Màn Hình - LCD Dell E2016HV | 20 inch HD (1600 x 900) LED Anti Glare _VGA _0521S KM09
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
\ Lenovo ThinkPad T16 Gen 4 (21QE0000VA): Core Ultra 5 225H, RAM 24GB DDR5, SSD 512GB PCIe 4.0, Arc 130T AI GPU, Màn 16 inch, Thunderbolt 4, Wi-Fi 7, Bảo Hành 36 Tháng
Thiết kế doanh nhân cao cấp, màn hình lớn 16 inch
Lenovo ThinkPad T16 Gen 4 (21QE0000VA) nổi bật với thiết kế đen sang trọng, khung máy đạt chuẩn quân sự MIL-STD-810H, trọng lượng 1,77kg – phù hợp cho doanh nhân, quản lý, kỹ sư, nhân viên văn phòng cần laptop bền bỉ, di động, màn hình lớn.
Hiệu năng vượt trội: Core Ultra 5 225H, RAM 24GB DDR5, SSD PCIe 4.0, Arc 130T AI GPU
Trang bị Intel® Core Ultra 5 225H (14 nhân, Turbo tối đa 4.9GHz, 18MB cache), RAM 24GB DDR5-5600MHz (2 khe, 8GB + 16GB, nâng tối đa 64GB), SSD 512GB PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 cho khả năng xử lý đa nhiệm mạnh mẽ, lưu trữ nhanh, đáp ứng tốt mọi tác vụ văn phòng, học tập, lập trình, đồ họa cơ bản và AI. Đồ họa Intel® Arc™ 130T GPU tích hợp hỗ trợ tốt multimedia, xử lý AI, chỉnh sửa ảnh/video cơ bản.
Màn hình 16 inch WUXGA IPS, 400 nits, chống lóa
Màn hình 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS, 400 nits, chống lóa, 45% NTSC, tỷ lệ 16:10, mang lại không gian hiển thị rộng rãi, hình ảnh sáng rõ, phù hợp làm việc bảng tính, học tập, giải trí.
Kết nối hiện đại: Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 7, bảo mật vân tay
Pin 52.5Wh, Free DOS, bảo hành 36 tháng chính hãng
Pin 52.5Wh cho thời lượng sử dụng bền bỉ, chưa cài hệ điều hành (Free DOS) giúp bạn chủ động lựa chọn Windows hoặc Linux, bảo hành Lenovo chính hãng toàn quốc 36 tháng, đã bao gồm VAT.
Ưu điểm nổi bật
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core Ultra 5 225H (14 nhân: 4P + 8E + 2LPE, Turbo tối đa 4.9GHz, 18MB cache) |
|
RAM |
24GB DDR5-5600MHz (2 khe, 8GB + 16GB, nâng tối đa 64GB) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 |
|
Đồ họa |
Intel® Arc™ 130T GPU tích hợp (AI PC) |
|
Màn hình |
16 inch WUXGA (1920x1200) IPS, 400 nits, chống lóa, 45% NTSC, tỷ lệ 16:10 |
|
Cổng kết nối |
2 x USB-C Thunderbolt 4/USB4 (40Gbps, PD 3.0, DisplayPort 2.1), 2 x USB-A 3.2 Gen 1 (1 Always On), 1 x HDMI 2.1 (4K/60Hz), 1 x RJ-45, 1 x jack 3.5mm |
|
Kết nối không dây |
Intel® Wi-Fi® 7 BE201 (802.11be 2x2), Bluetooth 5.4 |
|
Pin/Sạc |
52.5 Whrs |
|
Trọng lượng |
1,77 kg |
|
Hệ điều hành |
Free DOS (không cài sẵn Windows) |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất xứ |
Mới 100%, chính hãng tại Việt Nam |
|
Bảo hành |
36 tháng toàn quốc |
|
Tính năng bổ sung |
Camera 5MP có che vật lý, bàn phím LED, cảm biến vân tay, Dolby Audio, chuẩn quân sự MIL-STD-810H |
|
Tiêu chí |
ThinkPad T16 Gen 4 (21QE0000VA) |
Dell Latitude 7650 (2024) |
HP EliteBook 860 G11 |
MacBook Pro M3 (2024) |
|---|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 5 225H |
Intel Core i7-155U |
Intel Core i7-155U |
Apple M3 |
|
RAM |
24GB DDR5 (2 khe, tối đa 64GB) |
16GB/32GB LPDDR5x |
16GB/32GB LPDDR5x |
18GB/36GB Unified |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 |
1TB SSD PCIe 4.0 |
1TB SSD PCIe 4.0 |
512GB/1TB/2TB/4TB NVMe |
|
Đồ họa |
Intel Arc 130T (AI) |
Intel Iris Xe |
Intel Iris Xe |
Apple GPU |
|
Màn hình |
16" WUXGA IPS, 400 nits |
16" FHD+ IPS, 100% sRGB |
16" WUXGA IPS, 100% sRGB |
16" Liquid Retina |
|
Trọng lượng |
1,77kg |
1,68kg |
1,76kg |
2,14kg |
|
Kết nối |
Thunderbolt 4, HDMI 2.1, Wi-Fi 7 |
Thunderbolt 4, HDMI, Wi-Fi 6E |
Thunderbolt 4, HDMI, Wi-Fi 6E |
Thunderbolt 4, MagSafe |
|
Pin/Sạc |
52.5Wh |
63Wh |
51.3Wh |
Lên đến 22 giờ |
|
Hệ điều hành |
Free DOS (tùy chọn) |
Windows 11 |
Windows 11 |
macOS Sonoma |
|
Bảo hành |
36 tháng |
12 tháng |
36 tháng |
12 tháng |
| CPU | Intel® Core Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB |
| Memory | 24GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 8GB + 16GB, Max 64GB Ram) |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| VGA | Integrated Intel® Arc™ 130T GPU | AI PC |
| Display | 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | Dolby Audio™; Camera 5.0MP with Privacy Shutter; Keyboard Backlit English; 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1); 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On; 2x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1; 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz; 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm); 1x Ethernet (RJ-45); Fingerprint; MIL-STD-810H military test passed |
| Wireless | Intel® Wi-Fi® 7 BE201, 802.11be 2x2 + BT5.4 |
| Battery | 52.5 Whrs Battery |
| Weight | 1,77 Kg |
| SoftWare | Free DOS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng Tại Việt Nam, Bảo Hành Chính Hãng |
| Màu sắc | Black |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i5-1155G7 Processor 8M Cache, up to 4.50 GHz
Memory: 8GB DDR4 bus 3200MHz
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen3x4 SSD (new)
VGA: NVIDIA® GeForce® MX450 with 2GB GDDR5 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920*1080), IPS-Level 60Hz 45%NTSC Thin Bezel, close to 100%sRGB
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.3GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-6400
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics | Intel® AI Boost, up to 11 TOPS
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare
Weight: 1,2 Kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.34 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 24GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 8GB + 16GB, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU | AI PC
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,77 Kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 24GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 8GB + 16GB, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU | AI PC
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,77 Kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 24GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 8GB + 16GB, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU | AI PC
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,77 Kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 24GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 8GB + 16GB, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU | AI PC
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,77 Kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 24GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 8GB + 16GB, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU | AI PC
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,77 Kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 24GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 8GB + 16GB, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU | AI PC
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,77 Kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 24GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 8GB + 16GB, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU | AI PC
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,77 Kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 24GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 8GB + 16GB, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU | AI PC
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,77 Kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 24GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 8GB + 16GB, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU | AI PC
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,77 Kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 24GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 8GB + 16GB, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU | AI PC
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,77 Kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 24GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 8GB + 16GB, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU | AI PC
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,77 Kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 24GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 8GB + 16GB, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU | AI PC
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,77 Kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 24GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 8GB + 16GB, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU | AI PC
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,77 Kg