Màn Hình - LCD LG 27UD88VQ _27 inch 4K UHD IPS (3840 x 2160) _HDMI _Display Port _USB Type C _518ID
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốc|
Hãng sản xuất |
LG |
|
Model |
29WK500-P.ATV |
|
Kích thước màn hình |
29" |
|
Loại màn hình |
IPS |
|
Độ phân giải |
2560 x 1080 |
|
Tỉ lệ tương phản |
1000:1 (Typ), Mega |
|
Độ màu Gamut |
sRGB 99% (Typ.) |
|
Độ sâu màu |
8bits (6bit+FRC), 16.7M |
|
Pixel Pitch (mm) |
0.2628 mm x 0.2628 mm |
|
Thời gian đáp ứng |
5ms (High) |
|
Độ sáng |
250(Typ), 200(min) cd/m2 |
|
Góc nhìn |
178/178 (CR≥10) |
|
Đầu vào/ Đầu ra |
HDMI x 2, Headphone Output |
|
Kích thước (có chân đế) |
27.5" x 16.2" x 8.2" |
|
Trọng lượng |
10.4 lbs |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
|
Hãng sản xuất |
LG |
|
Model |
29WK500-P.ATV |
|
Kích thước màn hình |
29" |
|
Loại màn hình |
IPS |
|
Độ phân giải |
2560 x 1080 |
|
Tỉ lệ tương phản |
1000:1 (Typ), Mega |
|
Độ màu Gamut |
sRGB 99% (Typ.) |
|
Độ sâu màu |
8bits (6bit+FRC), 16.7M |
|
Pixel Pitch (mm) |
0.2628 mm x 0.2628 mm |
|
Thời gian đáp ứng |
5ms (High) |
|
Độ sáng |
250(Typ), 200(min) cd/m2 |
|
Góc nhìn |
178/178 (CR≥10) |
|
Đầu vào/ Đầu ra |
HDMI x 2, Headphone Output |
|
Kích thước (có chân đế) |
27.5" x 16.2" x 8.2" |
|
Trọng lượng |
10.4 lbs |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 1165G7 Processor (2.80 GHz, 12M Cache, Up to 4.70 GHz)
Memory: 16GB LPDDR4X 4267Mhz
HDD: 512GB M.2 PCIe NVMe
VGA: NVIDIA® GeForce® MX350 with 2GB GDDR5 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14.5 inch 16:10 QHD+ (2560 x 1600) TrueLife IPS Anti Glare NonTouch 300 Nits 100% sRGB
Weight: 1,30 Kg
CPU: 12th Gen Intel® Core™ i7-1260P Processor 18M Cache, up to 4.70 GHz
Memory: 16GB Soldered DDR4-3200 (support 1x slot)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 Performance NVMe Opal2
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1,65 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (1 x 16GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 32GB DDR5-5600 (1x32GB)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics | Intel® AI Boost, up to 11 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare
Weight: 1,6 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 236V, vPro® (4.7 GHz/ 8MB/ 8c, 8t) | NPU: Intel® AI Boost 40 TOPS
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (1x16GB) 2 slots
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ 130V
Display: 13.3 inch FHD+ (1920 x 1200), IPS, 60Hz, 300 nits, 45% NTSC, Anti-Glare, Non-Touch
Weight: 1.4 kg