Màn Hình Vi Tính HP 27xq (3WL55AA) 27 inch QHD (2560x1440) LED Anti Glare _HDMI _Display Port 1.2 _918F
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Máy tính để bàn Lenovo ThinkCentre M70t Gen 5 12U0000CVA: Core i5-14400, 8GB DDR5, SSD 256GB, Wi-Fi 6, không OS, bảo hành 12 tháng
PC doanh nghiệp chuẩn Tower – Core i5-14400, RAM 8GB DDR5, SSD 256GB Opal 2.0, Wi-Fi 6, nhiều cổng kết nối, không hệ điều hành, bảo hành Lenovo 12 tháng
Lenovo ThinkCentre M70t Gen 5 12U0000CVA là mẫu máy tính để bàn doanh nghiệp chuẩn Tower, nổi bật với thiết kế mạnh mẽ, khả năng nâng cấp linh hoạt và bảo mật dữ liệu doanh nghiệp. Máy trang bị CPU Intel Core i5-14400 (10 nhân – 6 P-core + 4 E-core, 16 luồng, Turbo tối đa 4.7GHz, 20MB cache), RAM 8GB DDR5-4800 (1 khe UDIMM, nâng tối đa 64GB), SSD PCIe 4.0x4 256GB Opal 2.0 tốc độ cao, bảo mật, card đồ họa tích hợp Intel UHD Graphics 730, kết nối Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.3 hiện đại. Thiết bị hỗ trợ đầy đủ cổng kết nối: USB-C, 8 x USB-A, HDMI 2.1, DisplayPort 1.4a, LAN, jack âm thanh, giúp dễ dàng kết nối các thiết bị ngoại vi. Sản phẩm chưa cài hệ điều hành, phù hợp cho doanh nghiệp chủ động triển khai Windows, Linux hoặc OS chuyên dụng theo nhu cầu.
Hiệu năng mạnh mẽ – Máy tính để bàn Tower cho doanh nghiệp, văn phòng
Kết nối hiện đại, không dây tiện lợi
Bảo mật Opal, nâng cấp dễ dàng, chủ động chọn hệ điều hành
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core i5-14400 (10C/16T, P-core max 4.7GHz, E-core max 3.5GHz, 20MB cache) |
|
RAM |
8GB DDR5-4800 UDIMM (1 khe, nâng tối đa 64GB) |
|
Ổ cứng |
256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 |
|
Đồ họa |
Intel UHD Graphics 730 tích hợp |
|
Cổng kết nối |
1x USB-C 5Gbps, 4x USB-A 5Gbps, 4x USB-A 2.0, HDMI 2.1, DisplayPort 1.4a, LAN RJ-45, jack 3.5mm |
|
Không dây |
Wi-Fi 6 RTL8852BE, Bluetooth 5.3 |
|
Trọng lượng |
5.9kg |
|
Hệ điều hành |
Chưa cài (No OS) |
|
Bảo hành |
12 tháng Lenovo chính hãng |
Đánh giá khách hàng
Phạm Quang Huy – Quản lý IT doanh nghiệp:
“Máy chạy ổn định, SSD Opal bảo mật, nhiều cổng kết nối, Wi-Fi 6 tiện lợi, dễ nâng cấp RAM và ổ cứng.”
Nguyễn Thị Khánh – Nhân viên văn phòng:
“Thiết kế Tower chắc chắn, hiệu năng tốt, RAM và ổ cứng nâng cấp dễ, chủ động cài hệ điều hành phù hợp công việc.”
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. ThinkCentre M70t Gen 5 12U0000CVA phù hợp với ai?
Phù hợp doanh nghiệp, văn phòng, cửa hàng cần PC Tower mạnh mẽ, dễ nâng cấp, bảo mật dữ liệu.
2. RAM 8GB có nâng cấp được không?
Có, nâng tối đa 64GB DDR5.
3. Máy có Windows bản quyền không?
Chưa cài hệ điều hành, khách hàng chủ động cài Windows, Linux hoặc OS khác.
4. Máy có Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3 không?
Có sẵn, kết nối không dây tốc độ cao.
5. Máy có bảo hành bao lâu?
Bảo hành Lenovo chính hãng 12 tháng toàn quốc.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
|
Tiêu chí |
Lenovo ThinkCentre M70t Gen 5 (12U0000CVA) |
Dell OptiPlex 7010 Tower |
HP ProDesk 400 G9 Tower |
Acer Veriton S2680G Tower |
|---|---|---|---|---|
|
CPU |
Core i5-14400 (10C/16T, 4.7GHz) |
Core i5-13400 (10C/16T, 4.6GHz) |
Core i5-13400 (10C/16T, 4.6GHz) |
Core i5-13400 (10C/16T, 4.6GHz) |
|
RAM |
8GB DDR5-4800 (1 khe, tối đa 64GB) |
8GB DDR4 (2 khe, tối đa 64GB) |
8GB DDR4 (2 khe, tối đa 64GB) |
8GB DDR4 (2 khe, tối đa 64GB) |
|
Ổ cứng |
256GB SSD PCIe 4.0 Opal 2.0 |
256GB SSD PCIe |
256GB SSD PCIe |
256GB SSD PCIe |
|
Đồ họa |
Intel UHD Graphics 730 |
Intel UHD Graphics 730 |
Intel UHD Graphics 730 |
Intel UHD Graphics 730 |
|
Cổng kết nối |
USB-C 5Gbps, 8x USB-A, HDMI 2.1, DP 1.4a, LAN, Audio |
USB-C, 6x USB-A, HDMI, DP, LAN, Audio |
USB-C, 6x USB-A, HDMI, DP, LAN, Audio |
USB-C, 6x USB-A, HDMI, DP, LAN, Audio |
|
Không dây |
Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3 |
Tùy chọn, phổ biến không có Wi-Fi |
Tùy chọn, phổ biến không có Wi-Fi |
Tùy chọn, phổ biến không có Wi-Fi |
|
Trọng lượng |
5.9kg |
~6.0kg |
~6.0kg |
~6.2kg |
|
Hệ điều hành |
Chưa cài (No OS) |
Chưa cài (No OS) / Windows tùy chọn |
Chưa cài (No OS) / Windows tùy chọn |
Chưa cài (No OS) / Windows tùy chọn |
|
Bảo hành |
12 tháng Lenovo chính hãng |
12 tháng Dell |
12 tháng HP |
12 tháng Acer |
Nhận xét :
| CPU | Intel® Core i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB |
| Memory | 1x 8GB UDIMM DDR5-4800 |
| Hard Disk | 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| VGA | Integrated Intel® UHD Graphics 730 |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-C® (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), with 15W charging 4x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x microphone (3.5mm) 4x USB-A (Hi-Speed USB / USB 2.0) 1x HDMI® 2.1 TMDS 1x DisplayPort™ 1.4a (HBR2, DSC) 1x Ethernet (RJ-45) |
| Wireless | Realtek® Wi-Fi® 6 RTL8852BE, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Weight | 5.9 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 11800H Processor ( 2.30 GHz, 24M Cache, Up to 4.60 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050Ti with 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Slim Bezel LCD 144Hz Acer ComfyView LED Backlit
Weight: 2,30 Kg
CPU: Intel® Pentium® Silver N5030 Processor (1.10 GHz, 4M Cache, Up to 3.10 GHz)
Memory: 4GB Soldered DDR4-2400
HDD: 256GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x2 NVMe
VGA: Integrated Intel UHD Graphics 605
Display: 15.6" HD (1366x768) TN 220nits Anti-glare
Weight: 1,50 Kg
CPU: Intel Core i5-12450H (upto 4.40 GHz, 12MB)
Memory: 8GB Soldered LPDDR5-4800 (not upgradable)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: Integrated Intel® UHD Graphics14 inch FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel Core 7 150U 1.80Ghz up to 5.4Ghz, 12MB
Memory: 16GB DDR5 5200Mhz (2 khe cắm ram, hỗ trợ tối đa 32GB)
HDD: 1TB M.2 PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inch 16:10 FHD+ (1920 x 1200) Touch 250nits WVA Display with ComfortView Support
Weight: 1.98 kg
CPU: Intel Core i7-13700H (2.40GHz up to 5.00GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB DDR5 5600MHz (2x16GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe TLC M.2 Gen4 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4070 8GB GDDR6
Display: 16.1 inch FHD (1920 x 1080) IPS 144Hz micro-edge Anti-Glare 250nits 45%NTSC
Weight: 2.31 kg
CPU: Intel® Core i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.9 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 1x 16GB SODIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: Intel® Core i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.9 kg
CPU: Intel® Core i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.9 kg
CPU: Intel® Core i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.9 kg
CPU: Intel® Core i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.9 kg
CPU: Intel® Core i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.9 kg
CPU: Intel® Core i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.9 kg
CPU: Intel® Core i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.9 kg
CPU: Intel® Core i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.9 kg
CPU: Intel® Core i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.9 kg
CPU: Intel® Core i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.9 kg
CPU: Intel® Core i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.9 kg
CPU: Intel® Core i5-14400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.7GHz, E-core 1.8 / 3.5GHz, 20MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.9 kg