Wireless Router Tenda W368R (300Mbps) _4port LAN(10/100Mbps) _1port WAN(10/100Mbps) _2 Antten Ngầm
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
| CPU | Intel Core i7-13620H (24M Cache, up to 4.9 GHz) |
| Memory | 16GB DDR4 on board (1 x Sodimm slot trống, nâng cấp tối đa 48GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4 slot) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 (AI TOPS: 233) |
| Display | 16" WQXGA (2560 x 1600) 16:10 IPS 240Hz, 500 Nits, 100% DCI-P3, Anti-Glare, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display |
| Driver | None |
| Other | 1x Thunderbolt™ 4 support DisplayPort™ / power delivery 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C support DisplayPort™ / power delivery 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A 1x card reader (microSD) (UHS-II) |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Triple band) 2*2 + BT 5.3 |
| Battery | 4 Cell 90WHr |
| Weight | 2.0 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core i7-13620H (24M Cache, up to 4.9 GHz)
Memory: 16GB DDR4 on board (1 x Sodimm slot trống, nâng cấp tối đa 48GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 (AI TOPS: 233)
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600) 16:10 IPS 240Hz, 500 Nits, 100% DCI-P3, Anti-Glare, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 2.0 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 24GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 8GB + 16GB, Max 64GB Ram)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU | AI PC
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,77 Kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 2x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.76 kg
CPU: Intel Core™ 7 350 (1.50GHz up to 4.80GHz, 6MB Cache)
Memory: 16GB SODIMM DDR5-5600MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Graphics
Display: 16inch WUXGA(1920x1200) IPS, 400nits, Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.73 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24M Cache, up to 4.9 GHz)
Memory: 16GB DDR4 on board (1 x Sodimm slot trống, nâng cấp tối đa 48GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 (AI TOPS: 233)
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600) 16:10 IPS 240Hz, 500 Nits, 100% DCI-P3, Anti-Glare, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 2.0 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24M Cache, up to 4.9 GHz)
Memory: 16GB DDR4 on board (1 x Sodimm slot trống, nâng cấp tối đa 48GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 (AI TOPS: 233)
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600) 16:10 IPS 240Hz, 500 Nits, 100% DCI-P3, Anti-Glare, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 2.0 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24M Cache, up to 4.9 GHz)
Memory: 16GB DDR4 on board (1 x Sodimm slot trống, nâng cấp tối đa 48GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 (AI TOPS: 233)
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600) 16:10 IPS 240Hz, 500 Nits, 100% DCI-P3, Anti-Glare, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 2.0 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24M Cache, up to 4.9 GHz)
Memory: 16GB DDR4 on board (1 x Sodimm slot trống, nâng cấp tối đa 48GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 (AI TOPS: 233)
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600) 16:10 IPS 240Hz, 500 Nits, 100% DCI-P3, Anti-Glare, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 2.0 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24M Cache, up to 4.9 GHz)
Memory: 16GB DDR4 on board (1 x Sodimm slot trống, nâng cấp tối đa 48GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 (AI TOPS: 233)
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600) 16:10 IPS 240Hz, 500 Nits, 100% DCI-P3, Anti-Glare, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 2.0 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24M Cache, up to 4.9 GHz)
Memory: 16GB DDR4 on board (1 x Sodimm slot trống, nâng cấp tối đa 48GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 (AI TOPS: 233)
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600) 16:10 IPS 240Hz, 500 Nits, 100% DCI-P3, Anti-Glare, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 2.0 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24M Cache, up to 4.9 GHz)
Memory: 16GB DDR4 on board (1 x Sodimm slot trống, nâng cấp tối đa 48GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 (AI TOPS: 233)
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600) 16:10 IPS 240Hz, 500 Nits, 100% DCI-P3, Anti-Glare, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 2.0 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24M Cache, up to 4.9 GHz)
Memory: 16GB DDR4 on board (1 x Sodimm slot trống, nâng cấp tối đa 48GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 (AI TOPS: 233)
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600) 16:10 IPS 240Hz, 500 Nits, 100% DCI-P3, Anti-Glare, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 2.0 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24M Cache, up to 4.9 GHz)
Memory: 16GB DDR4 on board (1 x Sodimm slot trống, nâng cấp tối đa 48GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 (AI TOPS: 233)
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600) 16:10 IPS 240Hz, 500 Nits, 100% DCI-P3, Anti-Glare, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 2.0 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24M Cache, up to 4.9 GHz)
Memory: 16GB DDR4 on board (1 x Sodimm slot trống, nâng cấp tối đa 48GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 (AI TOPS: 233)
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600) 16:10 IPS 240Hz, 500 Nits, 100% DCI-P3, Anti-Glare, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 2.0 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24M Cache, up to 4.9 GHz)
Memory: 16GB DDR4 on board (1 x Sodimm slot trống, nâng cấp tối đa 48GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 (AI TOPS: 233)
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600) 16:10 IPS 240Hz, 500 Nits, 100% DCI-P3, Anti-Glare, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 2.0 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24M Cache, up to 4.9 GHz)
Memory: 16GB DDR4 on board (1 x Sodimm slot trống, nâng cấp tối đa 48GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1x M.2 2280 PCIe 4.0x4 slot)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 (AI TOPS: 233)
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600) 16:10 IPS 240Hz, 500 Nits, 100% DCI-P3, Anti-Glare, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 2.0 kg