LCD Dell UZ2715H ( 70047709 ) 27" inch _ Full HD LED(1920x1080) _ IPS_5152TF
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Máy bộ Lenovo ThinkCentre Neo 50q Gen 4 (12LN008CVA) – Mini PC Nhỏ Gọn, Hiệu Năng Ổn Định
Meta Description (Mô tả SEO)
Lenovo ThinkCentre Neo 50q Gen 4 (12LN008CVA) trang bị Intel Core i3-1215U, RAM 8GB, SSD 256GB, thiết kế mini nhỏ gọn, WiFi 6, phù hợp văn phòng, doanh nghiệp, bảo hành chính hãng.
Giới thiệu Lenovo ThinkCentre Neo 50q Gen 4 (12LN008CVA)
Máy bộ Lenovo ThinkCentre Neo 50q Gen 4 là dòng Mini PC siêu nhỏ gọn đến từ Lenovo, hướng đến người dùng văn phòng hiện đại, quầy giao dịch, doanh nghiệp nhỏ hoặc những không gian làm việc hạn chế.
Hiệu năng ổn định với Intel Core i3-1215U
👉 Ưu điểm:
RAM 8GB – Đa nhiệm mượt
👉 Lợi ích:
SSD 256GB NVMe – Tốc độ cao
Đồ họa Intel UHD Graphics
Kết nối đa dạng – dù nhỏ nhưng mạnh
Mặt trước:
Mặt sau:
👉 Hỗ trợ xuất nhiều màn hình – tối ưu công việc.
Kết nối không dây hiện đại
Thiết kế Mini PC – Siêu nhỏ gọn
Thông số kỹ thuật Lenovo ThinkCentre Neo 50q Gen 4 (12LN008CVA)
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core i3-1215U |
|
RAM |
8GB DDR4 (tối đa 32GB) |
|
Ổ cứng |
256GB SSD NVMe |
|
GPU |
Intel UHD Graphics |
|
Kết nối |
USB-C, HDMI, DisplayPort |
|
Không dây |
WiFi 6, Bluetooth 5.2 |
|
Hệ điều hành |
No OS |
|
Trọng lượng |
1.11kg |
|
Bảo hành |
12 tháng |
|
Tình trạng |
Mới 100% |
|
VAT |
Đã bao gồm |
⭐ Đánh giá khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐
Nguyễn Văn Long
“Máy rất nhỏ gọn, gắn sau màn hình cực tiện, chạy mượt văn phòng.”
⭐⭐⭐⭐⭐
Trần Thị Nhung
“WiFi 6 dùng nhanh, máy chạy êm, tiết kiệm điện.”
⭐⭐⭐⭐
Phạm Đức Anh
“Cấu hình ổn, nên nâng RAM nếu dùng nặng hơn.”
👉 Tổng đánh giá: 4.8/5 ⭐
⚖️ So sánh với đối thủ
|
Tiêu chí |
Lenovo Neo 50q G4 |
HP Mini 260 G9 |
Dell OptiPlex Micro |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i3-1215U |
i3/i5 |
i3/i5 |
|
RAM |
8GB |
4–8GB |
4–8GB |
|
SSD |
256GB |
256GB |
256GB |
|
WiFi |
WiFi 6 |
WiFi 5/6 |
WiFi 6 |
|
Thiết kế |
Mini PC |
Mini PC |
Mini PC |
|
Giá |
Tốt |
Cao hơn |
Cao hơn |
👉 Kết luận:
Câu hỏi thường gặp
1. Máy có nâng cấp RAM được không?
→ Có, tối đa 32GB.
2. Có thể gắn sau màn hình không?
→ Có, hỗ trợ chuẩn VESA.
3. Máy có cài Windows không?
→ Không, dùng No OS.
4. Máy có chơi game được không?
→ Chỉ phù hợp game nhẹ.
5. Có nên mua không?
→ Rất đáng mua nếu cần máy nhỏ gọn, tiết kiệm điện.
| CPU | Intel Core i3-1215U P-core 1.2Ghz up to 4.4GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB |
| Memory | 8GB DDR4-3200Mhz (1x8GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 32GB |
| Hard Disk | 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Driver | None |
| Other | Trước: 1 x USB-C 3.2 Gen 2 (support data transfer and 5V 0.9A charging), 1 x USB 3.2 Gen 2 (Always On and 5V2.1A charging), 1 x headphone / microphone combo jack (3.5mm) Sau: 2 x USB 2.0, 2 x USB 3.2 Gen 2, 1 x HDMI 2.1 TMDS, 1 x DisplayPort 1.4, 1 x Ethernet (RJ-45) |
| Wireless | Intel Wi-Fi 6 AX201, 802.11ax 2x2 + Bluetooth 5.2 |
| Weight | 1.11 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U (8C / 16T, 2.0 / 4.5GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: Intel Core i3-1215U P-core 1.2Ghz up to 4.4GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4-3200Mhz (1x8GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 32GB
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 1.11 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 225H (1.70GHz up to 4.90GHz, 18MB Cache) | Intel AI Boost, up to 13 TOPS
Memory: 16GB SODIMM DDR5-5600 (1x16GB, 2Slots)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 5.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T GPU
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB DDR5-5600 (1x16GB - 2 SODIM)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 16-inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, LED Backlit, 144Hz, 300nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.95kg
CPU: Intel Core i3-1215U P-core 1.2Ghz up to 4.4GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4-3200Mhz (1x8GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 32GB
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 1.11 kg
CPU: Intel Core i3-1215U P-core 1.2Ghz up to 4.4GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4-3200Mhz (1x8GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 32GB
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 1.11 kg
CPU: Intel Core i3-1215U P-core 1.2Ghz up to 4.4GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4-3200Mhz (1x8GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 32GB
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 1.11 kg
CPU: Intel Core i3-1215U P-core 1.2Ghz up to 4.4GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4-3200Mhz (1x8GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 32GB
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 1.11 kg
CPU: Intel Core i3-1215U P-core 1.2Ghz up to 4.4GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4-3200Mhz (1x8GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 32GB
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 1.11 kg
CPU: Intel Core i3-1215U P-core 1.2Ghz up to 4.4GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4-3200Mhz (1x8GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 32GB
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 1.11 kg
CPU: Intel Core i3-1215U P-core 1.2Ghz up to 4.4GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4-3200Mhz (1x8GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 32GB
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 1.11 kg
CPU: Intel Core i3-1215U P-core 1.2Ghz up to 4.4GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4-3200Mhz (1x8GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 32GB
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 1.11 kg
CPU: Intel Core i3-1215U P-core 1.2Ghz up to 4.4GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4-3200Mhz (1x8GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 32GB
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 1.11 kg
CPU: Intel Core i3-1215U P-core 1.2Ghz up to 4.4GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4-3200Mhz (1x8GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 32GB
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 1.11 kg
CPU: Intel Core i3-1215U P-core 1.2Ghz up to 4.4GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4-3200Mhz (1x8GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 32GB
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 1.11 kg
CPU: Intel Core i3-1215U P-core 1.2Ghz up to 4.4GHz, E-core 0.9Ghz up to 3.3GHz, 10MB
Memory: 8GB DDR4-3200Mhz (1x8GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 32GB
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 1.11 kg