Màn Hình - LCD Dell P2016 (70073171) 19.5 inchs (1440 x 900) Monitor _ VGA _ USB _ Anti Glare _ 01162FT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Lenovo ThinkBook 14 G7 ARP (21MV000SVN) – Laptop doanh nghiệp mạnh mẽ, bền bỉ, tối ưu đa nhiệm
Lenovo ThinkBook 14 G7 ARP (21MV000SVN) là lựa chọn lý tưởng cho dân văn phòng, marketer, kế toán, sinh viên kỹ thuật – những người cần một chiếc laptop bền – mạnh – đa nhiệm mượt nhưng vẫn có thiết kế gọn nhẹ để mang theo mỗi ngày. Với chip AMD Ryzen 5 7535HS, RAM 16GB DDR5, SSD 1TB PCIe 4.0, chiếc máy mang đến hiệu năng mạnh trong tầm giá, vượt trội so với nhiều mẫu business laptop khác.
⭐ 1. Thiết kế hiện đại – bền bỉ chuẩn doanh nghiệp
⚡ 2. Hiệu năng Ryzen 5 7535HS mạnh mẽ
Trang bị CPU AMD Ryzen™ 5 7535HS (6 nhân – 12 luồng) cho hiệu năng mạnh mẽ vượt trội:
Đi kèm:
🖥️ 3. Màn hình 14” WUXGA – không gian làm việc rộng
🔌 4. Cổng kết nối đầy đủ nhất phân khúc
ThinkBook 14 G7 ARP dẫn đầu phân khúc nhờ hệ thống cổng kết nối "không thiếu thứ gì":
Rất phù hợp cho dân văn phòng, kỹ thuật, người hay dùng màn hình rời.
🔋 5. Pin 45Wh – tối ưu cho công việc cả ngày
Pin 45Wh đủ đáp ứng:
🛡️ 6. Bảo mật & kết nối mạnh
⭐ Đánh giá từ khách hàng (tổng hợp)
✔ 95% khách hàng hài lòng
✔ Điểm đánh giá trung bình: 4.7/5
Khách hàng A. Bình – Nhân viên văn phòng
“Máy chạy nhanh, mở tab nhiều vẫn mượt. Rất thích màn hình 16:10 rộng rãi.”
Khách hàng T. Dũng – Sinh viên CNTT
“RAM 16GB + SSD 1TB quá đủ để code. Máy nhẹ nên đem đi học thoải mái.”
Khách hàng Hoài Thương – Thiết kế nội dung
“Sửa ảnh nhẹ rất ổn. Pin dùng 6 tiếng với tác vụ văn phòng.”
📊 Bảng so sánh ThinkBook 14 G7 ARP với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
ThinkBook 14 G7 ARP |
HP ProBook 440 G10 |
Dell Latitude 3440 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 7535HS |
i5-1335U |
i5-1235U |
|
RAM |
16GB DDR5 |
16GB DDR4 |
8–16GB DDR4 |
|
SSD |
1TB PCIe 4.0 |
512GB PCIe 3.0 |
512GB PCIe |
|
GPU |
Radeon 660M |
Intel Iris Xe |
Intel UHD |
|
Màn hình |
14" WUXGA (16:10) |
14" FHD (16:9) |
14" FHD |
|
Cổng USB4 |
✔ Có |
✘ Không |
✘ Không |
|
Trọng lượng |
1.38 kg |
1.47 kg |
1.52 kg |
|
Giá |
Tốt nhất phân khúc |
Cao hơn |
Tương đương |
👉 Kết luận: ThinkBook 14 G7 ARP nổi bật nhờ CPU mạnh, SSD lớn, cổng USB4, màn hình 16:10 – rất cạnh tranh trong tầm giá.
Câu hỏi thường gặp về Lenovo ThinkBook 14 G7 ARP
1. Máy có nâng cấp RAM được không?
✔ Có. Máy hỗ trợ 2 khe RAM, nâng tối đa 40GB.
2. Có phù hợp cho sinh viên IT?
✔ Rất phù hợp. CPU Ryzen HS mạnh, RAM 16GB sẵn dùng tốt cho code, máy ảo nhẹ.
3. Máy có dùng để chơi game được không?
Có thể chơi game nhẹ – trung bình như LOL, CS2, Valorant ở thiết lập thấp – trung bình.
4. Màn hình có đẹp không?
Màn hình 16:10 rộng rãi, độ sáng 300 nits, phù hợp văn phòng – học tập.
5. Máy có cổng LAN không?
✔ Có cổng RJ-45, hiếm thấy ở laptop mỏng nhẹ.
| CPU | AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Memory | 1x 16GB SODIMM DDR5-4800 |
| Hard Disk | 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics |
| Display | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 1x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1x USB-C® (USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 1.4 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x SD card reader |
| Wireless | Wi-Fi® 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Battery | 45Wh |
| Weight | 1.38 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core i5-12450HX (upto 4.4Mhz, 12MB)
Memory: 24Gb (2x12Gb) DDR5 4800
HDD: 512GB SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6inch Full HD
Weight: 2,38 Kg
CPU: 14th Generation Intel® Core™ i9 _ 14900HX Processor (2.20 GHz, 36M Cache, Up to 5.80 GHz, 24 Cores 32 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5600Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 with 8GB GDDR6
Display: 16 inch WQXGA (2560 x 1600) 240Hz, 100% DCI-P3
Weight: 2.80 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX (2.20GHz up to 5.20GHz, 30MB Cache)
Memory: 32GB DDR5-5600MHz
HDD: 1TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 16.1 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, 7ms, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.38 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-6400MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 14.0inch WUXGA (1920x1200) IPS, 400nits, Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power
Weight: 1.09 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg