Other | 2 x Thunderbolt™ 4 (DisplayPort™/ Power Delivery 3.0) 1 x Type-A USB3.2 Gen1 1 x HDMI™ 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) 1 x Mic-in/Headphone-out Combo |
| Wireless | Intel® Killer™ Wi-Fi 7 BE1750(s) + BT 5.4 |
| Battery | 2 x Thunderbolt™ 4 (DisplayPort™/ Power Delivery 3.0) 1 x Type-A USB3.2 Gen1 1 x HDMI™ 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) 1 x Mic-in/Headphone-out Combo |
| Weight | 0.99 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i3 _ 1005G1 Processor ( 1.20 GHz, 4M Cache, up to 3.40 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlit Non Touch Display
Weight: 2.00 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 16GB DDR5-5600 (1x16GB)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics | Intel® AI Boost, up to 11 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare
Weight: 1,6 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-1365U (up to 5.2 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 32 GB DDR5-5200 MHz RAM (1 x 32 GB)
HDD: 1 TB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel Core Ultra 9 288V (3.70GHz up to 5.10GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5 8533MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V
Display: 13.3inch 2.8K (2880x1800) OLED, VESA DisplayHDR™ 500 certified, 100% DCI-P3
Weight: 0.99 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (total 22MB, up to 4.80GHz)
Memory: 16GB LPDDR5x-7500 onboard
HDD: 512GB PCIe Gen4 NVMe M.2
VGA: AMD Radeon 840M
Display: 16.0 inch WUXGA Touch, IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.79 kg
CPU: Intel Core Ultra 9 288V (3.70GHz up to 5.10GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5 8533MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V
Display: 13.3inch 2.8K (2880x1800) OLED, VESA DisplayHDR™ 500 certified, 100% DCI-P3
Weight: 0.99 kg
CPU: Intel Core Ultra 9 288V (3.70GHz up to 5.10GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5 8533MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V
Display: 13.3inch 2.8K (2880x1800) OLED, VESA DisplayHDR™ 500 certified, 100% DCI-P3
Weight: 0.99 kg
CPU: Intel Core Ultra 9 288V (3.70GHz up to 5.10GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5 8533MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V
Display: 13.3inch 2.8K (2880x1800) OLED, VESA DisplayHDR™ 500 certified, 100% DCI-P3
Weight: 0.99 kg
CPU: Intel Core Ultra 9 288V (3.70GHz up to 5.10GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5 8533MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V
Display: 13.3inch 2.8K (2880x1800) OLED, VESA DisplayHDR™ 500 certified, 100% DCI-P3
Weight: 0.99 kg
CPU: Intel Core Ultra 9 288V (3.70GHz up to 5.10GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5 8533MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V
Display: 13.3inch 2.8K (2880x1800) OLED, VESA DisplayHDR™ 500 certified, 100% DCI-P3
Weight: 0.99 kg
CPU: Intel Core Ultra 9 288V (3.70GHz up to 5.10GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5 8533MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V
Display: 13.3inch 2.8K (2880x1800) OLED, VESA DisplayHDR™ 500 certified, 100% DCI-P3
Weight: 0.99 kg
CPU: Intel Core Ultra 9 288V (3.70GHz up to 5.10GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5 8533MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V
Display: 13.3inch 2.8K (2880x1800) OLED, VESA DisplayHDR™ 500 certified, 100% DCI-P3
Weight: 0.99 kg
CPU: Intel Core Ultra 9 288V (3.70GHz up to 5.10GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5 8533MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V
Display: 13.3inch 2.8K (2880x1800) OLED, VESA DisplayHDR™ 500 certified, 100% DCI-P3
Weight: 0.99 kg
CPU: Intel Core Ultra 9 288V (3.70GHz up to 5.10GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5 8533MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V
Display: 13.3inch 2.8K (2880x1800) OLED, VESA DisplayHDR™ 500 certified, 100% DCI-P3
Weight: 0.99 kg
CPU: Intel Core Ultra 9 288V (3.70GHz up to 5.10GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5 8533MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V
Display: 13.3inch 2.8K (2880x1800) OLED, VESA DisplayHDR™ 500 certified, 100% DCI-P3
Weight: 0.99 kg
CPU: Intel Core Ultra 9 288V (3.70GHz up to 5.10GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5 8533MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V
Display: 13.3inch 2.8K (2880x1800) OLED, VESA DisplayHDR™ 500 certified, 100% DCI-P3
Weight: 0.99 kg
CPU: Intel Core Ultra 9 288V (3.70GHz up to 5.10GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5 8533MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V
Display: 13.3inch 2.8K (2880x1800) OLED, VESA DisplayHDR™ 500 certified, 100% DCI-P3
Weight: 0.99 kg