Ugreen Mini HDMI to VGA+HDMI Converter 30CM Black M136 (40743) GK
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS Zenbook S 16 OLED UM5606KA-RK113WS
Ryzen™ AI 7 350 | RAM 24GB | SSD 1TB | OLED 3K 120Hz | Wi-Fi 7 | Nhẹ 1.5kg
ASUS Zenbook S 16 UM5606KA-RK113WS – Ultrabook AI 16 inch mỏng nhẹ cao cấp
ASUS Zenbook S 16 UM5606KA-RK113WS là mẫu ultrabook màn hình lớn cao cấp, trang bị AMD Ryzen™ AI 7 350, RAM 24GB LPDDR5X, SSD 1TB PCIe 4.0 cùng màn hình OLED 3K 120Hz chuẩn màu 100% DCI-P3. Đây là lựa chọn lý tưởng cho doanh nhân, designer, content creator, lập trình viên cần không gian hiển thị rộng, hiệu năng AI mạnh nhưng vẫn mỏng nhẹ chỉ 1.5kg.
Thông số kỹ thuật ASUS Zenbook S 16 UM5606KA-RK113WS
Đánh giá chi tiết ASUS Zenbook S 16 UM5606KA-RK113WS
🔹 Hiệu năng AI mạnh mẽ với AMD Ryzen™ AI 7 350
Bộ vi xử lý Ryzen AI 7 350 tích hợp NPU AI giúp tối ưu:
🔹 RAM 24GB LPDDR5X – Làm việc mượt, dùng bền nhiều năm
Dung lượng RAM lớn giúp chạy ổn định các phần mềm Adobe, Figma, AutoCAD, Visual Studio, mở nhiều ứng dụng cùng lúc.
🔹 Màn hình OLED 16 inch 3K 120Hz – Chuẩn sáng tạo nội dung
Không gian hiển thị lớn cùng màu sắc chính xác:
🔹 Thiết kế mỏng nhẹ – Pin 78Wh bền bỉ
Dù là laptop 16 inch, máy chỉ 1.5kg, pin lớn đáp ứng tốt nhu cầu làm việc di động cả ngày.
Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐ Nguyễn Văn Q. – Video Editor
“Màn hình OLED 3K rất đã khi dựng video, có thêm đầu đọc thẻ SD tiện cho công việc.”
⭐ Trần Hoàng L. – Designer
“Không gian làm việc rộng, màu sắc chuẩn DCI-P3, máy mỏng nhẹ hơn mong đợi.”
⭐ Phạm Minh T. – Lập trình viên
“Ryzen AI 7 chạy code và đa nhiệm mượt, Wi-Fi 7 kết nối cực nhanh.”
Bảng so sánh ASUS Zenbook S 16 với đối thủ
|
Tiêu chí |
Zenbook S 16 UM5606KA |
MacBook Pro 16 |
Dell XPS 16 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen™ AI 7 350 |
Apple M3 |
Core Ultra 7 |
|
RAM |
24GB LPDDR5X |
18GB |
16GB |
|
SSD |
1TB PCIe 4.0 |
512GB |
512GB |
|
Màn hình |
OLED 3K 120Hz |
Mini-LED 120Hz |
OLED 3.2K |
|
Trọng lượng |
1.50kg |
~2.1kg |
~2.0kg |
|
Kết nối |
Wi-Fi 7, USB4, SD |
Wi-Fi 6E |
Wi-Fi 7 |
|
Giá trị / Giá |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
👉 Zenbook S 16 nổi bật nhờ trọng lượng nhẹ, màn hình OLED 3K và hiệu năng/giá rất tốt.
Câu hỏi thường gặp
❓ Zenbook S 16 UM5606KA-RK113WS có nâng cấp RAM không?
👉 Không, RAM onboard 24GB – đủ dùng lâu dài cho công việc chuyên nghiệp.
❓ Máy có phù hợp dựng video 4K không?
👉 Có, rất phù hợp cho Premiere Pro, DaVinci Resolve, CapCut.
❓ Màn hình OLED có bền không?
👉 ASUS trang bị công nghệ bảo vệ OLED, hạn chế burn-in hiệu quả.
❓ Pin sử dụng được bao lâu?
👉 Khoảng 8–11 giờ tùy tác vụ.
| CPU | AMD Ryzen AI 7 350 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.0GHz, 8 lõi, 16 luồng) |
| Memory | 24GB LPDDR5X on board |
| Hard Disk | 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | AMD Radeon™ Graphics |
| Display | 16 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio 0.2ms response time 120Hz 400 nits 100% DCI-P3 1.07 billion colors Glossy display TÜV Rheinland-certified |
| Driver | None |
| Other | 1x USB 3.2 Gen 2 Type-A (10Gbps) 2x USB 4.0 Gen 3 Type-C hỗ trợ hiển thị/cung cấp điện (40Gbps) 1x HDMI 2.1 TMDS 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3.5mm Đầu đọc thẻ SD 4.0 |
| Wireless | Wi-Fi 7(802.11be) (Tri-band)2*2 + Bluetooth 5.4 |
| Battery | 4Cell 78WHrs, 2S2P |
| Weight | 1.50 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i7 _ 10870H Processor (2.30 GHz, 16M Cache, Up to 5.10 GHz)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02)
HDD: 1TB (1000GB) PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 2070 Max Q Design with 8GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 300Hz Thin Bezel Close to 100% sRGB
Weight: 2,10 Kg
CPU: Intel® Xeon® Silver 4310 2.1G, 12C/24T, 10.4GT/s, 18M Cache, Turbo, HT (120W) DDR4-2666
Memory: 16GB RDIMM, 3200MT/s, Dual Rank
HDD: 1.2TB Hard Drive SAS ISE 12Gbps 10k 512n 2.5in Hot-Plug
CPU: 14th Generation Intel® Core™ Ultra 7 155H Processor (1.40 GHz, 24M Cache, Up to 4.80 GHz, 16 Cores 22 Threads)
Memory: 32GB LPDDR5X Memory Onboard
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 14 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 Ratio Ultra Thin NanoEdge Bezel For 87% Screen-to-Body Ratio Maximum Brightness 600 Nits 100% DCI-P3 Coverage Meets Display HDR™ True Black Standard 600 Scan Frequency 120Hz
Weight: 1,20 Kg
CPU: Intel Xeon Silver 4310 2.1G, 12C/24T, 18 MB Cache
Memory: 16GB RDIMM 3200MTs
HDD: 1.2TB 10K RPM SAS 12Gbps 512n 2.5in Hot-plug Hard Drive
CPU: AMD Ryzen AI 7 350 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.0GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 24GB LPDDR5X on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 16 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio 0.2ms response time 120Hz 400 nits 100% DCI-P3 1.07 billion colors Glossy display TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.50 kg
CPU: AMD Ryzen AI 7 350 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.0GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 24GB LPDDR5X on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 16 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio 0.2ms response time 120Hz 400 nits 100% DCI-P3 1.07 billion colors Glossy display TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.50 kg
CPU: AMD Ryzen AI 7 350 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.0GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 24GB LPDDR5X on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 16 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio 0.2ms response time 120Hz 400 nits 100% DCI-P3 1.07 billion colors Glossy display TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.50 kg
CPU: AMD Ryzen AI 7 350 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.0GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 24GB LPDDR5X on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 16 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio 0.2ms response time 120Hz 400 nits 100% DCI-P3 1.07 billion colors Glossy display TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.50 kg
CPU: AMD Ryzen AI 7 350 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.0GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 24GB LPDDR5X on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 16 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio 0.2ms response time 120Hz 400 nits 100% DCI-P3 1.07 billion colors Glossy display TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.50 kg
CPU: AMD Ryzen AI 7 350 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.0GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 24GB LPDDR5X on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 16 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio 0.2ms response time 120Hz 400 nits 100% DCI-P3 1.07 billion colors Glossy display TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.50 kg
CPU: AMD Ryzen AI 7 350 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.0GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 24GB LPDDR5X on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 16 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio 0.2ms response time 120Hz 400 nits 100% DCI-P3 1.07 billion colors Glossy display TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.50 kg
CPU: AMD Ryzen AI 7 350 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.0GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 24GB LPDDR5X on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 16 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio 0.2ms response time 120Hz 400 nits 100% DCI-P3 1.07 billion colors Glossy display TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.50 kg
CPU: AMD Ryzen AI 7 350 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.0GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 24GB LPDDR5X on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 16 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio 0.2ms response time 120Hz 400 nits 100% DCI-P3 1.07 billion colors Glossy display TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.50 kg
CPU: AMD Ryzen AI 7 350 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.0GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 24GB LPDDR5X on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 16 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio 0.2ms response time 120Hz 400 nits 100% DCI-P3 1.07 billion colors Glossy display TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.50 kg
CPU: AMD Ryzen AI 7 350 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.0GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 24GB LPDDR5X on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 16 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio 0.2ms response time 120Hz 400 nits 100% DCI-P3 1.07 billion colors Glossy display TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.50 kg
CPU: AMD Ryzen AI 7 350 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.0GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 24GB LPDDR5X on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 16 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio 0.2ms response time 120Hz 400 nits 100% DCI-P3 1.07 billion colors Glossy display TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.50 kg
CPU: AMD Ryzen AI 7 350 2.0GHz (24MB Cache, up to 5.0GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 24GB LPDDR5X on board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 16 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio 0.2ms response time 120Hz 400 nits 100% DCI-P3 1.07 billion colors Glossy display TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.50 kg