Corsair Memory — 8GB (1 x 8GB) DDR3 Bus 1600MHz SODIMM (CMSO8GX3M1A1600C11)_919KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Gaming Asus TUF A16 FA617NSR N3016W – Hiệu Năng Mạnh Mẽ, Thiết Kế Gaming Đỉnh Cao
Thông số kỹ thuật nổi bật
Đánh giá khách hàng
|
Khách hàng |
Đánh giá |
Nhận xét nổi bật |
|---|---|---|
|
Nguyễn V. |
★★★★★ |
Hiệu năng CPU Ryzen 7 mạnh, chơi mượt mọi game AAA. |
|
Lê T. |
★★★★☆ |
Màn hình 165Hz cực mượt, G-Sync giảm lag khi chơi FPS. |
|
Trần P. |
★★★★★ |
Tản nhiệt tốt, pin dùng lâu, thiết kế cứng cáp, gaming phong cách. |
Tóm tắt: Asus TUF A16 FA617NSR N3016W là lựa chọn hoàn hảo cho game thủ cần laptop gaming hiệu năng cao, màn hình lớn 165Hz và card Radeon RX 7600S mạnh mẽ.
Bảng so sánh với đối thủ
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM |
Ổ cứng |
Màn hình |
Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Asus TUF A16 FA617NSR N3016W |
Ryzen 7 7435HS |
RX 7600S 8GB |
16GB DDR5 |
512GB NVMe |
15.6" FHD+ 165Hz IPS |
38.900.000₫ |
|
MSI Katana GF66 12UD |
i7-12700H |
RTX 4050 6GB |
16GB DDR5 |
512GB SSD |
15.6" FHD 144Hz |
37.500.000₫ |
|
Lenovo Legion 5 16ITH6 |
i7-12700H |
RTX 4060 8GB |
16GB DDR5 |
512GB NVMe |
16" WQXGA 165Hz |
40.000.000₫ |
Nhận xét: Asus TUF A16 nổi bật với CPU Ryzen 7 mạnh mẽ và card RX 7600S, màn hình IPS 165Hz cho trải nghiệm game mượt mà, giá cả cạnh tranh với các đối thủ.
Câu hỏi thường gặp
1. Laptop FA617NSR chơi được game nào?
2. Có nâng cấp RAM hoặc SSD được không?
3. Thời lượng pin thực tế?
4. Laptop có G-Sync không?
| CPU | AMD Ryzen™ 7 7435HS (8C / 16T, 3.1 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3) |
| Memory | 16GB (2 x 8GB) DDR5 4800MHz; 2 slots, up to 64GB |
| Hard Disk | 512GB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4 x 4, 2 slots |
| VGA | Radeon RX7600S 8GB |
| Display | 15.6" FHD+ (1920 x 1080), 165Hz, G-sync, IPS Panel |
| Driver | None |
| Other | 1x RJ45 LAN port 1x Thunderbolt™ 4 support DisplayPort™ 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C support DisplayPort™ / power delivery / G-SYNC 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) + Bluetooth 5.2 |
| Battery | 90WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
| Weight | 2.2 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
Display: 34" 2K 21:9 (3440x1440) Ctuved | 99% sRGB
Display: 23.8Inch Full HD (1920x1080) 75HZ - IPS
CPU: AMD Ryzen 9 7940HS 4.0GHz up to 5.2GHz 16MB
Memory: 8GB DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6, Up to 2225MHz* at140W (2175MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, G-Sync / Adaptive-Sync
Weight: 2.2kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS (8C / 16T, 3.1 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 4800MHz; 2 slots, up to 64GB
HDD: 512GB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4 x 4, 2 slots
VGA: Radeon RX7600S 8GB
Display: 15.6" FHD+ (1920 x 1080), 165Hz, G-sync, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8400
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 5.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T GPU
Display: 13.3" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 100% sRGB
Weight: 927 g
CPU: ntel Core i5-1334U (12MB, Up to 4.60GHz)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz (2x8GB)
HDD: SSD 1TB M.2 PCIe NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 23.8 inch FHD, Anti-Glare, Narrow Border, Non-Touch
Weight: 4,95 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS (8C / 16T, 3.1 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 4800MHz; 2 slots, up to 64GB
HDD: 512GB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4 x 4, 2 slots
VGA: Radeon RX7600S 8GB
Display: 15.6" FHD+ (1920 x 1080), 165Hz, G-sync, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS (8C / 16T, 3.1 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 4800MHz; 2 slots, up to 64GB
HDD: 512GB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4 x 4, 2 slots
VGA: Radeon RX7600S 8GB
Display: 15.6" FHD+ (1920 x 1080), 165Hz, G-sync, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS (8C / 16T, 3.1 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 4800MHz; 2 slots, up to 64GB
HDD: 512GB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4 x 4, 2 slots
VGA: Radeon RX7600S 8GB
Display: 15.6" FHD+ (1920 x 1080), 165Hz, G-sync, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS (8C / 16T, 3.1 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 4800MHz; 2 slots, up to 64GB
HDD: 512GB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4 x 4, 2 slots
VGA: Radeon RX7600S 8GB
Display: 15.6" FHD+ (1920 x 1080), 165Hz, G-sync, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS (8C / 16T, 3.1 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 4800MHz; 2 slots, up to 64GB
HDD: 512GB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4 x 4, 2 slots
VGA: Radeon RX7600S 8GB
Display: 15.6" FHD+ (1920 x 1080), 165Hz, G-sync, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS (8C / 16T, 3.1 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 4800MHz; 2 slots, up to 64GB
HDD: 512GB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4 x 4, 2 slots
VGA: Radeon RX7600S 8GB
Display: 15.6" FHD+ (1920 x 1080), 165Hz, G-sync, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS (8C / 16T, 3.1 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 4800MHz; 2 slots, up to 64GB
HDD: 512GB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4 x 4, 2 slots
VGA: Radeon RX7600S 8GB
Display: 15.6" FHD+ (1920 x 1080), 165Hz, G-sync, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS (8C / 16T, 3.1 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 4800MHz; 2 slots, up to 64GB
HDD: 512GB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4 x 4, 2 slots
VGA: Radeon RX7600S 8GB
Display: 15.6" FHD+ (1920 x 1080), 165Hz, G-sync, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS (8C / 16T, 3.1 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 4800MHz; 2 slots, up to 64GB
HDD: 512GB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4 x 4, 2 slots
VGA: Radeon RX7600S 8GB
Display: 15.6" FHD+ (1920 x 1080), 165Hz, G-sync, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS (8C / 16T, 3.1 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 4800MHz; 2 slots, up to 64GB
HDD: 512GB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4 x 4, 2 slots
VGA: Radeon RX7600S 8GB
Display: 15.6" FHD+ (1920 x 1080), 165Hz, G-sync, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS (8C / 16T, 3.1 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 4800MHz; 2 slots, up to 64GB
HDD: 512GB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4 x 4, 2 slots
VGA: Radeon RX7600S 8GB
Display: 15.6" FHD+ (1920 x 1080), 165Hz, G-sync, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS (8C / 16T, 3.1 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 4800MHz; 2 slots, up to 64GB
HDD: 512GB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4 x 4, 2 slots
VGA: Radeon RX7600S 8GB
Display: 15.6" FHD+ (1920 x 1080), 165Hz, G-sync, IPS Panel
Weight: 2.2 kg