ASUS Fonepad 8 FE380CG - 1G027A (70053290) Intel Atom Z3530(1.3GHz)_1GB_8GB_8" FHD_WIFI_3G_CALL
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
HP 15-fd1062TU (9Z2Y0PA): Trung Tâm Lưu Trữ & Hiệu Năng AI Tối Thượng
HP 15-fd1062TU không chỉ là một bản nâng cấp, đó là một cuộc cách mạng về hiệu năng và lưu trữ. Được trang bị bộ xử lý Intel® Core™ Ultra hiệu năng cao, ổ cứng 1TB và đồ họa Intel® Arc™, đây là cỗ máy được sinh ra để thống trị các tác vụ AI, sáng tạo và đa nhiệm chuyên sâu mà không bao giờ lo hết dung lượng.
1. Cuộc Cách Mạng AI & Hiệu Năng Đồ Họa
2. "Vua Lưu Trữ" - 1TB SSD Tốc Độ Cao
3. Thiết Kế Hiện Đại & Kết Nối Toàn Diện
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 5 125H (up to 4.5GHz, 14 Cores, 18 Threads, NPU tích hợp) |
|
RAM |
16GB (2x 8GB) DDR4 3200MHz (Dual Channel) |
|
Ổ cứng |
1TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD |
|
Card đồ họa |
Tích hợp Intel® Arc™ Graphics |
|
Màn hình |
15.6" Full HD (1920x1080) IPS, Viền mỏng, Chống lóa |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi 6 (2x2) + Bluetooth® 5.3 |
|
Cổng kết nối |
1x USB-C® 10Gbps (Sạc, Xuất hình ảnh), 2x USB-A, HDMI 1.4b |
|
Pin |
41Wh |
|
Trọng lượng |
1.65 Kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Màu sắc |
Bạc (Silver) |
|
Bảo hành |
12 tháng |
1. Đánh Giá Từ Những Chuyên Gia Tương Lai
Họ Nói Gì Về "Trung Tâm AI Tối Thượng" Này?
★★★★★ Anh Khoa - Biên tập viên Video & Sáng tạo Nội dung
"Đây là một cỗ máy hoàn hảo cho công việc của tôi. Ổ cứng 1TB SSD cho phép tôi lưu trữ toàn bộ project video 4K mà không cần ổ cứng rời. CPU Core Ultra 14 nhân và đồ họa Intel Arc xử lý timeline Premiere Pro và After Effects mượt mà đến kinh ngạc. Các tính năng AI của Adobe như tự động tạo phụ đề được NPU xử lý rất nhanh và không làm máy bị nóng."
★★★★★ Chị Mai - Lập trình viên AI & Machine Learning
"Tôi cần một chiếc máy mạnh để chạy các mô hình AI nhỏ ngay trên máy. CPU Core Ultra 14 nhân này cho hiệu năng tuyệt vời, và 1TB SSD là không gian quá đủ để chứa các bộ dữ liệu lớn. NPU thực sự hữu ích khi chạy các tác vụ suy luận (inference), giải phóng CPU cho các công việc khác. Đây là cỗ máy hoàn hảo cho các nhà phát triển trong kỷ nguyên AI."
★★★★★ Anh Tuấn - Game thủ & Streamer
"Tôi thực sự ấn tượng với hiệu năng của đồ họa Intel Arc. Nó có thể chơi mượt mà nhiều tựa game AAA ở độ phân giải 1080p. Ổ cứng 1TB cho phép tôi cài đặt cả thư viện game của mình. CPU 14 nhân cũng giúp việc streaming khi đang chơi game không bị giật lag. Một cỗ máy giải trí và làm việc đa năng."
2. So Sánh: Bước Nhảy Vọt Về Công Nghệ & Lưu Trữ
|
Tiêu chí |
HP 15 (Core Ultra 5, 1TB) |
Đối thủ (Core i7 U-series, 512GB SSD) |
Đối thủ (Ryzen 7 H-series, 512GB SSD) |
|---|---|---|---|
|
Hiệu năng CPU (Đa luồng & AI) |
Tốt nhất (14 nhân H-series + NPU). |
Khá (10 nhân U-series). |
Tốt (8 nhân H-series). |
|
Không gian Lưu trữ |
Tốt nhất (1TB PCIe 4.0). |
Cơ bản (512GB). |
Cơ bản (512GB). |
|
Hiệu năng Đồ họa (Sáng tạo & Game) |
Tốt nhất (Intel Arc). |
Cơ bản (Iris Xe). |
Khá (Radeon Graphics). |
|
Kết nối Hiện đại (USB-C) |
Tốt nhất (Sạc + Xuất hình). |
Tùy máy. |
Tùy máy. |
|
Giá trị tổng thể |
"Công nghệ tương lai, lưu trữ không giới hạn". |
"Lựa chọn tiết kiệm, hiệu năng thấp hơn". |
"Hiệu năng tốt, công nghệ cũ hơn". |
3. Câu Hỏi Thường Gặp
1. CPU Core Ultra và NPU là gì?
2. Đồ họa Intel Arc mạnh hơn Iris Xe bao nhiêu?
3. 1TB SSD có thực sự cần thiết không?
| CPU | Intel® Core™ Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads) |
| Memory | 16 GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8 GB) |
| Hard Disk | 1 TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Intel® Graphics |
| Display | 15.6" diagonal, FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 62.5% sRGB |
| Driver | None |
| Other | 2 USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 AC smart pin; 1 HDMI 1.4b; 1 headphone/microphone combo; 1 USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.2, HP Sleep and Charge) |
| Wireless | Realtek Wi-Fi 6 (2x2) + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 3-cell, 41 Wh Li-ion polymer |
| Weight | 1.65 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i5 _ 10210U Processor (1.60 GHz, 6M Cache, up to 4.10 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 13.3 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Anti Glare 250 Nits
Weight: 1,40 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 12700H Processor (2.30 GHz, 24MB Cache Up to 4.70 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 16GB LPDDR5 Bus 4800MHz Memory Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14.0 inch 2.8K (2880 x 1800) OLED 16:10 Aspect Ratio, 0.2ms Response Time, 90Hz Refresh Rate, 550 Nits Peak Brightness, 100% DCI-P3 Color Gamut, 1,000,000:1, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 500, 1.07 billion colors, PANTONE Validated, 70% less Harmful Blue Light, SGS Eye Care Display, Touch Screen, With Stylus Support, Screen-to-Body Ratio 88 %
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-12600 (Up To 4.80 GHz, 6 Nhân 12 Luồng, 18M Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR5 4400MHz UDIMM non-ECC memory (x4 slot)
HDD: SSD 512GB M2 PCIE NVME (x2 HDD 3.5" sata)
VGA: Nvidia T400 4GBNvidia T400 4GB
Weight: 8.50 kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (8GB x2 SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads)
Memory: 16 GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8 GB)
HDD: 1 TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6" diagonal, FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads)
Memory: 16 GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8 GB)
HDD: 1 TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6" diagonal, FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads)
Memory: 16 GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8 GB)
HDD: 1 TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6" diagonal, FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads)
Memory: 16 GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8 GB)
HDD: 1 TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6" diagonal, FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads)
Memory: 16 GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8 GB)
HDD: 1 TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6" diagonal, FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads)
Memory: 16 GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8 GB)
HDD: 1 TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6" diagonal, FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads)
Memory: 16 GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8 GB)
HDD: 1 TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6" diagonal, FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads)
Memory: 16 GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8 GB)
HDD: 1 TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6" diagonal, FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads)
Memory: 16 GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8 GB)
HDD: 1 TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6" diagonal, FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads)
Memory: 16 GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8 GB)
HDD: 1 TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6" diagonal, FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads)
Memory: 16 GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8 GB)
HDD: 1 TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6" diagonal, FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads)
Memory: 16 GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8 GB)
HDD: 1 TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6" diagonal, FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H (up to 4.5 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 18 MB L3 cache, 14 cores, 18 threads)
Memory: 16 GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 8 GB)
HDD: 1 TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6" diagonal, FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.65 kg