OKI Drum (trống từ) C711, Có 04 màu C/M/Y/K Tuổi thọ - 20K / màu _518ID
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop MSI Thin 15 B13UC 3247VN – i5-13420H, RTX 3050, RAM 16GB, 144Hz
Giới thiệu Laptop MSI Thin 15 B13UC 3247VN
MSI Thin 15 B13UC 3247VN là mẫu laptop gaming – đồ họa mỏng nhẹ thế hệ mới, nổi bật với Intel Core i5-13420H Gen 13, NVIDIA GeForce RTX™ 3050, RAM 16GB sẵn có và màn hình 144Hz mượt mà. Với trọng lượng chỉ 1.86kg, sản phẩm đặc biệt phù hợp cho game thủ phổ thông, sinh viên IT – đồ họa, và người dùng cần laptop hiệu năng cao nhưng vẫn linh hoạt di chuyển.
Thông số kỹ thuật Laptop MSI Thin 15 B13UC 3247VN
Đánh giá chi tiết Laptop MSI Thin 15 B13UC 3247VN
1. Hiệu năng Intel Core i5-13420H Gen 13
Bộ xử lý i5-13420H mang lại hiệu năng cải thiện rõ rệt so với Gen 12:
2. RTX 3050 – Tối ưu gaming & đồ họa
NVIDIA RTX™ 3050 hỗ trợ:
3. RAM 16GB sẵn – Lợi thế lớn
4. Thiết kế mỏng nhẹ – Di động cao
Với trọng lượng chỉ 1.86kg, MSI Thin 15 B13UC 3247VN là lựa chọn lý tưởng cho người dùng cần laptop mạnh nhưng vẫn gọn nhẹ.
Đánh giá khách hàng về MSI Thin 15 B13UC 3247VN ⭐⭐⭐⭐☆
Ngọc Huy (Sinh viên CNTT):
“RAM 16GB sẵn rất tiện, code và chơi game đều mượt.”
Minh Phát (Designer):
“RTX 3050 render ổn, máy nhẹ dễ mang đi làm.”
Quốc Duy (Game thủ):
“Màn 144Hz chơi Valorant, CS2 rất đã, máy chạy ổn định.”
Đánh giá trung bình: ⭐ 4.7 / 5 (Theo phản hồi người dùng)
Bảng so sánh MSI Thin 15 B13UC 3247VN với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM |
Trọng lượng |
Ưu điểm |
|---|---|---|---|---|---|
|
MSI Thin 15 B13UC 3247VN |
i5-13420H |
RTX 3050 |
16GB |
1.86kg |
RAM lớn, nhẹ |
|
ASUS TUF F15 FX507 |
i5-12500H |
RTX 3050 |
8GB |
2.2kg |
Bền bỉ |
|
Acer Nitro 5 AN515 |
i5-13420H |
RTX 3050 |
8GB |
2.5kg |
Tản nhiệt tốt |
|
Lenovo LOQ 15 |
i5-12450H |
RTX 2050 |
16GB |
2.4kg |
Giá thấp hơn |
👉 Kết luận: MSI Thin 15 B13UC 3247VN nổi bật nhờ RAM 16GB sẵn, thiết kế nhẹ và hiệu năng Gen 13.
Câu hỏi thường gặp về MSI Thin 15 B13UC 3247VN
❓ MSI Thin 15 B13UC 3247VN có chơi game nặng được không?
✔️ Có, máy chơi tốt game AAA ở mức thiết lập trung bình – cao nhờ RTX 3050.
❓ Có cần nâng cấp RAM không?
✔️ Không bắt buộc, 16GB RAM đã đủ dùng cho đa số nhu cầu.
❓ Máy có hỗ trợ sạc Type-C không?
✔️ Có, USB-C hỗ trợ Power Delivery (PD Charging) rất tiện.
❓ Bảo hành chính hãng bao lâu?
✔️ 24 tháng chính hãng MSI, bảo hành toàn quốc.
| CPU | Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB cache) |
| Memory | 16GB(2x8GB) DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB) |
| Hard Disk | 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 |
| Display | 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level |
| Driver | None |
| Other | 1 x Type-C (USB3.2 Gen2 / DP) with PD charging 3 x Type-A USB3.2 Gen1 1 x HDMI™ 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) 1 x RJ45 1 x Mic-in, 1 x Headphone-out |
| Wireless | 802.11 ax Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 3Cell 52.4Whrs |
| Weight | 1.86 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core i7-13620H 2.4GHz up to 4.9GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB Up to 1470MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost.
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i5 13500H (4.7 GHz, 12 lõi/16 luồng, 18 MB)
Memory: 16GB DDR5 5600 MHz (Tối đa 64GB)
HDD: 1TB SSD M.2 PCIe® Performance NVMe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inches FHD 1920 x 1080 pixels, Anti-Glare LED-Backlit Display 45% NTSC
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255HX, 20C (8P + 12E) / 20T, Max Turbo up to 5.2GHz, 30MB, Integrated Intel® AI Boost, up to 13 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) SO-DIMM DDR5 5600MHz (2 slots, nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 8GB GDDR7, Boost Clock 2347MHz, TGP 115W, 798 AI TOPS
Display: 15.1" WQXGA (2560x1600) OLED 500nits glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, Dolby Vision®, DisplayHDR™ True Black 600
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB(2x8GB) DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel Core 7 240H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 5.2GHz, E-core 1.8 / 4.0GHz, 24MB Intel® Smart Cache
Memory: 8GB DDR5-5600 (1x8GB - 2 SODIM)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 27" FHD (1920x1080) IPS Anti-glare 300nits, 99% sRGB
Weight: 7.1 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB(2x8GB) DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB(2x8GB) DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB(2x8GB) DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB(2x8GB) DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB(2x8GB) DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB(2x8GB) DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB(2x8GB) DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB(2x8GB) DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB(2x8GB) DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB(2x8GB) DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB(2x8GB) DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB cache)
Memory: 16GB(2x8GB) DDR4 3200MHz (2 Slots, Max 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 1.86 kg