PC Lenovo ThinkCentre Neo 50t Gen 4 (12JB001HVA) | Intel® Core™ i5 _ 13400 | 8GB | 512GB SSD PCIe | Intel® UHD Graphics 730 | WiFi | 0324A
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
PC Lenovo ThinkCentre Neo 50T Gen 5 (12UB0022VA) – SSD 512GB, Hiệu Năng Ổn Định, Dễ Nâng Cấp
Mô tả sản phẩm
Lenovo ThinkCentre Neo 50T Gen 5 (12UB0022VA) là dòng PC Tower dành cho doanh nghiệp và văn phòng hiện đại, mang đến hiệu năng ổn định với Intel Core i5-13400 cùng SSD 512GB tốc độ cao. Thiết kế case rộng rãi giúp nâng cấp linh hoạt, phù hợp sử dụng lâu dài.
Cấu hình chi tiết
Ưu điểm nổi bật
🚀 Hiệu năng mạnh mẽ với Intel Core i5 Gen 13
⚡ SSD 512GB PCIe 4.0 – Nhanh & rộng rãi
🔧 Thiết kế Tower – nâng cấp linh hoạt
🌐 Kết nối hiện đại
🏢 Độ bền chuẩn doanh nghiệp
Đánh giá khách hàng ⭐⭐⭐⭐⭐
Nguyễn Văn Hải (Doanh nghiệp):
“SSD 512GB rất tiện, dùng lâu dài không lo thiếu dung lượng.”
Trần Thị Linh (Kế toán):
“Máy chạy mượt, Excel file lớn không bị lag.”
Lê Minh Phong (IT):
“Case rộng, nâng cấp rất dễ, phù hợp công ty.”
Bảng so sánh với đối thủ
|
Tiêu chí |
Lenovo Neo 50T Gen 5 |
Dell Vostro 3030 Tower |
HP Pro Tower 280 G10 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i5-13400 |
i5-13400 |
i5-13400 |
|
RAM |
DDR5 |
DDR4 |
DDR4 |
|
SSD |
512GB PCIe 4.0 |
256GB PCIe |
512GB PCIe |
|
WiFi |
WiFi 6E |
WiFi 6 |
WiFi 6 |
|
Nâng cấp |
Rất tốt |
Tốt |
Trung bình |
👉 Kết luận: Lenovo Neo 50T Gen 5 (12UB0022VA) nổi bật với RAM DDR5, SSD 512GB và WiFi 6E – lựa chọn tốt cho doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Máy có phù hợp doanh nghiệp không?
✔️ Rất phù hợp. Hiệu năng ổn định, dễ nâng cấp.
2. Có nâng cấp RAM được không?
✔️ Có. Hỗ trợ tối đa 64GB.
3. Có gắn thêm ổ cứng không?
✔️ Có. Hỗ trợ HDD/SSD bổ sung.
4. Máy có sẵn Windows không?
❌ Không. Cần cài hệ điều hành.
5. Có nâng cấp card đồ họa được không?
✔️ Có thể nâng cấp GPU rời.
| CPU | Intel® Core™ i5-13400 (bộ nhớ đệm 20M, lên đến 4,60 GHz) |
| Memory | 8GB DDR5-4800 UDIMM (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB) |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Intel UHD Graphics 730 |
| Driver | None |
| Other | - Front: USB-C® (USB 5Gbps) 4 x USB-A (USB 5Gbps), 1 always on Headphone / mic combo Optional: Card reader - Rear: Audio out 4 x USB-A (hi-speed USB) with 1 for keyboard power on (Alt & P) HDMI® 2.1 (supports resolution up to 4K@60Hz) Ethernet (RJ45) DisplayPort 1.4 Optional: Parallel Optional: 2 x PS/2 Optional: 2 x serial Video graphics array (VGA) |
| Wireless | Intel® AX201 WiFi 6E* + Bluetooth® 5.2 |
| Weight | 5.6kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i5-13400 (bộ nhớ đệm 20M, lên đến 4,60 GHz)
Memory: 8GB DDR5-4800 UDIMM (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel UHD Graphics 730
Weight: 5.6kg
CPU: Intel® Core™ i5-13400 (bộ nhớ đệm 20M, lên đến 4,60 GHz)
Memory: 8GB DDR5-4800 UDIMM (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel UHD Graphics 730
Weight: 5.6kg
CPU: Intel® Core™ i5-13400 (bộ nhớ đệm 20M, lên đến 4,60 GHz)
Memory: 8GB DDR5-4800 UDIMM (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel UHD Graphics 730
Weight: 5.6kg
CPU: Intel® Core™ i5-13400 (bộ nhớ đệm 20M, lên đến 4,60 GHz)
Memory: 8GB DDR5-4800 UDIMM (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel UHD Graphics 730
Weight: 5.6kg
CPU: Intel® Core™ i5-13400 (bộ nhớ đệm 20M, lên đến 4,60 GHz)
Memory: 8GB DDR5-4800 UDIMM (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel UHD Graphics 730
Weight: 5.6kg
CPU: Intel® Core™ i5-13400 (bộ nhớ đệm 20M, lên đến 4,60 GHz)
Memory: 8GB DDR5-4800 UDIMM (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel UHD Graphics 730
Weight: 5.6kg
CPU: Intel® Core™ i5-13400 (bộ nhớ đệm 20M, lên đến 4,60 GHz)
Memory: 8GB DDR5-4800 UDIMM (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel UHD Graphics 730
Weight: 5.6kg
CPU: Intel® Core™ i5-13400 (bộ nhớ đệm 20M, lên đến 4,60 GHz)
Memory: 8GB DDR5-4800 UDIMM (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel UHD Graphics 730
Weight: 5.6kg
CPU: Intel® Core™ i5-13400 (bộ nhớ đệm 20M, lên đến 4,60 GHz)
Memory: 8GB DDR5-4800 UDIMM (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel UHD Graphics 730
Weight: 5.6kg
CPU: Intel® Core™ i5-13400 (bộ nhớ đệm 20M, lên đến 4,60 GHz)
Memory: 8GB DDR5-4800 UDIMM (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel UHD Graphics 730
Weight: 5.6kg
CPU: Intel® Core™ i5-13400 (bộ nhớ đệm 20M, lên đến 4,60 GHz)
Memory: 8GB DDR5-4800 UDIMM (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel UHD Graphics 730
Weight: 5.6kg
CPU: Intel® Core™ i5-13400 (bộ nhớ đệm 20M, lên đến 4,60 GHz)
Memory: 8GB DDR5-4800 UDIMM (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel UHD Graphics 730
Weight: 5.6kg
CPU: Intel® Core™ i5-13400 (bộ nhớ đệm 20M, lên đến 4,60 GHz)
Memory: 8GB DDR5-4800 UDIMM (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel UHD Graphics 730
Weight: 5.6kg