USB 3.0 Corsair Flash Voyager 32GB Flash Drive (CMFVY3A-32GB) _919KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốc
THÔNG TIN |
|
| Series | iPad Air 3 2019 |
| Màu sắc | Màu vàng đồng |
| Phân nhóm | iPad, Máy tính bảng |
MÀN HÌNH |
|
| Loại màn hình | LED |
| Tấm nền | IPS |
| Kích thước | 10.50-Inch |
| Độ phân giải | 2224 x 1668 pixels |
| Số điểm ảnh (PPI) | 264 |
| Công nghệ màn hình |
|
| Hỗ trợ Apple Pencil | Có |
CẤU HÌNH |
|
| Chipset | Apple A12 Bionic |
| CPU | Hexa-Core (2 x 2.50 GHz Vortex + 4 x 1.60 GHz Tempest) |
| GPU | Apple GPU 4-Core |
| RAM | 3 GB |
| Bộ nhớ trong | 64 GB |
| Thẻ nhớ ngoài | Không |
| Hỗ trợ tối đa | Không |
| Hệ điều hành | iPadOS 13.1 |
| Loa trong | 2 |
| Microphone | 2 |
| Cảm biến |
|
CHỤP ẢNH & QUAY PHIM |
|
| Camera trước | 7.0 MP |
| Camera sau | 8.0 MP |
| Quay phim | 1080p HD |
| Tính năng camera |
|
KẾT NỐI |
|
| Số khe SIM | Không |
| Loại SIM | Không |
| Thực hiện cuộc gọi | FaceTime |
| Hỗ trợ 3G | Không |
| Hỗ trợ 4G | Không |
| Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac, Dual band, HT80 |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, EDR |
| GPS | Không |
| Cổng sạc | Lightning |
| Cổng tai nghe | 3.5 mm |
| Hỗ trợ OTG | Có |
CHỨC NĂNG KHÁC |
|
| Ghi âm | Có |
| Radio | Không |
| Tính năng đặc biệt | Mở khóa bằng vân tay, Hỗ trợ bàn phím rời |
PIN |
|
| Dung lượng PIN | 30.20 Wh |
| Thời gian sử dụng | ~ 10 giờ |
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG |
|
| Kích thước iPad | Ngang 17.41 x Cao 25.06 x Dày 0.61 cm |
| Trọng lượng iPad | 456 gram |
ĐÓNG HỘP |
|
| Bao gồm | iPad, Cáp sạc USB to Lightning, Adapter sạc USB, Tài liệu |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
THÔNG TIN |
|
| Series | iPad Air 3 2019 |
| Màu sắc | Màu vàng đồng |
| Phân nhóm | iPad, Máy tính bảng |
MÀN HÌNH |
|
| Loại màn hình | LED |
| Tấm nền | IPS |
| Kích thước | 10.50-Inch |
| Độ phân giải | 2224 x 1668 pixels |
| Số điểm ảnh (PPI) | 264 |
| Công nghệ màn hình |
|
| Hỗ trợ Apple Pencil | Có |
CẤU HÌNH |
|
| Chipset | Apple A12 Bionic |
| CPU | Hexa-Core (2 x 2.50 GHz Vortex + 4 x 1.60 GHz Tempest) |
| GPU | Apple GPU 4-Core |
| RAM | 3 GB |
| Bộ nhớ trong | 64 GB |
| Thẻ nhớ ngoài | Không |
| Hỗ trợ tối đa | Không |
| Hệ điều hành | iPadOS 13.1 |
| Loa trong | 2 |
| Microphone | 2 |
| Cảm biến |
|
CHỤP ẢNH & QUAY PHIM |
|
| Camera trước | 7.0 MP |
| Camera sau | 8.0 MP |
| Quay phim | 1080p HD |
| Tính năng camera |
|
KẾT NỐI |
|
| Số khe SIM | Không |
| Loại SIM | Không |
| Thực hiện cuộc gọi | FaceTime |
| Hỗ trợ 3G | Không |
| Hỗ trợ 4G | Không |
| Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac, Dual band, HT80 |
| Bluetooth | 5.0, A2DP, EDR |
| GPS | Không |
| Cổng sạc | Lightning |
| Cổng tai nghe | 3.5 mm |
| Hỗ trợ OTG | Có |
CHỨC NĂNG KHÁC |
|
| Ghi âm | Có |
| Radio | Không |
| Tính năng đặc biệt | Mở khóa bằng vân tay, Hỗ trợ bàn phím rời |
PIN |
|
| Dung lượng PIN | 30.20 Wh |
| Thời gian sử dụng | ~ 10 giờ |
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG |
|
| Kích thước iPad | Ngang 17.41 x Cao 25.06 x Dày 0.61 cm |
| Trọng lượng iPad | 456 gram |
ĐÓNG HỘP |
|
| Bao gồm | iPad, Cáp sạc USB to Lightning, Adapter sạc USB, Tài liệu |
CPU: ntel Core i7-7920HQ (Quad Core 3.10GHz, 4.10GHz Turbo, 8MB 45W, w/Intel HD Graphics 630)
Memory: 16GB 2400MHz DDR4
HDD: 500GB 2.5" 7mm SATA (7200 RPM) Hard Drive
VGA: NVIDIA Quadro M1200 w/4GB GDDR5
Display: 15.6" UltraSharp™ FHD IPS(1920x1080)AG LED-backlit w/Prem Pan Grnt(72% color gamut) w/Mic, Non-touch
Weight: 2,7kg
CPU: Intel® Core™ i5 _ 10500 Processor (3.10 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, Max 32GB Ram)
HDD: 1TB (1000GB) 7200rpm Hard Drive Sata (Support SSD M.2)
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Weight: 5.40 Kg
CPU: 12th gen Intel® Core™ i5-12500 Processor 18M Cache, up to 4.60 GHz
Memory: 4GB DDR4 3200MHz (1x4GB) - X2 khe cắm
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe (x1 HDD 3.5" sata)
VGA: Integrated Intel UHD Graphics 770
Weight: 5.0Kg
CPU: 12th Gen Intel Core i5-12500 (6Cores/18MB/12T/3.0GHz to 4.6GHz/65W)
Memory: 4
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics 770
Weight: 4.5 Kg