RAM PC Kingston 8G 1866MHZ DDR3 CL10 Dimm (kit of 2) HyperX Fury Red - HX318C10FRK2/8
1,600,000
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốc
| Hệ điều hành | Ubuntu Linux |
| Chipset | Intel |
| Bộ xử lý (CPU) | Intel Xeon W-1350 (12 MB Cache, 6 Core, 3.3 GHz to 5.0 GHz |
| Ram | 8GB |
| Ổ cứng (HDD/SSD) | 1TB |
| Đồ họa | Intel Graphics |
| Đĩa quang | DVD+/-RW |
| Âm thanh | Realtek ALC3246 |
| Giao tiếp mạng | 10/100/1000 Mb/s |
| Cổng giao tiếp | 2x PS/2 port (Legacy for keyboard and mouse); 2x USB 2.0 Type-A port with Smart Power On; 1x USB 3.2 Gen 2 Type-A port (10 Gbps); 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A ports (5 Gbps); 1x Universal Audio Jack; 1x RJ-45 port DisplayPort 1.4 port;1x HDMI 2.0 Port |
| Kích thước | 335 x 176.6 x 345 mm |
| Trọng lượng | ~10.6kg |
| Hãng sản xuất | DELL |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
| Hệ điều hành | Ubuntu Linux |
| Chipset | Intel |
| Bộ xử lý (CPU) | Intel Xeon W-1350 (12 MB Cache, 6 Core, 3.3 GHz to 5.0 GHz |
| Ram | 8GB |
| Ổ cứng (HDD/SSD) | 1TB |
| Đồ họa | Intel Graphics |
| Đĩa quang | DVD+/-RW |
| Âm thanh | Realtek ALC3246 |
| Giao tiếp mạng | 10/100/1000 Mb/s |
| Cổng giao tiếp | 2x PS/2 port (Legacy for keyboard and mouse); 2x USB 2.0 Type-A port with Smart Power On; 1x USB 3.2 Gen 2 Type-A port (10 Gbps); 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A ports (5 Gbps); 1x Universal Audio Jack; 1x RJ-45 port DisplayPort 1.4 port;1x HDMI 2.0 Port |
| Kích thước | 335 x 176.6 x 345 mm |
| Trọng lượng | ~10.6kg |
| Hãng sản xuất | DELL |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 1165G7 Processor (2.80 GHz, 12M Cache, Up to 4.70 GHz)
Memory: 16GB Soldered LPDDR4x-4266
HDD: 1TB (1000GB) PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 Inch diagonal, FHD (1920 x 1080), IPS, edge-to-edge glass, micro-edge, 400 nits, 100% sRGB
Weight: 1,30 Kg