RAM Corsair Vengeance LPX 16GB (2x8GB) DDR4 Bus 2400MHz (CMK16GX4M2A2400C14) _1118KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Asus ExpertBook B5302CEA-L50916W – Siêu nhẹ 1.0 kg, chuẩn doanh nhân, hiệu năng mạnh mẽ
1. Tổng quan sản phẩm
Asus ExpertBook B5302CEA-L50916W là một trong những mẫu laptop doanh nhân cao cấp nổi bật nhất của Asus. Với trọng lượng chỉ 1.0 kg, màn hình 13.3 inch FHD 450 nits, CPU Intel Core i5 thế hệ 11 và khả năng nâng cấp RAM lên đến 48GB, đây là chiếc máy hướng đến người dùng cần tính di động, bảo mật và hiệu năng ổn định.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thành phần |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i5-1135G7 (4 nhân, 8 luồng, Turbo 4.2GHz) |
|
RAM |
8GB DDR4 onboard + 1 khe SO-DIMM (nâng cấp tối đa 48GB) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD M.2 NVMe PCIe (hỗ trợ lên đến 2TB – tối đa 2 SSD) |
|
Card đồ họa |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Màn hình |
13.3" FHD, 450 nits, 100% sRGB, 60Hz, tỉ lệ 16:9 |
|
Cổng kết nối |
2× Thunderbolt 4, 1× USB-A Gen 2, HDMI 2.0b, microSD, 3.5mm |
|
Wireless |
Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.0 |
|
Pin |
4 Cell – 66WHrs |
|
Trọng lượng |
1.0 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm VAT |
3. Ưu điểm nổi bật của ExpertBook B5302CEA
✔ Siêu nhẹ – siêu bền (chỉ 1.0 kg)
Dòng ExpertBook vốn nổi tiếng với độ bền chuẩn quân đội MIL-STD, giúp bạn mang máy đi lại hằng ngày mà không lo hư hỏng.
✔ Màn hình 450 nits – sắc nét, rực rỡ
Độ sáng cao hơn laptop phổ thông (250–300 nits), hỗ trợ 100% sRGB cho màu sắc chính xác, phù hợp cho làm đồ họa nhẹ, chỉnh ảnh cơ bản.
✔ Hiệu năng ổn định
CPU i5-1135G7 + Iris Xe cho khả năng xử lý mượt các tác vụ văn phòng, Zoom, họp trực tuyến, Excel nặng, PowerPoint, phần mềm doanh nghiệp.
✔ Nâng cấp RAM dễ dàng
Onboard 8GB + 1 khe rời, nâng tối đa 48GB – hiếm trong cùng phân khúc 13 inch.
✔ Pin cực lâu – 66WHrs
Dùng thực tế 8–12 tiếng tùy workload, rất phù hợp cho nhân viên kinh doanh, quản lý, doanh nhân đi lại nhiều.
4. Đánh giá từ khách hàng
⭐ Minh Khang – 5/5
“Đúng chuẩn máy dành cho người thường xuyên di chuyển. Nhẹ, pin trâu và màn hình sáng đẹp.”
⭐ Thanh Huyền – 4.9/5
“Gõ phím thoải mái, chạy mượt tác vụ văn phòng. Máy nhẹ hơn cả quyển sổ."
⭐ Trung Lâm – 4.8/5
“Thunderbolt 4 rất tiện, xuất 2 màn hình ngoài và sạc nhanh. Máy mát, yên tĩnh.”
5. Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
So sánh với HP EliteBook 830 G8 và Dell Latitude 7320
|
Tiêu chí |
Asus ExpertBook B5302CEA |
HP EliteBook 830 G8 |
Dell Latitude 7320 |
|---|---|---|---|
|
Trọng lượng |
1.0 kg (nhẹ nhất) |
1.25 kg |
1.21 kg |
|
Màn hình |
450 nits – 100% sRGB |
250–400 nits |
300 nits |
|
CPU |
i5-1135G7 |
i5-1135G7 |
i5-1135G7 |
|
Nâng cấp RAM |
48GB |
32GB |
32GB |
|
Pin |
66WHrs (trâu nhất) |
53WHrs |
53WHrs |
|
Cổng kết nối |
2 x Thunderbolt 4 |
Thunderbolt 4 |
Thunderbolt 4 |
|
Mức độ bền |
Chuẩn MIL-STD |
MIL-STD |
MIL-STD |
|
Giá trị sử dụng |
⭐ Cao nhất |
Cao |
Khá |
Kết luận: ExpertBook B5302CEA có lợi thế về trọng lượng – thời lượng pin – độ sáng màn hình – khả năng nâng cấp RAM, vượt trội so với các đối thủ.
6. Câu hỏi thường gặp
1. Máy 1.0 kg có chắc chắn không?
Có. Máy đạt chuẩn độ bền quân đội MIL-STD-810H, chịu va chạm – rung – thay đổi nhiệt độ.
2. ExpertBook B5302CEA có phù hợp cho doanh nhân không?
Rất phù hợp. Nhẹ, pin lâu, cổng Thunderbolt 4, màn đẹp và Windows 11 bản quyền.
3. Máy có nâng được RAM không?
Có. Có 1 khe SO-DIMM hỗ trợ tối đa 48GB.
4. Màn hình 13.3 inch có nhỏ không?
Phù hợp để di động, nhưng vẫn đủ thoải mái cho văn phòng nhờ độ sáng 450 nits và màu 100% sRGB.
5. Máy có dùng được đồ họa không?
Dùng tốt Photoshop, Illustrator cơ bản, design nhẹ nhờ Intel Iris Xe.
| CPU | Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 4 nhân, 8 luồng, tần số Turbo tối đa 4.2GHz |
| Memory | 8GB DDR4 onboard còn 1 x SO-DIMM DDR4 upto 48GB |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 NVMe™ PCIe® Up to 2 TB 2x SSD |
| VGA | Intel® Iris® Xᵉ Graphics |
| Display | 13.3" FHD 450nits, 60Hz 16:9 100% sRGB FHD (1920x 1080) |
| Driver | None |
| Other | 1x USB 3.2 Gen 2 Type-A 2x Thunderbolt™ 4 hỗ trợ display / sạc 1 x HDMI 2.0b 1x microSD card reader 1x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Wireless | WiFi 6 (802.11ax) (Dual band) 2*2 + Bluetooth® 5.0 |
| Battery | 4Cell 66WHrs |
| Weight | 1.0 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 13450HX Processor (2.4 GHz, 20M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 LapTop GPU (6GB GDDR6 Dedicated)
Display: 16.1 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 2,30 Kg
CPU: 12th Gen Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) OLED 16:9 aspect ratio, 0.2ms, 60Hz, 600nits HDR peak brightness, 100% DCI-P3, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 600, PANTONE Validated, Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core i5-1334U ( 1.30Ghz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR4 2666MHz (2x8GB)
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 Inch FHD (1920 x 1080), Anti-glare, 250nits, LED Backlight, Narrow Border, WVA Display Xem thêm
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125U (12M Cache, up to 4.30 GHz)
Memory: 16Gb (Onboard) LPDDR5x 6400
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 13.3inch WUXGA (1920x1200) IPS, 300nits, Anti-glare
Weight: 1,17 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1 x 16GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 4 nhân, 8 luồng, tần số Turbo tối đa 4.2GHz
Memory: 8GB DDR4 onboard còn 1 x SO-DIMM DDR4 upto 48GB
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe™ PCIe® Up to 2 TB 2x SSD
VGA: Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 13.3" FHD 450nits, 60Hz 16:9 100% sRGB FHD (1920x 1080)
Weight: 1.0 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 4 nhân, 8 luồng, tần số Turbo tối đa 4.2GHz
Memory: 8GB DDR4 onboard còn 1 x SO-DIMM DDR4 upto 48GB
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe™ PCIe® Up to 2 TB 2x SSD
VGA: Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 13.3" FHD 450nits, 60Hz 16:9 100% sRGB FHD (1920x 1080)
Weight: 1.0 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 4 nhân, 8 luồng, tần số Turbo tối đa 4.2GHz
Memory: 8GB DDR4 onboard còn 1 x SO-DIMM DDR4 upto 48GB
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe™ PCIe® Up to 2 TB 2x SSD
VGA: Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 13.3" FHD 450nits, 60Hz 16:9 100% sRGB FHD (1920x 1080)
Weight: 1.0 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 4 nhân, 8 luồng, tần số Turbo tối đa 4.2GHz
Memory: 8GB DDR4 onboard còn 1 x SO-DIMM DDR4 upto 48GB
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe™ PCIe® Up to 2 TB 2x SSD
VGA: Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 13.3" FHD 450nits, 60Hz 16:9 100% sRGB FHD (1920x 1080)
Weight: 1.0 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 4 nhân, 8 luồng, tần số Turbo tối đa 4.2GHz
Memory: 8GB DDR4 onboard còn 1 x SO-DIMM DDR4 upto 48GB
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe™ PCIe® Up to 2 TB 2x SSD
VGA: Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 13.3" FHD 450nits, 60Hz 16:9 100% sRGB FHD (1920x 1080)
Weight: 1.0 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 4 nhân, 8 luồng, tần số Turbo tối đa 4.2GHz
Memory: 8GB DDR4 onboard còn 1 x SO-DIMM DDR4 upto 48GB
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe™ PCIe® Up to 2 TB 2x SSD
VGA: Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 13.3" FHD 450nits, 60Hz 16:9 100% sRGB FHD (1920x 1080)
Weight: 1.0 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 4 nhân, 8 luồng, tần số Turbo tối đa 4.2GHz
Memory: 8GB DDR4 onboard còn 1 x SO-DIMM DDR4 upto 48GB
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe™ PCIe® Up to 2 TB 2x SSD
VGA: Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 13.3" FHD 450nits, 60Hz 16:9 100% sRGB FHD (1920x 1080)
Weight: 1.0 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 4 nhân, 8 luồng, tần số Turbo tối đa 4.2GHz
Memory: 8GB DDR4 onboard còn 1 x SO-DIMM DDR4 upto 48GB
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe™ PCIe® Up to 2 TB 2x SSD
VGA: Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 13.3" FHD 450nits, 60Hz 16:9 100% sRGB FHD (1920x 1080)
Weight: 1.0 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 4 nhân, 8 luồng, tần số Turbo tối đa 4.2GHz
Memory: 8GB DDR4 onboard còn 1 x SO-DIMM DDR4 upto 48GB
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe™ PCIe® Up to 2 TB 2x SSD
VGA: Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 13.3" FHD 450nits, 60Hz 16:9 100% sRGB FHD (1920x 1080)
Weight: 1.0 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 4 nhân, 8 luồng, tần số Turbo tối đa 4.2GHz
Memory: 8GB DDR4 onboard còn 1 x SO-DIMM DDR4 upto 48GB
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe™ PCIe® Up to 2 TB 2x SSD
VGA: Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 13.3" FHD 450nits, 60Hz 16:9 100% sRGB FHD (1920x 1080)
Weight: 1.0 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 4 nhân, 8 luồng, tần số Turbo tối đa 4.2GHz
Memory: 8GB DDR4 onboard còn 1 x SO-DIMM DDR4 upto 48GB
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe™ PCIe® Up to 2 TB 2x SSD
VGA: Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 13.3" FHD 450nits, 60Hz 16:9 100% sRGB FHD (1920x 1080)
Weight: 1.0 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 4 nhân, 8 luồng, tần số Turbo tối đa 4.2GHz
Memory: 8GB DDR4 onboard còn 1 x SO-DIMM DDR4 upto 48GB
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe™ PCIe® Up to 2 TB 2x SSD
VGA: Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 13.3" FHD 450nits, 60Hz 16:9 100% sRGB FHD (1920x 1080)
Weight: 1.0 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 4 nhân, 8 luồng, tần số Turbo tối đa 4.2GHz
Memory: 8GB DDR4 onboard còn 1 x SO-DIMM DDR4 upto 48GB
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe™ PCIe® Up to 2 TB 2x SSD
VGA: Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 13.3" FHD 450nits, 60Hz 16:9 100% sRGB FHD (1920x 1080)
Weight: 1.0 kg